Ví dụ băng 7

Câu hỏi: Do people have enough places to relax in your country?

Ý tưởng 1

Urban Parks
Công viên đô thị
Câu trả lời mẫu
Yes, I think so. Most towns are well-planned, so people can walk to parks. These parks are good for getting away from the city noise, and you always see people doing things like running, yoga, and tai chi. Also, kids play football there. Some local governments use parks for music and food events, which are really popular.
Vâng, tôi nghĩ vậy. Hầu hết các thị trấn được quy hoạch tốt, vì vậy mọi người có thể đi bộ đến các công viên. Những công viên này tốt để trốn thoát khỏi tiếng ồn của thành phố, và bạn luôn thấy mọi người thực hiện các hoạt động như chạy bộ, yoga và tài chi. Hơn nữa, trẻ em chơi bóng đá ở đó. Một số chính quyền địa phương sử dụng các công viên cho các sự kiện âm nhạc và ẩm thực, rất phổ biến.
Yes, I think so. Most towns have been planned so that the citizens have access to parks within walking distance. They are great places to get away from the hustle and bustle of city life and there are always people doing exercise like running, yoga and tai chi there, as well as kids playing football. Some local authorities also use the parks to hold events for music and food too and they are really popular.
Có, tôi nghĩ vậy. Hầu hết các thị trấn đã được lập kế hoạch để người dân có thể tiếp cận công viên trong bán kính đi bộ. Đó là những nơi tuyệt vời để tránh xa sự ồn ào của cuộc sống thành phố và luôn có người tập thể dục như chạy bộ, yoga và tài chi, cũng như trẻ em chơi bóng đá. Một số cơ quan địa phương cũng sử dụng các công viên để tổ chức các sự kiện âm nhạc và ẩm thực và chúng rất được yêu thích.
Phân tích ngữ pháp
被动语态: "đã được lập kế hoạch" sử dụng cấu trúc bị động, cho thấy tính phức tạp và chính xác của câu trả lời, biểu thị rằng kế hoạch của các khu đô thị được thực hiện bởi những người hay tổ chức khác. Hiện tại hoàn thành: "đã được lập kế hoạch" và "có access" sử dụng thì hiện tại hoàn thành, chỉ ra rằng việc lên kế hoạch các công viên và tính sẵn sàng tiếp cận của cư dân đã tồn tại từ quá khứ đến hiện tại. Mệnh đề quan hệ: "mà các cư dân có thể tiếp cận" sử dụng mệnh đề quan hệ để bổ sung cho "các công viên", trình bày chi tiết hơn về đặc điểm của các công viên, tăng cường thông tin và sự phức tạp của câu.
Từ vựng
  • have access to
    truy cập vào
  • as well as
    cũng như
  • within walking distance
    Trong bán kính đi bộ
  • hustle and bustle
    hối hả và náo nhiệt
  • running, yoga and tai chi
    chạy bộ, yoga và tai chi
  • hold events
    tổ chức sự kiện
  • local authorities
    chính quyền địa phương

Ý tưởng 2

Libraries and Bookstores
Thư viện và hiệu sách
Câu trả lời mẫu
Yes, I’d say so. I know that a lot of people use public libraries to escape the city noise. There are quite a few in the city. They're quiet and great for reading or studying. You often see people reading newspapers or magazines there, which are free. For those who love reading, libraries are like paradise.
Vâng, tôi nghĩ vậy. Tôi biết rằng rất nhiều người sử dụng thư viện công cộng để trốn thoát khỏi tiếng ồn của thành phố. Có khá nhiều thư viện ở thành phố. Chúng yên tĩnh và tuyệt vời để đọc sách hoặc học tập. Bạn thường thấy người ta đọc báo hoặc tạp chí miễn phí ở đó. Đối với những người yêu thích đọc sách, thư viện giống như thiên đường.
Yes, I’d say so. I know that a lot of people use public libraries to escape the noise of the city. There are quite a few of them dotted around the city. They are quiet and perfect for reading or studying. There are often people there reading the newspapers or magazines that are provided free of charge and for bookworms, they are like paradise.
Vâng, tôi nghĩ vậy. Tôi biết rằng nhiều người sử dụng thư viện công cộng để trốn chạy tiếng ồn của thành phố. Có khá nhiều thư viện được trải rải xung quanh thành phố. Chúng yên tĩnh và hoàn hảo để đọc sách hoặc học tập. Thường có người đến đọc báo hoặc tạp chí miễn phí và đối với những người say mê sách, chúng như thiên đường.
Phân tích ngữ pháp
一般 hiện tại: "sử dụng thư viện công cộng" và "im lặng" sử dụng thì hiện tại đơn để mô tả tình trạng hiện tại, thể hiện sự sử dụng chính xác của thì. Quá khứ phân từ làm tính từ sở hữu: "chấm phá khắp thành phố" trong "chấm" được sử dụng làm quá khứ phân từ tính từ để mô tả "thư viện", tăng cường tính mô tả và phức tạp của câu. So sánh hơn: "hoàn hảo cho" sử dụng so sánh chính để nhấn mạnh sự thích hợp của thư viện cho việc đọc hoặc học tập, thể hiện sự linh hoạt trong việc so sánh và nhấn mạnh trong ngôn ngữ nói. Mệnh đề quan hệ: "miễn phí" mệnh đề quan hệ này sửa đổi "báo hoặc tạp chí", cung cấp thông tin bổ sung, tăng tính phức tạp và thông tin của câu.
Từ vựng
  • escape the noise
    thoát khỏi tiếng ồn
  • dotted around
    rải rác xung quanh
  • perfect for
    hoàn hảo cho
  • free of charge
    miễn phí
  • bookworms
    mọt sách
  • like paradise
    như thiên đường

Ý tưởng 3

Shopping Malls and Entertainment Centers
Trung tâm mua sắm và giải trí
Câu trả lời mẫu
Yes, for sure. Nowadays, many people go to shopping malls to relax. I guess it's because they can do a lot there, like shop, eat, or watch a movie. They are popular for families because they have something for everyone. Plus, they're air-conditioned, so they're great for escaping the summer heat.
Đúng vậy. Ngày nay, nhiều người đến các trung tâm mua sắm để thư giãn. Tôi đoán là vì họ có thể làm nhiều thứ ở đó, như mua sắm, ăn uống, hoặc xem phim. Chúng phổ biến cho gia đình vì họ có mọi thứ cho mọi người. Ngoài ra, chúng có điều hòa nhiệt độ, nên rất tốt để trốn nóng mùa hè.
Yes, for sure. Nowadays, a lot of people go to shopping malls to unwind. I suppose it’s because they can do pretty much anything they want there, like go shopping or eat something or watch a film in the cinema. They are really popular places for families as they have something for everyone and, very importantly, they are air conditioned so in summer, they are a great escape from the heat.
Vâng, chắc chắn. Ngày nay, rất nhiều người đến các trung tâm mua sắm để thư giãn. Tôi nghĩ là vì họ có thể làm bất cứ điều gì họ muốn ở đó, như mua sắm, ăn uống hoặc xem phim ở rạp chiếu phim. Đó là những nơi rất phổ biến cho gia đình vì có đủ loại dịch vụ và quan trọng, chúng được trang bị máy lạnh nên vào mùa hè, chúng là nơi trốn nóng tuyệt vời.
Phân tích ngữ pháp
Hiện nay, các trạng từ bắt đầu bằng "watching a film" được sử dụng như một tính từ, tăng cường sức mạnh mô tả và mượt mà của câu. Cấu trúc song song: "shopping, eat something, watch a film" được sử dụng để liệt kê các hoạt động có thể thực hiện tại trung tâm mua sắm, làm cho câu trở nên phong phú và sống động. Mệnh đề quan hệ: "that are air conditioned" là mệnh đề quan hệ mô tả "shopping malls", cung cấp thông tin chi tiết bổ sung, tăng cường tính phức tạp và toàn vẹn của câu.
Từ vựng
  • unwind
    Nghỉ ngơi
  • pretty much
    khá nhiều
  • something for everyone
    mọi điều đó dành cho mọi người
  • air conditioned
    điều hòa không khí
  • escape from
    thoát khỏi
  • for sure
    chắc chắn