Ví dụ băng 7

Câu hỏi: ls physical activity good for relaxation?

Ý tưởng 1

Yes, can help reduce stress
Có, có thể giúp giảm căng thẳng
Câu trả lời mẫu
Yes, I think the two go hand in hand. We live increasingly stressful lives, so exercise gives stress an outlet. It prevents pent-up emotions from overwhelming us. There's nothing better than going for a run after a bad day at work or college. Afterwards, we can relax more efficiently.
Có, tôi nghĩ hai điều này đi đôi với nhau. Chúng ta sống cuộc sống ngày càng căng thẳng, vì vậy việc tập thể dục giúp giải tỏa căng thẳng. Nó ngăn không để cảm xúc bị dồn dập áp đến. Không có gì tốt hơn việc đi chạy bộ sau một ngày làm việc hoặc học tập xấu. Sau đó, chúng ta có thể thư giãn hiệu quả hơn.
Yes, I think the two go hand in hand. We live more and more stressful lives these days and so exercise gives this stress an outlet; it stops any pent up emotions getting on top of us. There’s nothing better than going for a run after a bad day at work or college and, afterwards, we are able to relax in a much more efficient way.
"Vâng, tôi nghĩ rằng hai điều này đi đôi với nhau. Chúng ta sống cuộc sống căng thẳng hơn ngày nay và vì vậy, việc tập thể dục giúp giải tỏa căng thẳng này; nó ngăn chặn bất kỳ cảm xúc nào bị dồn lên đè lên chúng ta. Không có gì tốt hơn việc đi chạy sau một ngày làm việc hoặc học tập mệt mỏi và, sau đó, chúng ta có thể thư giãn một cách hiệu quả hơn."
Phân tích ngữ pháp
Bây giờ, câu chính làm trạng ngữ: "để thể hiện cảm xúc này" sử dụng câu chính làm trạng ngữ, giải thích hiệu ứng của việc vận động, làm cho câu trở nên sinh động và sâu sắc. Bây giờ, câu chính làm chủ ngữ: "đi bơi" làm chủ ngữ của câu, nhấn mạnh hành động vận động, tăng cường sự năng động và tính trực tiếp của câu. 3. Mệnh đề quan hệ: "sau một ngày làm việc hoặc học tập mệt mỏi" mệnh đề quan hệ này sửa đổi "đi bơi", cung cấp bối cảnh cho việc vận động, tăng cường sự chi tiết và phức tạp của câu.
Từ vựng
  • go hand in hand
    đi cùng nhau
  • outlet
    điểm bán hàng
  • pent up
    nén lại
  • get on top of
    leo lên trên
  • nothing better than
    không có gì tốt hơn

Ý tưởng 2

Sometimes it helps
Đôi khi nó giúp được.
Câu trả lời mẫu
Yes, I think exercise does help most of the time. There's research that says doing physical stuff helps you sleep better, and good sleep is really important for relaxing. When we don't sleep enough, we face a lot of problems. Doing exercise means we can chill out in our bodies, but also in our minds. Basically, if our body is in good shape and strong, our mind feels better too.
Có, tôi nghĩ việc tập thể dục thường giúp ích. Có nghiên cứu cho biết việc vận động cơ thể giúp bạn ngủ ngon hơn, và giấc ngủ tốt thực sự quan trọng để thư giãn. Khi chúng ta không ngủ đủ, chúng ta phải đối mặt với rất nhiều vấn đề. Tập thể dục giúp chúng ta có thể thư giãn cả về cơ thể, lẫn về tinh thần. Về cơ bản, nếu cơ thể chúng ta khỏe mạnh và mạnh mẽ, tâm trí cảm thấy tốt hơn.
Yes,in most of the time it helps. There is a lot of research now showing how physical exertion leads to better sleep and this is key to being able to relax. Lack of sleep causes all kinds of problems for us. If we do exercise, we can relax physically sure, but it’s the mental side of relaxation that is just as important. I mean, if we are physically well and feel strong, then mentally, we are just much healthier too.
Có, trong hầu hết các trường hợp nó giúp. Có rất nhiều nghiên cứu hiện nay chỉ ra rằng cường độ vận động thể chất dẫn đến việc ngủ ngon hơn và điều này là quan trọng để có thể thư giãn. Thiếu ngủ gây ra đủ loại vấn đề cho chúng ta. Nếu ta tập thể dục, ta có thể thư giãn về mặt thể chất chắc chắn, nhưng mặt tinh thần của việc thư giãn cũng quan trọng không kém. Ý tôi là, nếu ta đủ sức khỏe về mặt thể chất và cảm thấy mạnh mẽ, thì về mặt tinh thần, chúng ta cũng khỏe mạnh hơn.
Phân tích ngữ pháp
Hiện tại phân từ làm chủ ngữ: "cho thấy cách cường độ vận động thể chất dẫn đến giấc ngủ tốt hơn" Mệnh đề quan hệ: "đó là chìa khóa để có thể thư giãn" Câu điều kiện: "Nếu chúng ta tập thể dục"
Từ vựng
  • physical exertion
    Cố gắng vật lý
  • key to….
    chìa khóa đến...
  • better sleep
    giấc ngủ tốt hơn
  • Lack of sleep
    Thiếu ngủ
  • physically well
    Về mặt cơ thể tốt.
  • mental side
    phía tâm lý

Ý tưởng 3

Mental Health and Well-being
Sức khỏe tinh thần và Sự an vui
Câu trả lời mẫu
Yes, for sure. Doing exercise regularly makes us feel happier. People come out of the gym feeling full of energy and like they've done something good. Exercise and feeling good about yourself are connected because it makes your body release dopamine, which is a hormone that makes you happy.
Đúng vậy, chắc chắn. Vận động thường xuyên giúp chúng ta cảm thấy hạnh phúc hơn. Mọi người rời phòng tập cảm thấy tràn đầy năng lượng và như đã làm điều gì đó tốt. Việc vận động và cảm thấy tốt về bản thân có liên kết với nhau vì nó khiến cơ thể bạn tiết ra dopamine, một hormone làm cho bạn hạnh phúc.
Yes, definitely. Regular physical activity is what improves our overall mood. When coming out the gym after a session there, people feel energized and feel like they have actually achieved something. There is definitely a connection between self-esteem and doing physical exercise as it releases the happy hormone dopamine that gives us a lift.
Chắc chắn. Hoạt động thể chất đều đặn là điều cải thiện tâm trạng tổng thể của chúng ta. Khi ra khỏi phòng tập sau một buổi rèn luyện, mọi người cảm thấy tràn đầy năng lượng và cảm thấy như họ đã thực sự đạt được điều gì đó. Chắc chắn có một mối liên kết giữa lòng tự trọng và việc tập luyện vì nó giải phóng hormone hạnh phúc dopamine mang lại cảm giác hứng khởi cho chúng ta.
Phân tích ngữ pháp
Hiện tại phân từ làm trạng ngữ: "ra khỏi phòng gym sau một buổi tập luyện ở đó" ở đây sử dụng cụm hiện tại phân từ làm trạng ngữ, mô tả trạng thái của người sau khi tập luyện, tăng cường sự sinh động và cụ thể của câu. Hiện tại phân từ làm tính từ: "thực hiện bài tập thể dục" hiện tại phân từ "làm" được sử dụng làm tính từ mô tả hành động tập thể dục, tăng cường thông tin và độ phức tạp của câu. Mệnh đề quan hệ: "mang đến cảm giác hứng khởi cho chúng ta" mệnh đề quan hệ này bổ sung cho "dopamine", mô tả tác dụng tích cực của dopamine, tăng cường sự chi tiết và sâu sắc của câu.
Từ vựng
  • overall mood
    tổng thể tâm trạng
  • energized
    Năng lượng
  • self-esteem
    Tự trọng
  • physical exercise
    tập thể dụcện物
  • dopamine
    dopamine
  • release
    phát hành
  • give us a lift
    cho chúng tôi đi nhé