Part 1
考官
Did you have any opportunities to take part in new activities as a child?
考生
When I was a child, I have a lot of opportunities to change my new activities. She is uh, playing a new sport or reading a new novels is a really great great for me.
考官
Should people try as many different things as they can?
考生
Yes, absolutely. I think that Bill should try to change their environment to try new things so they can flexible to many challenge in their life.
Did you have any opportunities to take part in new activities as a child?
分数: 46.0建议: Bạn cần sửa ngữ pháp và dùng đại từ phù hợp, đồng thời làm câu rõ ràng hơn và tránh lặp từ. Cụ thể: (1) Dùng thì quá khứ phù hợp: “I had” thay vì “I have”. (2) Tránh dùng đại từ không chính xác: thay “She” bằng “I”. (3) Đơn giản hóa và hợp lý hóa cấu trúc: phát biểu một câu chủ đề rồi thêm 1–2 chi tiết hỗ trợ với từ nối. (4) Tránh lặp từ như “great great” và sửa lỗi danh từ đếm được/không đếm được (a novel, not novels nếu muốn nói một cuốn).
示例: I had many chances to try new activities as a child. For example, I learned to play different sports and read new novels, which helped me discover what I enjoyed and build confidence.
Should people try as many different things as they can?
分数: 50.0建议: Bạn cần sửa lỗi ngữ pháp và dùng từ phù hợp để ý tưởng rõ ràng hơn. Cụ thể: (1) Tránh sử dụng tên riêng không liên quan (“Bill”)—dùng “people” hoặc “we”. (2) Sửa cấu trúc động từ và tính từ: “be flexible” thay vì “can flexible”. (3) Sửa danh từ số nhiều/động từ phù hợp: “many challenges”. (4) Thêm liên từ để mạch lạc, ví dụ “because” hoặc “so that”.
示例: Yes, absolutely. I think people should try different things because stepping out of their comfort zone helps them become more adaptable and better prepared for future challenges.
× When I was a child, I have a lot of opportunities to change my new activities.
✓ When I was a child, I had a lot of opportunities to try new activities.
Bạn dùng thì hiện tại 'have' nhưng câu mở đầu là 'When I was a child' (quá khứ), nên phải dùng quá khứ 'had'. Thêm nữa, 'change my new activities' là không tự nhiên; dùng 'try new activities' rõ nghĩa hơn. Gợi ý: khi nói về quá khứ, luôn nhất quán dùng thì quá khứ cho động từ chính. (Note: Explanation in English as requested.)
× She is uh, playing a new sport or reading a new novels is a really great great for me.
✓ Playing a new sport or reading a new novel was really great for me.
Câu gốc lẫn lộn chủ ngữ và đại từ 'She' không liên quan tới người nói; cần loại bỏ 'She'. Ngoài ra 'a new novels' sai số lượng (a + plural); phải là 'a new novel' hoặc 'new novels' without 'a'. Vì phần trước của câu dùng quá khứ ('When I was a child'), động từ chính nên ở quá khứ 'was'. Gợi ý: loại bỏ từ thừa, sửa danh từ số ít/những và nhất quán thì.
× I think that Bill should try to change their environment to try new things so they can flexible to many challenge in their life.
✓ I think that Bill should try to change his environment to try new things so he can be flexible in facing many challenges in his life.
Vấn đề: 'their' dùng không phù hợp khi nói về 'Bill' (một người cụ thể) nên dùng 'his' (hoặc 'his/her' nếu giới tính không rõ). 'can flexible' là sai cấu trúc; cần động từ 'be' + tính từ 'flexible'. 'to many challenge' sai mạo từ và số; phải là 'many challenges'. Ngoài ra 'in their life' đổi thành 'in his life' để nhất quán. Gợi ý: đảm bảo đại từ phù hợp, dùng cấu trúc 'be + adjective' và danh từ số nhiều khi đúng.