Part 1
考官
Did you like going to parks as a child?
考生
Do you like going to park as a child?
考官
Do you still like going to parks now?
考生
Do you still like going partner?
考官
Would you like to see more parks in your city?
考生
Would you like to see mobile in your city?
考官
Are there any parks you want to go to in the future?
考生
Are there any bar you want to go to in the future?
Did you like going to parks as a child?
分数: 25.0建议: Câu trả lời của bạn không trả lời câu hỏi mà là lặp lại/đặt lại câu hỏi của giám khảo, điều này làm mất điểm nặng về khả năng hiểu và phản hồi trực tiếp. Hãy trả lời trực tiếp với một câu chủ đề ngắn, sau đó thêm 1–2 chi tiết hỗ trợ cụ thể (ví dụ: những hoạt động bạn làm, cảm xúc hoặc kỷ niệm). Giữ tối đa 5 câu, sử dụng liên từ khi cần để nối ý.
示例: Yes, I loved going to parks as a child. I used to play on the swings and ride my bicycle there, which made me feel very free. I also remember having picnics with my family, so parks have happy memories for me.
Do you still like going to parks now?
分数: 20.0建议: Bạn lại lặp câu hỏi và có lỗi từ vựng (“partner” thay vì “parks”), cho thấy phát âm hoặc nhận diện từ chưa chính xác. Hãy trả lời rõ ràng bằng một câu chủ đề và bổ sung lý do cụ thể (thói quen, lợi ích sức khỏe, hoạt động bạn làm). Dùng liên từ để làm mạch văn rõ ràng và tránh lỗi từ vựng.
示例: Yes, I still enjoy going to parks. I often walk there in the mornings for exercise, and I find the green space relaxing, so it helps me reduce stress.
Would you like to see more parks in your city?
分数: 20.0建议: Bạn chuyển nội dung câu hỏi và dùng từ không phù hợp (“mobile” thay vì “more parks”), khiến câu trả lời không liên quan. Hãy trả lời trực tiếp với ý kiến và lý do rõ ràng, kèm ví dụ cụ thể (ví dụ: khu dân cư thiếu không gian xanh, lợi ích cho trẻ em). Sử dụng liên từ để giải thích lý do.
示例: Yes, I would like to see more parks in my city because many neighborhoods lack green spaces. More parks would give children safe places to play and offer adults areas to exercise and relax.
Are there any parks you want to go to in the future?
分数: 20.0建议: Bạn trả lời bằng cách lặp câu hỏi và thay đổi từ thành “bar”, không trả lời trực tiếp. Hãy nêu một công viên cụ thể bạn muốn đến và giải thích lý do (vị trí, hoạt động, danh lam thắng cảnh). Thêm một hoặc hai chi tiết để làm phong phú câu trả lời và dùng liên từ khi cần.
示例: Yes, I would like to visit the city botanical garden next year because it has many rare plants and peaceful walking trails. I think it would be a great place to take photos and learn about different species.
× Do you like going to park as a child?
✓ Did you like going to parks as a child?
Nguyên câu sai vì động từ và thì không phù hợp với bối cảnh quá khứ của câu hỏi gốc. Câu hỏi của giám khảo là về thói quen trong quá khứ (Did you like...), nên học sinh dùng 'Do you' hiện tại là sai. Ngoài ra, danh từ 'park' cần ở dạng số nhiều 'parks' hoặc có mạo từ 'the park' tuỳ ý nghĩa; ở đây nên dùng 'parks' để tương ứng với câu gốc. Gợi ý cải thiện: để hỏi về thói quen trong quá khứ, dùng 'Did' + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu, và chú ý số nhiều khi nói về công viên nói chung.
× Do you still like going partner?
✓ Do you still like going to parks?
Nguyên câu sai vì dùng từ 'partner' (đối tác/ bạn đời) thay cho 'parks'. Ngoài ra câu của giám khảo là ở hiện tại đơn và yêu cầu danh từ số nhiều 'parks' hoặc 'the park' tuỳ ngữ cảnh; ở đây giữ 'parks'. Gợi ý cải thiện: kiểm tra từ vựng trước khi trả lời, và dùng cấu trúc 'Do you still like going to + place'.
× Would you like to see mobile in your city?
✓ Would you like to see more parks in your city?
Nguyên câu sai vì dùng 'mobile' (điện thoại di động) thay cho 'more parks'. Câu gốc hỏi về mong muốn tương lai/khả năng; cấu trúc 'Would you like to see + noun phrase' là đúng. Gợi ý cải thiện: nghe kĩ câu hỏi và nhắc lại cụm danh từ chính ('more parks'), sử dụng 'more' để diễn tả mong muốn tăng số lượng.
× Are there any bar you want to go to in the future?
✓ Are there any parks you want to go to in the future?
Nguyên câu sai vì dùng 'bar' (quán rượu) thay cho 'parks' và thiếu sự phù hợp số/ mạo từ; khi dùng 'any' với danh từ đếm được số nhiều, phải dùng 'parks'. Gợi ý cải thiện: dùng 'Are there any + plural noun' khi hỏi về sự tồn tại/ lựa chọn trong tương lai.