Câu hỏi: Is it useful for older children to decide their own study routines?

Phân tích

1. Discuss the potential benefits and drawbacks of allowing older children to decide their own study routines. 2. You can mention aspects like independence, responsibility, time management, and possibly the challenges such as lack of experience or discipline.

1. Thảo luận về những lợi ích tiềm năng và nhược điểm của việc cho phép trẻ em lớn tuổi tự quyết định lịch học của mình. 2. Bạn có thể đề cập đến các khía cạnh như độc lập, trách nhiệm, quản lý thời gian, và có thể là những thách thức như thiếu kinh nghiệm hoặc kỷ luật.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. usefulbeneficial; advantageous
    lợi ích; thuận lợi
  2. older childrenadolescents; teenagers
    thanh thiếu niên; thanh niên
  3. decidedetermine; choose
    quyết định; chọn lựa
  4. study routinesstudy schedules; learning plans
    lịch học; kế hoạch học tập
Câu hỏi: Is it useful for older children to decide their own study routines?

Ý tưởng 1

Yes
  1. Older children are more aware of their own learning styles and preferences.
    Trẻ lớn tuổi hiểu rõ hơn về phong cách học tập và sở thích của họ.
  2. They can manage their time more effectively when they have control over their schedule.
    Họ có thể quản lý thời gian của mình hiệu quả hơn khi họ có kiểm soát lịch trình của mình.
  3. It teaches them responsibility and self-discipline.
    Nó dạy cho họ trách nhiệm và kỷ luật bản thân.
  4. They can adjust their routines based on their energy levels and peak productivity times.
    Họ có thể điều chỉnh lịch trình dựa trên mức độ năng lượng và thời gian sản xuất cao nhất của họ.

Ý tưởng 2

No
Không
  1. Older children might not have the experience to create an effective study routine.
    Những đứa trẻ lớn tuổi có thể không có kinh nghiệm để tạo ra một lịch học hiệu quả.
  2. They might prioritize leisure or social activities over studying.
    Họ có thể ưu tiên giải trí hoặc hoạt động xã hội hơn là học tập.
  3. Parents or teachers often have a better understanding of how to balance different subjects and activities.
    Phụ huynh hoặc giáo viên thường hiểu rõ cách cân bằng giữa các môn học và hoạt động khác.
  4. Guidance helps them maintain a well-rounded education.
    Hướng dẫn giúp họ duy trì một nền giáo dục toàn diện.

Ý tưởng 3

It Depends
Tùy vào
  1. It might be useful if the child is mature and disciplined.
    Có thể hữu ích nếu đứa trẻ đã trưởng thành và có kỷ luật.
  2. It depends on the individual's motivation and past academic performance.
    Tùy thuộc vào động lực cá nhân và hiệu suất học tập trước đó.
  3. Parents can start by guiding them but gradually let them take more control.
    Bố mẹ có thể bắt đầu bằng cách hướng dẫn họ nhưng dần dần để họ nắm quyền kiểm soát hơn.
  4. They can have a trial period to see how well they manage their own study routines.
    Họ có thể có một thời gian thử nghiệm để xem họ quản lý thói quen học tập của mình như thế nào.
Câu hỏi: Is it useful for older children to decide their own study routines?

Từ vựng liên quan

  1. Self-discipline
    Tự kiểm soát bản thân
  2. Time management
    Quản lý thời gian
  3. Responsibility
    Trách nhiệm
  4. Independence
    Độc lập
  5. Productivity
    Năng suất
  6. Motivation
    Động lực
  7. Customized learning
    Học tập cá nhân hóa
  8. Self-regulation
    Tự điều chỉnh
  9. Accountability
    Trách nhiệm
  10. Maturity
    Sự chín chắn

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. Take the reins: To take control of a situation.
    Chịu trách nhiệm: Đảm đương tình hình.
  2. Stand on one's own two feet: To be independent and self-sufficient.
    Tự lập một cách độc lập và tự chủ.
  3. Find one's own feet: To become accustomed to and confident in a new situation.
    Tìm chân mình: Trở nên quen với và tự tin trong tình huống mới.
Câu trả lời băng 7