Câu hỏi: Is it useful for older children to decide their own study routines?
Older children are more aware of their own learning styles and preferences.
Trẻ lớn tuổi hiểu rõ hơn về phong cách học tập và sở thích của họ.
They can manage their time more effectively when they have control over their schedule.
Họ có thể quản lý thời gian của mình hiệu quả hơn khi họ có kiểm soát lịch trình của mình.
It teaches them responsibility and self-discipline.
Nó dạy cho họ trách nhiệm và kỷ luật bản thân.
They can adjust their routines based on their energy levels and peak productivity times.
Họ có thể điều chỉnh lịch trình dựa trên mức độ năng lượng và thời gian sản xuất cao nhất của họ.
Older children might not have the experience to create an effective study routine.
Những đứa trẻ lớn tuổi có thể không có kinh nghiệm để tạo ra một lịch học hiệu quả.
They might prioritize leisure or social activities over studying.
Họ có thể ưu tiên giải trí hoặc hoạt động xã hội hơn là học tập.
Parents or teachers often have a better understanding of how to balance different subjects and activities.
Phụ huynh hoặc giáo viên thường hiểu rõ cách cân bằng giữa các môn học và hoạt động khác.
Guidance helps them maintain a well-rounded education.
Hướng dẫn giúp họ duy trì một nền giáo dục toàn diện.
It might be useful if the child is mature and disciplined.
Có thể hữu ích nếu đứa trẻ đã trưởng thành và có kỷ luật.
It depends on the individual's motivation and past academic performance.
Tùy thuộc vào động lực cá nhân và hiệu suất học tập trước đó.
Parents can start by guiding them but gradually let them take more control.
Bố mẹ có thể bắt đầu bằng cách hướng dẫn họ nhưng dần dần để họ nắm quyền kiểm soát hơn.
They can have a trial period to see how well they manage their own study routines.
Họ có thể có một thời gian thử nghiệm để xem họ quản lý thói quen học tập của mình như thế nào.
Câu hỏi: Is it useful for older children to decide their own study routines?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Take the reins: To take control of a situation.
Chịu trách nhiệm: Đảm đương tình hình.
Stand on one's own two feet: To be independent and self-sufficient.
Tự lập một cách độc lập và tự chủ.
Find one's own feet: To become accustomed to and confident in a new situation.
Tìm chân mình: Trở nên quen với và tự tin trong tình huống mới.