Câu hỏi: Can you provide some examples of family businesses in your country?
Ý tưởng 1
Traditional Restaurants and Food Stalls
Nhà hàng và quán ăn truyền thống
Many family-run restaurants serve local cuisine, passing recipes down through generations
Nhiều nhà hàng do gia đình điều hành phục vụ ẩm thực địa phương, truyền công thức nấu ăn qua các thế hệ
Street food stalls are often operated by families, with parents and children working together
Quán ăn đường phố thường do các gia đình điều hành, với cha mẹ và con cái làm việc cùng nhau
Bakeries and small cafes are commonly family-owned, especially in smaller towns
Các tiệm bánh và quán cà phê nhỏ thường thuộc sở hữu gia đình, đặc biệt là ở các thị trấn nhỏ hơn
These businesses are known for their unique flavors and loyal customers
Những doanh nghiệp này nổi tiếng với hương vị độc đáo và khách hàng trung thành của họ
Ý tưởng 2
Retail Shops and Convenience Stores
Cửa Hàng Bán Lẻ và Cửa Hàng Tiện Lợi
Small grocery stores or convenience shops are often managed by families
Các cửa hàng tạp hóa nhỏ hoặc cửa hàng tiện lợi thường được quản lý bởi các gia đình
Clothing boutiques and hardware stores are also typical examples
Các cửa hàng quần áo và cửa hàng phần cứng cũng là những ví dụ điển hình
Family members share responsibilities like stocking shelves, handling cash, and customer service
Các thành viên trong gia đình chia sẻ trách nhiệm như sắp xếp kệ hàng, xử lý tiền mặt và dịch vụ khách hàng
These shops often become well-known in their local communities
Những cửa hàng này thường trở nên nổi tiếng trong cộng đồng địa phương của họ
Ý tưởng 3
Agricultural and Farming Businesses
Kinh doanh Nông nghiệp và Chăn nuôi
Farms producing rice, vegetables, or fruit are frequently family-run
Các trang trại sản xuất lúa, rau hoặc trái cây thường do gia đình điều hành.
Family members work together during planting and harvest seasons
Các thành viên trong gia đình cùng làm việc trong mùa gieo trồng và thu hoạch
Some families also run small-scale animal husbandry businesses
Một số gia đình cũng kinh doanh chăn nuôi quy mô nhỏ
These businesses are important for local food supply and rural economies
Những doanh nghiệp này quan trọng đối với nguồn cung thực phẩm địa phương và nền kinh tế nông thôn
Câu hỏi: Can you provide some examples of family businesses in your country?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
to run in the family: to be a common trait or business passed down through generations
to run in the family: là một đặc điểm hoặc nghề nghiệp phổ biến được truyền qua nhiều thế hệ
keep it in the family: to ensure something stays within the family
giữ trong gia đình: để đảm bảo thứ gì đó vẫn nằm trong gia đình
handed down from father to son: passed from one generation to the next
truyền từ cha sang con: passed from one generation to the next