Câu hỏi: Do people have enough places to relax in your country?
City parks are common and easily accessible
Công viên thành phố phổ biến và dễ dàng tiếp cận
Ideal for picnics, walking, or jogging
Lý tưởng cho dã ngoại, đi bộ, hoặc chạy bộ
Often crowded on weekends and holidays
Thường đông vào các ngày cuối tuần và ngày lễ
Some parks offer cultural activities
Một số công viên cung cấp các hoạt động văn hóa
Limited green spaces in big cities
Khu vực xanh hạn chế trong các thành phố lớn
A peaceful escape from city life
Một sự trốn chạy yên bình khỏi cuộc sống thành thị
Quiet and ideal for reading or studying
Yên tĩnh và lý tưởng để đọc sách hoặc học tập
Free access to books and resources
Truy cập miễn phí vào sách và tài nguyên
Limited opening hours and locations
Giờ mở cửa và địa điểm hạn chế
Offer cultural events and activities
Cung cấp sự kiện văn hóa và hoạt động
Popular among students and intellectuals
Phổ biến trong số sinh viên và những người trí thức
Một nơi bảo tồn cho những người yêu sách
Ý tưởng 3
Shopping Malls and Entertainment Centers
Trung tâm mua sắm và giải trí
A one-stop destination for shopping, eating, and entertainment
Một điểm đến dừng chân duy nhất cho việc mua sắm, ăn uống và giải trí
Thường đông đúc và bận rộ
Popular among families and young adults
Phổ biến giữa các gia đình và thanh niên.
Modern, air-conditioned, and comfortable
Hiện đại, điều hòa không khí và thoải mái
Can be expensive and consumerist
Có thể đắt đỏ và tiêu dùng phẩm danh
Reflects urbanization and modern consumer culture
Phản ánh quá trình đô thị hóa và văn hóa tiêu dùng hiện đại
Câu hỏi: Do people have enough places to relax in your country?
Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Take a breather: To take a short break from one's activities in order to relax.
Nghỉ ngơi: Để dành một khoảng thời gian ngắn nghỉ ngơi khỏi các hoạt động của mình để thư giãn.
Chill out: To relax and take it easy.
Thư giãn: Nghỉ ngơi và thư giãn.
Get away from it all: To escape from one's usual routine or environment.
Tránh xa tất cả: Để trốn thoát khỏi lịch trình hoặc môi trường thông thường của mình.
Recharge the batteries: To rest and gain energy and strength.
Nạp lại năng lượng: Nghỉ ngơi và lấy lại năng lượng và sức mạnh.
Let one’s hair down: To relax and enjoy oneself without worrying about others' perceptions or formalities.
Thả mái tóc: Thư giãn và tận hưởng mà không lo lắng về ý kiến của người khác hoặc các quy tắc đứng đắn.