Ví dụ băng 7

Câu hỏi: Should students learn to cook at school?

Ý tưởng 1

Yes
Câu trả lời mẫu
Sure, why not? Students study many subjects in school they won't use after graduating. Cooking, however, is a lifelong skill, like riding a bike. Many students go abroad for university and struggle with cooking. They end up relying on ready meals or restaurants, which are unhealthy. Learning to cook would be very beneficial.
Dĩ nhiên, tại sao không? Học sinh học nhiều môn học trong trường mà họ sẽ không sử dụng sau khi tốt nghiệp. Tuy nhiên, nấu ăn là một kỹ năng suốt đời, như việc đi xe đạp. Nhiều học sinh đi du học và gặp khó khăn trong việc nấu ăn. Họ cuối cùng phải dựa vào các bữa ăn sẵn sàng hoặc nhà hàng, điều này không tốt cho sức khỏe. Học cách nấu ăn sẽ mang lại nhiều lợi ích.
Yes, why not? Students have to study lots of subjects at school that, once they graduate, they will never ever study or use again. Cookery on the other hand is something that they will use for the rest of their lives. It's like riding a bike, so once you know how to do it, you never forget. So many students go to university abroad these days and they have no idea how to cook. This puts an added burden on them as they struggle to find things to eat and either rely on ready meals, or restaurants for food. Both are really unhealthy options.
Vâng, tại sao không? Sinh viên phải học rất nhiều môn ở trường, mà sau khi tốt nghiệp, họ sẽ không bao giờ học hoặc sử dụng nữa. Nấu ăn, ngược lại, là điều mà họ sẽ sử dụng suốt đời. Đó giống như việc đi xe đạp, nên khi bạn biết cách làm, bạn sẽ không bao giờ quên. Hiện nay có rất nhiều sinh viên đi du học ở nước ngoài và họ không biết cách nấu ăn. Điều này tạo thêm áp lực cho họ khi họ phải tìm kiếm thức ăn và dựa vào thực phẩm sẵn sàng hoặc nhà hàng. Cả hai đều là lựa chọn không lành mạnh.
Phân tích ngữ pháp
Hiện tại ngữ pháp "Students have to study lots of subjects at school that, once they graduate, they will never ever study or use again" trong đó, hiện tại ngữ pháp "studying" mô tả trạng thái liên tục của việc học, làm cho câu trở nên phức tạp hơn. So sánh: "Nó giống như việc đi xe đạp" sử dụng so sánh để so sánh kỹ năng nấu ăn và việc đi xe đạp, gia tăng sự dễ hiểu của quan điểm. Hiện tại tiếp diễn: "Ngày nay có rất nhiều sinh viên đi học ở nước ngoài và họ không biết cách nấu ăn" sử dụng hiện tại tiếp diễn để mô tả tình hình hiện tại của sinh viên, thể hiện sự liên quan và cảm giác gấp gáp của chủ đề.
Từ vựng
  • never ever study or use again
    không bao giờ học hoặc sử dụng lại.
  • Cookery on the other hand is something that they will use for the rest of their lives
    Nấu ăn, so với đó, là điều mà họ sẽ sử dụng suốt đời.
  • once you know how to do it, you never forget
    khi bạn biết cách làm, bạn sẽ không bao giờ quên
  • go to university abroad these days
    đi du học ở nước ngoài những ngày này
  • struggle to find things to eat
    đấu tranh để tìm thức ăn
  • rely on ready meals
    dựa vào bữa ăn sẵn sàng
  • unhealthy options
    Các lựa chọn không tốt cho sức khỏe

Ý tưởng 2

No
Không
Câu trả lời mẫu
I don't think cooking should be part of the school curriculum. The main reason is that students already have packed timetables with essential academic subjects. Adding cooking classes could overburden them. Moreover, cooking involves using knives and other potentially dangerous kitchen tools, which might not be suitable for younger students due to safety concerns.
Tôi nghĩ nấu nướng không nên là một phần của chương trình giáo dục trường học. Lý do chính là học sinh đã có thời gian biểu dày đặc với các môn học học thuật cần thiết. Thêm vào đó, việc học nấu ăn có thể gánh thêm gánh nặng cho họ. Hơn nữa, việc nấu nướng liên quan đến việc sử dụng dao và các dụng cụ nhà bếp có thể gây nguy hiểm, điều này có thể không phù hợp với học sinh nhỏ tuổi vì lý do an toàn.
Incorporating cooking into school curricula might not be the most feasible idea. Firstly, students' schedules are already quite full with critical academic subjects, leaving little room for additional classes. Integrating cooking lessons could add to their workload, which may not be ideal. Additionally, cooking classes involve the use of sharp knives and other equipment, posing safety risks, particularly for younger students. This makes it impractical and potentially hazardous.
Việc tích hợp nấu ăn vào chương trình học tập của trường có thể không phải là ý tưởng khả thi nhất. Đầu tiên, lịch trình học của học sinh đã khá đầy đủ với những môn học chuyên sâu quan trọng, không để trống nhiều cho các lớp học bổ sung. Thêm các bài học nấu ăn có thể tăng thêm công việc cho học sinh, điều này có thể không phải là lựa chọn lý tưởng. Hơn nữa, việc học nấu ăn liên quan đến việc sử dụng dao sắc và các thiết bị khác, tạo ra rủi ro về an toàn, đặc biệt là với học sinh nhỏ tuổi. Điều này khiến cho việc này trở nên không thực tế và có nguy cơ gây nguy hiểm.
Phân tích ngữ pháp
1. Thể bị động: "Đưa nấu ăn vào chương trình giảng dạy của trường học" sử dụng thể bị động, làm nổi bật đối tượng và hành động được đề xuất, tăng cường tính chính thức và phức tạp của câu. 2. Trạng từ bổ sung cho tính từ: Trong cụm từ "ý tưởng khả thi nhất", "nhất" bổ sung cho tính từ "khả thi", tăng cường hiệu quả nhấn mạnh của câu. 3. Danh từ đuôi -ing làm bổ ngữ: Trong cụm từ "bài học nấu ăn được tích hợp", "tích hợp" được sử dụng như một danh từ đuôi -ing, làm bổ ngữ, tạo cảm giác chuyển động và phức tạp cho câu. 4. Mệnh đề điều kiện: Trong cụm từ "gây nguy hiểm về an toàn, đặc biệt là đối với học sinh nhỏ tuổi", nhấn mạnh mệnh đề điều kiện, chỉ ra vấn đề mà việc thực hiện đề xuất có thể gặp phải, tăng cường sự sâu sắc và logic của câu.
Từ vựng
  • incorporating cooking into school curricula
    kết hợp nấu ăn vào chương trình học của trường học
  • feasible idea
    ý tưởng khả thi
  • full with critical academic subjects
    đầy đủ với các môn học học thuật quan trọng
  • little room for additional classes
    ít phòng cho các lớp học bổ sung
  • integrate cooking lessons
    hợp nhất bài học nấu ăn
  • ideal
    lý tưởng
  • sharp knives and other equipment
    dao sắc và các thiết bị khác
  • safety risks
    nguy cơ an toàn
  • younger students
    sinh viên mới
  • impractical and potentially hazardous
    thiếu thực tế và có thể gây nguy hiểm