Ví dụ băng 7

Câu hỏi: Do you mind if others borrow money from you?

Ý tưởng 1

No, I don’t mind (if I trust them)
Không, tôi không phiền (nếu tôi tin họ)
Câu trả lời mẫu
No, I don’t really mind if my friends or family want to borrow money from me. I’m happy to help them if they really need it, and I trust them to give it back. I usually only lend small amounts, so it’s not a big problem.
Không, tôi thực sự không phiền nếu bạn bè hoặc gia đình tôi muốn vay tiền. Tôi sẵn lòng giúp họ nếu họ thực sự cần, và tôi tin tưởng họ sẽ trả lại. Tôi thường chỉ cho vay số tiền nhỏ, nên không phải là vấn đề lớn.
No, I don’t mind lending money to others, especially if they’re close friends or family members. I genuinely feel good supporting people during tough times, and I usually only lend amounts that I can afford to lose. I trust my close friends to pay me back, and so far, I haven’t had any issues.
Không, tôi không ngại cho người khác vay tiền, đặc biệt là nếu họ là bạn thân hoặc thành viên trong gia đình. Tôi thực sự cảm thấy vui khi hỗ trợ người khác trong những thời điểm khó khăn, và tôi thường chỉ cho vay những khoản tiền mà tôi có thể mất được. Tôi tin tưởng bạn bè thân thiết của mình sẽ trả lại tiền, và cho đến nay, tôi chưa gặp vấn đề gì.
Phân tích ngữ pháp
1. Việc sử dụng câu điều kiện: "I usually only lend amounts that I can afford to lose" sử dụng mệnh đề quan hệ xác định để chỉ điều kiện mà người nói cho mượn tiền. 2. Thì hiện tại hoàn thành: "I haven’t had any issues" sử dụng đúng thì hiện tại hoàn thành để mô tả một trải nghiệm cho đến hiện tại. 3. Việc sử dụng trạng từ: "genuinely" và "usually" thêm sắc thái và chi tiết cho cảm xúc và thói quen của người nói.
Từ vựng
  • close friends or family members
    bạn thân hoặc thành viên gia đình
  • genuinely feel good supporting people during tough times
    cảm thấy thực sự vui khi hỗ trợ mọi người trong những thời điểm khó khăn
  • afford to lose
    chịu mất
  • trust my close friends to pay me back
    tin tưởng bạn bè thân thiết của tôi sẽ trả lại tiền cho tôi
  • haven’t had any issues
    chưa gặp bất kỳ vấn đề nào

Ý tưởng 2

Yes, I mind (sometimes)
Vâng, tôi có phiền (đôi khi)
Câu trả lời mẫu
Yes, sometimes I feel uncomfortable if someone asks me for money, especially if it’s a lot. I worry they might not return it, and it could make things awkward between us. I prefer not to mix money with friendship.
Vâng, đôi khi tôi cảm thấy không thoải mái nếu ai đó xin tôi tiền, đặc biệt nếu số tiền đó nhiều. Tôi lo lắng họ có thể không trả lại, và điều đó có thể làm chuyện giữa chúng tôi trở nên khó xử. Tôi thích không trộn tiền bạc vào tình bạn.
Yes, I do mind in some situations. I feel uneasy if people ask for large sums, because I’m worried they might not pay me back, which could damage our relationship. I actually had a bad experience once when someone didn’t return what I lent, so now I’m more cautious about lending money.
Vâng, tôi có phiền trong một số tình huống. Tôi cảm thấy không thoải mái nếu mọi người yêu cầu số tiền lớn, vì tôi lo lắng họ có thể không trả lại cho tôi, điều đó có thể làm tổn hại mối quan hệ của chúng tôi. Thực ra tôi đã từng có một trải nghiệm tồi tệ khi có người không trả lại những gì tôi đã cho vay, vì vậy bây giờ tôi thận trọng hơn khi cho mượn tiền.
Phân tích ngữ pháp
1. Cấu trúc điều kiện: "if people ask for large sums, because I’m worried they might not pay me back" sử dụng câu điều kiện loại 1 để diễn tả một tình huống có thể xảy ra và hậu quả của nó. 2. Thì quá khứ đơn và thì hiện tại hoàn thành: "I actually had a bad experience once when someone didn’t return what I lent" sử dụng thì quá khứ đơn để mô tả một sự kiện cụ thể trong quá khứ, thể hiện khả năng kể lại những trải nghiệm trong quá khứ. 3. Nguyên nhân và kết quả: "so now I’m more cautious about lending money" sử dụng "so" để rõ ràng chỉ ra kết quả của trải nghiệm trước đó.
Từ vựng
  • uneasy
    bất an
  • large sums
    số tiền lớn
  • damage our relationship
    gây hại cho mối quan hệ của chúng ta
  • bad experience
    trải nghiệm tồi tệ
  • cautious
    thận trọng

Ý tưởng 3

It depends
Nó tùy thuộc vào hoàn cảnh
Câu trả lời mẫu
It depends on who is asking and why. If it’s a close friend and they really need help, I will probably say yes. But if someone asks too often, I start to feel annoyed and might say no.
Nó phụ thuộc vào người hỏi và lý do tại sao. Nếu đó là một người bạn thân và họ thực sự cần giúp đỡ, tôi có thể sẽ đồng ý. Nhưng nếu ai đó hỏi quá thường xuyên, tôi bắt đầu cảm thấy khó chịu và có thể sẽ từ chối.
It really depends on the situation. If a close friend or family member needs money for an emergency, I’m usually willing to help. However, if someone asks too frequently or I don’t know them well, I might refuse. I also like to set clear rules about when they should return the money to avoid misunderstandings.
Nó thực sự phụ thuộc vào tình huống. Nếu một người bạn thân hoặc thành viên gia đình cần tiền cho một trường hợp khẩn cấp, tôi thường sẵn sàng giúp đỡ. Tuy nhiên, nếu ai đó hỏi quá thường xuyên hoặc tôi không biết họ rõ, tôi có thể từ chối. Tôi cũng thích đặt ra các quy tắc rõ ràng về thời điểm họ nên trả lại tiền để tránh những hiểu lầm.
Phân tích ngữ pháp
1. Câu điều kiện: Câu trả lời sử dụng "If a close friend or family member needs money..." và "if someone asks too frequently..." để thể hiện khả năng sử dụng cấu trúc điều kiện nhằm diễn đạt các tình huống khác nhau. 2. Động từ khiếm khuyết: Việc sử dụng "might refuse" và "I’m usually willing to help" thể hiện sự linh hoạt trong việc diễn đạt khả năng và sự sẵn lòng. 3. Động từ nguyên mẫu chỉ mục đích: "to avoid misunderstandings" sử dụng động từ nguyên mẫu để biểu thị mục đích, giúp làm rõ hơn phần giải thích.
Từ vựng
  • depends on the situation
    tùy vào tình huống
  • emergency
    khẩn cấp
  • too frequently
    quá thường xuyên
  • set clear rules
    đặt ra các quy tắc rõ ràng
  • avoid misunderstandings
    tránh những hiểu lầm