Ví dụ băng 7

Câu hỏi: Do people have fewer holidays now than in the past?

Ý tưởng 1

Yes
Câu trả lời mẫu
Yeah, I think people definitely have fewer holidays now. It's quite common to see folks working on weekends or even having a six-day work week. This leaves little time for holidays. I guess with all the work pressure and tight schedules, taking time off has become a luxury for many.
Vâng, tôi nghĩ mọi người hiện nay chắc chắn có ít ngày nghỉ hơn. Thật phổ biến khi thấy mọi người làm việc vào cuối tuần hoặc thậm chí làm việc 6 ngày một tuần. Điều này không còn nhiều thời gian cho ngày nghỉ. Tôi nghĩ với áp lực công việc và lịch trình chật chội, việc nghỉ ngơi đã trở thành một cái xa xỉ với nhiều người.
Absolutely, it seems like people these days have fewer holidays compared to the past. Working on weekends has become somewhat of a norm, and a six-day work week isn't unusual anymore. This hectic schedule barely leaves any room for holidays. With the increasing workload and the constant chase for career advancement, holidays seem to be slipping down the priority list for many.
Hoàn toàn đúng, có vẻ như người ta hiện nay có ít ngày nghỉ hơn so với quá khứ. Làm việc vào cuối tuần đã trở thành một thói quen, và làm việc sáu ngày một tuần cũng không còn lạ lẫm nữa. Lịch trình bận rộn này hầu như không còn chỗ cho những ngày nghỉ. Với khối lượng công việc ngày càng tăng và sự theo đuổi không ngừng nghỉ về sự tiến xa trong sự nghiệp, ngày nghỉ dường như đang trượt xuống dần trong danh sách ưu tiên của nhiều người.
Phân tích ngữ pháp
So sánh cấp độ: "ít ngày nghỉ hơn" đây sử dụng cấp độ của "ít" để so sánh số ngày nghỉ hiện tại và trong quá khứ, thể hiện khả năng của thí sinh áp dụng cấp độ để mô tả sự thay đổi. Sử dụng phiên ngôn ngữ một cách thích hợp: "somewhat of a norm" cụm từ này là một cách diễn đạt phiên ngôn ngữ nhưng thường được sử dụng, có thể chính xác diễn đạt tình hình làm việc vào cuối tuần trở thành hiện tượng phổ biến, thể hiện khả năng của thí sinh sử dụng một cách linh hoạt trong diễn đạt hội thoại. Sử dụng động từ cụm: "slipping down" là một cụm động từ, được sử dụng để mô tả một cách hình tượng việc giảm thứ bậc của ngày nghỉ trong danh sách ưu tiên, thể hiện khả năng của thí sinh sử dụng cách diễn đạt tiếng Anh một cách chân thành. Cấu trúc cụm danh từ: Trong "hổ chase for career advancement" ngữ khứ, "hổ chase" được sử dụng như một cụm danh từ, chính xác mô tả sự không ngừng theo đuổi sự nâng cao sự nghiệp của con người, thể hiện khả năng của thí sinh sử dụng cụm danh từ phức tạp để tăng cường thông tin và độ phức tạp của câu.
Từ vựng
  • fewer holidays
    ít ngày lễ
  • somewhat of a norm
    một phần của tiêu chuẩn
  • six-day work week
    tuần làm việc 6 ngày
  • hectic schedule
    lịch trình bận rộn
  • workload
    khối lượng công việc
  • constant chase
    sự truy lùng không ngừng
  • slip down
    trượt xuống

Ý tưởng 2

No
Không
Câu trả lời mẫu
I believe it's actually different now. With international shows on TV and online, we see a bigger picture of the world. We can notice if people in other countries have more free time. This makes people here want similar work conditions. They desire to travel and explore, to experience life more than the previous generation. With more money, they're taking extra time for themselves to do what they enjoy. So, I think people nowadays have more time off.
Tôi tin rằng hiện nay thực sự khác. Với các chương trình truyền hình quốc tế và trực tuyến, chúng ta thấy được bức tranh lớn hơn về thế giới. Chúng ta có thể nhận ra nếu người dân ở các quốc gia khác có nhiều thời gian rảnh hơn. Điều này khiến người dân ở đây muốn có điều kiện làm việc tương tự. Họ mong muốn đi du lịch và khám phá, trải nghiệm cuộc sống hơn so với thế hệ trước đây. Với nhiều tiền hơn, họ dành thêm thời gian cho bản thân để làm những điều mình thích. Vì vậy, tôi nghĩ mọi người ngày nay có nhiều thời gian rảnh hơn.
I think it's the opposite. Through international programmes on TV and the internet, we have a much wider world view today so we can see whether people in other countries have more time off, and so there is now a demand from people here to have the same or similar working conditions. People want to travel and see different places, they want to live more than previous generations did, and, as they have more money, they are taking more time for themselves to do what they want to do. So, nowadays, people have more time off.
Tôi nghĩ ngược lại. Thông qua các chương trình quốc tế trên TV và internet, chúng ta có cái nhìn thế giới rộng lớn hơn ngày nay nên chúng ta có thể thấy liệu người ở các nước khác có nhiều thời gian rảnh hơn không, và vì vậy bây giờ có nhu cầu từ người ở đây muốn có những điều kiện làm việc giống nhau hoặc tương tự. Mọi người muốn đi du lịch và thăm nhiều nơi, họ muốn sống nhiều hơn so với thế hệ trước, và, vì họ có nhiều tiền, họ dành nhiều thời gian cho bản thân để làm những điều mình muốn làm. Vì vậy, ngày nay, mọi người có nhiều thời gian rảnh hơn.
Phân tích ngữ pháp
Điều kiện: "Thông qua các chương trình quốc tế" đã sử dụng mệnh đề điều kiện, chỉ ra mối quan hệ nguyên nhân kết quả, tăng tính phức tạp và mượt mà của câu, đáp ứng tiêu chuẩn 7 IELTS. Song song: "Mọi người muốn du lịch và thăm các địa điểm khác" thông qua cấu trúc câu song ngữ nối liền hai ý tưởng tương tự, thể hiện tính mượt mà và phức tạp của câu, điều này là đặc điểm ngôn ngữ cần thiết để đạt 7 điểm trong IELTS nói chung. Mục đích: Trong "vì họ có nhiều tiền hơn", đã sử dụng mệnh đề mục đích để giải thích tại sao mọi người sẽ dành nhiều thời gian hơn để làm những điều họ muốn, cấu trúc này làm cho câu trả lời trở nên đầy đủ và phức tạp hơn.
Từ vựng
  • wider world view
    quan điểm thế giới rộng hơn
  • international programmes on TV and the internet
    chương trình quốc tế trên TV và internet
  • demand from people
    nhu cầu từ người dân
  • have the same or similar working conditions
    có điều kiện làm việc giống nhau hoặc tương tự
  • want to travel and see different places
    muốn du lịch và thăm những nơi khác nhau
  • live more than previous generations did
    sống lâu hơn các thế hệ trướcấy
  • take more time for themselves to do what they want to do
    dành nhiều thời gian hơn cho bản thân để làm những điều họ muốn làm
  • people have more time off
    mọi người có nhiều thời gian nghỉ hơn