Câu hỏi: Do people have fewer holidays now than in the past?

Phân tích

Question: Have people's holidays decreased compared to the past? Analysis: When answering, you should clearly express your opinion on the number of holidays people have now and in the past, and provide one or two reasons to support your point of view. You can mention that the number of holidays varies among different countries, occupations, and periods. In some countries and regions, people have longer holiday time due to improvements in labor laws. But in other places, people may feel that the actual usable holiday time has decreased due to work pressure and a faster pace of life. At the same time, the development of modern technology such as mobile internet may require some people to deal with work-related matters during holidays, affecting the quality of holidays.

Vấn đề: Liệu ngày nay, thời gian nghỉ phép của mọi người có giảm so với quá khứ không? Phân tích: Trong khi trả lời, bạn nên rõ ràng thể hiện quan điểm của mình về số ngày nghỉ phép của mọi người vào thời điểm hiện tại và trong quá khứ, và cung cấp một hoặc hai lý do để ủng hộ quan điểm của mình. Bạn có thể đề cập rằng, số ngày nghỉ phép của mọi người có thể khác nhau tùy theo quốc gia, nghề nghiệp và thời điểm. Ở một số quốc gia và khu vực, do cải cách pháp luật lao động, mọi người được hưởng thời gian nghỉ phép dài hơn. Nhưng ở những nơi khác, do áp lực công việc và nhịp sống nhanh chóng, mọi người có thể cảm thấy thời gian nghỉ phép thực tế có thể sử dụng giảm đi. Đồng thời, sự phát triển của công nghệ hiện đại như internet di động có thể khiến cho một số người vẫn phải xử lý công việc trong thời gian nghỉ phép, ảnh hưởng đến chất lượng của kì nghỉ.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. holidaysvacations
    kỳ nghỉ
Câu hỏi: Do people have fewer holidays now than in the past?

Ý tưởng 1

Yes
  1. people have far more work to do these days
    mọi người có nhiều việc hơn để làm vào ngày nay
  2. people tend to work weekends
    Mọi người thường làm việc vào cuối tuần
  3. 6-day weeks are commonplace
    6 ngày làm việc một tuần là phổ biến

Ý tưởng 2

No
Không
  1. workers' rights are protected by law
    quyền của người lao động được bảo vệ bởi luật pháp
  2. we can only legally work a certain number of hours a week
    chúng ta chỉ có thể làm việc hợp pháp một số giờ nhất định mỗi tuần
  3. travel is far easier today so people take more holidays
    du lịch ngày nay dễ dàng hơn nên mọi người đi nghỉ nhiều hơn
Câu hỏi: Do people have fewer holidays now than in the past?

Từ vựng liên quan

  1. boss
    boss
  2. company
    Công ty
  3. free time
    Thời gian rảnh
  4. contracts
    ''hợp đồng''
  5. the law
    pháp luật
  6. travel
    Du lịch
  7. influence
    Ảnh hưởng
  8. airplane
    máy bay
  9. financial freedom
    tự do tài chính
  10. desire
    mong muốn

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. to be commonplace - to be normal
    thông thường - bình thường
Câu trả lời băng 7