Ví dụ băng 7

Câu hỏi: Why do some people choose to remain silent when they receive bad services?

Ý tưởng 1

Avoidance of Confrontation
Tránh va chạm
Câu trả lời mẫu
I think it's because most people prefer not to make a scene. They would rather avoid confrontation than confront someone directly. So, when someone goes to a restaurant and encounters a rude waiter, they can either leave quietly or endure the situation. It might depend on how hungry they are! However, those who don't complain at the moment tend to go online later and write a harsh review, which can be more damaging than addressing the issue in person.
Tôi nghĩ rằng điều đó đến từ việc hầu hết mọi người thích tránh gây rắc rối. Họ thà tránh xa cuộc đối đầu hơn là đối mặt trực tiếp với ai đó. Vì vậy, khi ai đó đến một nhà hàng và gặp phải một người phục vụ xấu tính, họ có thể rời đi một cách yên ả hoặc chịu đựng tình huống đó. Có lẽ tùy thuộc vào mức độ đói bụng của họ! Tuy nhiên, những người không phàn nàn ngay lúc đó thường sau đó sẽ viết một bài phê bình khắc nghiệt trực tuyến, điều này có thể làm tổn thương nhiều hơn so với việc giải quyết vấn đề trực tiếp.
I reckon that this is because most people don’t like to cause a scene. They prefer to turn the other cheek rather than have it out with whoever it is. So, if someone goes to a restaurant and the waiter is rude to them, they can either just leave or stick it out. Maybe it depends on how hungry they are! However, the people that don’t complain tend to be the ones that then go online and write a scathing review about it and this is far more damaging than just complaining at that moment.
Tôi nghĩ rằng điều này có lẽ là vì phần lớn mọi người không thích gây ra một cảnh tượng. Họ thích làm ngơ hơn là giải quyết vấn đề với ai đó. Vậy nếu ai đó đi đến một nhà hàng và người phục vụ làm họ khó chịu, họ có thể rời đi hoặc chịu đựng. Có thể tuỳ thuộc vào việc họ đói thế nào! Tuy nhiên, những người không phàn nàn thường là những người sau đó viết những bài đánh giá cay độc trực tuyến và điều này có hại hơn so với việc phàn nàn ngay lúc đó.
Phân tích ngữ pháp
So sánh và cụm động từ không xác định: Việc sử dụng so sánh trong "prefer" và cụm động từ "have it out" trong "prefer to turn the other cheek rather than have it out" tăng cường độ phức tạp của câu, thể hiện việc hiểu về cấu trúc ngữ pháp của thí sinh. Mệnh đề điều kiện: Mệnh đề điều kiện trong "Maybe it depends on how hungry they are!" tăng cường độ phức tạp của câu, thể hiện một giả thuyết và khả năng, là cấu trúc ngữ pháp cao cấp trong IELTS Speaking. Cấu trúc song song: Cấu trúc song song trong "those who don't complain often end up posting harsh online reviews later" tăng cường khả năng diễn đạt của câu, cho thấy thí sinh có khả năng sử dụng nhiều cấu trúc câu khác nhau để truyền đạt thông tin. So sánh: "more damaging than just complaining at that moment" với so sánh "more damaging" cho thấy thí sinh có khả năng diễn đạt quan điểm trong so sánh, tăng cường độ sâu và phức tạp của câu.
Từ vựng
  • reckon
    dự tính
  • cause a scene
    gây ra một cuộc ẩu đả
  • turn the other cheek
    quay má phải khác
  • have it out
    giải quyết nó
  • stick it out
    Chịu đựng nó
  • hungry
    đói
  • scathing review
    đánh giá châm biếm
  • damaging
    gây hại

Ý tưởng 2

Perceived Powerlessness
Cảm giác bất lực
Câu trả lời mẫu
Some people stay quiet about bad service because they think the company won’t bother to change. They feel like their complaint won’t make a difference. Also, they might doubt whether giving feedback actually does anything, so they decide it's not worth speaking up.
Một số người im lặng về dịch vụ kém vì họ nghĩ rằng công ty sẽ không quan tâm đến việc thay đổi. Họ cảm thấy như phàn nàn của họ sẽ không tạo ra sự khác biệt. Ngoài ra, họ có thể hoài nghi về việc phản hồi thực sự có tác dụng gì, vì vậy họ quyết định không đáng để nói lên.
Many individuals opt to remain silent in the face of poor service, often driven by the belief that the company will not value their input or initiate change. This sense of powerlessness is compounded by a skepticism regarding the impact of their feedback. They question the utility of voicing their concerns, leading them to suppress their dissatisfaction.
Nhiều người chọn im lặng trước dịch vụ kém, thường do niềm tin rằng công ty sẽ không đánh giá cao ý kiến của họ hoặc đưa ra sự thay đổi. Cảm giác mất quyền lực này được tăng cường bởi sự hoài nghi về tác động của phản hồi của họ. Họ đặt câu hỏi về tính hữu ích của việc bày tỏ lo ngại của mình, dẫn họ đàn áp sự không hài lòng của mình.
Phân tích ngữ pháp
复合句:Nhiều người chọn giữ im lặng trước dịch vụ kém, thường được thúc đẩy bởi niềm tin rằng công ty sẽ không đánh giá cao ý kiến của họ hoặc tiến hành thay đổi. 并列结构:Họ đặt ra câu hỏi về tính hữu ích của việc bày tỏ lo ngại của họ, dẫn họ đến việc kìm nén sự bất mãn của mình. 名词短语:trước dịch vụ kém 动词不定式:kìm nén sự bất mãn của họ
Từ vựng
  • opt
    opt
  • remain silent
    giữ im lặng
  • poor service
    dịch vụ kém
  • input
    Nhập liệu
  • initiate change
    khởi xướng thay đổi
  • powerlessness
    vô can.
  • skepticism
    Hoài nghi
  • feedback
    Phản hồi
  • utility
    Tiện ích
  • voice
    âm thanh
  • concern
    quan tâm
  • suppress
    đàn áp
  • dissatisfaction
    không hài lòng

Ý tưởng 3

Time and Effort
Thời gian và Sự cố gắng
Câu trả lời mẫu
Some people don't speak up about bad service because they think it's just a waste of time. They believe that complaining won't change anything, so they don't bother. Also, they might not want to go through the effort of making a formal complaint, finding it easier to just let it go.
Một số người không nói lên về dịch vụ kém vì họ nghĩ rằng đó chỉ là lãng phí thời gian. Họ tin rằng than phiền sẽ không thay đổi gì, vì vậy họ không quan tâm. Họ cũng có thể không muốn mất công để khiếu nại chính thức, họ thấy việc tha thứ dễ dàng hơn.
There are individuals who choose silence over voicing dissatisfaction with bad service, largely because they perceive the act of complaining as futile and time-consuming. The effort involved in lodging a formal complaint seems disproportionate to the potential outcome, leading them to conclude that it's more efficient to simply move on.
Có những người chọn im lặng thay vì phàn nàn về dịch vụ kém chất lượng, chủ yếu vì họ coi việc than phiền là vô ích và tốn thời gian. Việc phải làm phiền khiếu nại dường như không xứng đáng với kết quả tiềm năng, khiến họ kết luận rằng hiệu quả hơn khi đơn giản là tiếp tục đi vào phía trước.
Phân tích ngữ pháp
复合句: Có những người chọn im lặng thay vì phàn nàn về dịch vụ kém, chủ yếu vì họ thấy việc phàn nàn là vô ích và tốn thời gian. 并列结构: Việc phải đệ đơn khiếu nại chính thức dường như không xứng đáng với kết quả tiềm năng, dẫn họ kết luận rằng việc di chuyển là cách hiệu quả hơn. Tên ngữ ngữ: về dịch vụ kém Dạng cụm động từ không xác đinh: để tiếp tục đi đúng hướng
Từ vựng
  • dissatisfaction
    không hài lòng
  • perceive
    nhận thức
  • complain
    phàn nàn
  • futile
    vô ích
  • time-consuming
    tốn thời gian
  • lodge a formal complaint
    nộp đơn khiếu nại chính thức
  • disproportionate
    không cân đối
  • potential outcome
    kết quả tiềm năng
  • conclude
    kết luận
  • efficient
    Hiệu quả