Câu hỏi: Do you mind if others borrow money from you?
Ý tưởng 1
No, I don’t mind (if I trust them)
Không, tôi không phiền (nếu tôi tin họ)
I’m happy to help friends or family if they really need it.
Tôi rất vui được giúp đỡ bạn bè hoặc gia đình nếu họ thực sự cần.
It feels good to support people in difficult times.
Cảm thấy thật tốt khi hỗ trợ mọi người trong những thời điểm khó khăn.
I usually only lend small amounts that I can afford to lose.
Tôi thường chỉ cho vay những khoản nhỏ mà tôi có thể chịu mất.
I trust my close friends to pay me back.
Tôi tin tưởng bạn bè thân thiết của mình sẽ trả lại tiền cho tôi.
I’ve lent money before and it worked out fine.
Tôi đã cho vay tiền trước đây và nó đã diễn ra tốt đẹp.
Ý tưởng 2
Vâng, tôi có phiền (đôi khi)
I feel uncomfortable if people ask for large amounts.
Tôi cảm thấy không thoải mái nếu mọi người yêu cầu số tiền lớn.
I worry they might not return the money.
Tôi lo rằng họ có thể sẽ không trả lại tiền.
It can damage relationships if they don’t pay me back.
Nó có thể làm hỏng các mối quan hệ nếu họ không trả lại tiền cho tôi.
I prefer to avoid mixing money and friendship.
Tôi thích tránh việc trộn lẫn tiền bạc và tình bạn.
I had a bad experience once when someone didn’t return what I lent.
Tôi đã có một trải nghiệm tồi tệ một lần khi ai đó không trả lại những gì tôi đã cho mượn.
Ý tưởng 3
Nó tùy thuộc vào hoàn cảnh
It depends on who is asking and why they need it.
Nó phụ thuộc vào người hỏi là ai và tại sao họ cần nó.
If it’s an emergency, I’m more willing to help.
Nếu đó là một trường hợp khẩn cấp, tôi sẵn sàng giúp đỡ hơn.
If someone asks too often, I start to feel annoyed.
Nếu ai đó hỏi quá thường xuyên, tôi bắt đầu cảm thấy khó chịu.
I usually set clear rules about when they should return the money.
Tôi thường đặt ra các quy định rõ ràng về thời điểm họ nên trả lại tiền.
I might say yes to close friends but no to acquaintances.
Tôi có thể sẽ nói có với bạn thân nhưng không với người quen.
Câu hỏi: Do you mind if others borrow money from you?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
In a tight spot: In a difficult situation, especially financially.
Trong hoàn cảnh khó khăn: Trong một tình huống khó khăn, đặc biệt về mặt tài chính.
Lend a hand: To help someone out.
Giúp đỡ: To help someone out.
Pay back in spades: To return a favor or debt generously.
Trả ơn gấp bội: Đáp lại một ân huệ hoặc món nợ một cách rộng lượng.
Burn a hole in one’s pocket: Money that someone is eager to spend or lend.
Đốt lỗ trong túi: Tiền mà ai đó háo hức tiêu hoặc cho vay.