Chủ đề: Describe a time you were late for an important appointment

Phân tích

1.When answering, describe the specific time and context of the appointment, such as the date, location, and nature of the appointment. 2.Explain the reasons for being late, such as traffic jams, oversleeping, or unexpected events. 3.Share your feelings about being late, such as embarrassment, anxiety, or frustration, and how you handled the situation afterward.

1.Khi trả lời, mô tả thời gian và bối cảnh cụ thể của cuộc hẹn, chẳng hạn như ngày tháng, địa điểm và tính chất của cuộc hẹn. 2.Giải thích lý do đến muộn, chẳng hạn như kẹt xe, ngủ quên hoặc sự kiện bất ngờ. 3.Chia sẻ cảm giác của bạn về việc đến muộn, chẳng hạn như xấu hổ, lo lắng hoặc thất vọng, và cách bạn xử lý tình huống sau đó.

Chủ đề tham khảo

  1. late for a job interview
  2. late for a doctor's appointment
  3. late for a meeting with a client
  4. late for a friend's wedding
  5. late for an exam
Chủ đề: Describe a time you were late for an important appointment

Câu hỏi 1

When it was
Khi nó đã
  1. last month
    tháng trước
  2. a few weeks ago
    vài tuần trước
  3. last year
    năm ngoái
  4. a couple of days ago
    Vài ngày trước
  5. during my final exams
    trong kỳ thi cuối cùng của tôi

Câu hỏi 2

What was the appointment about
Cuộc hẹn đó về cái gì
  1. a job interview
    phỏng vấn xin việc
  2. a doctor's appointment
    cuộc hẹn với bác sĩ
  3. a meeting with a client
    cuộc họp với khách hàng
  4. a university exam
    kỳ thi đại học
  5. a family gathering
    một buổi họp mặt gia đình

Câu hỏi 3

Why you were late
Tại sao bạn đến muộn
  1. I got stuck in traffic
    Tôi bị kẹt xe
  2. my alarm didn't go off
    Chuông báo thức của tôi không kêu.
  3. I missed the bus
    Tôi đã lỡ xe buýt.
  4. I couldn't find the location
    Tôi không thể tìm thấy địa điểm.
  5. I had an emergency at home
    Tôi đã có một trường hợp khẩn cấp ở nhà.

Câu hỏi 4

And explain how you felt about it
Và giải thích cảm giác của bạn về nó
  1. I was extremely stressed
    Tôi đã rất căng thẳng.
  2. I felt embarrassed
    Tôi cảm thấy xấu hổ
  3. I was very anxious
    Tôi rất lo lắng
  4. I felt guilty for wasting someone's time
    Tôi cảm thấy có lỗi vì đã lãng phí thời gian của ai đó.
  5. I was disappointed in myself
    Tôi đã thất vọng về bản thân mình.
Chủ đề: Describe a time you were late for an important appointment

Bắt đầu

  1. I'm going to talk about a time I was late for a job interview
    Tôi sẽ nói về một lần tôi đi muộn cho buổi phỏng vấn xin việc.
  2. I want to describe an occasion when I was late for a doctor's appointment
    Tôi muốn mô tả một dịp khi tôi đến muộn hẹn gặp bác sĩ.
  3. I'm going to share an experience of being late for a meeting with my professor
    Tôi sẽ chia sẻ một trải nghiệm về việc đến muộn cho một cuộc họp với giáo sư của mình.
  4. I remember being late for a friend's wedding
    Tôi nhớ là đã đến muộn cho đám cưới của một người bạn.
  5. I once missed an important business meeting because I was late
    Tôi đã một lần bỏ lỡ một cuộc họp quan trọng vì tôi đến muộn.

Kết thúc

  1. I felt really embarrassed and anxious about it
    Tôi cảm thấy thật sự xấu hổ và lo lắng về điều đó.
  2. It taught me the importance of time management
    Nó dạy tôi tầm quan trọng của việc quản lý thời gian.
  3. I was relieved that everything turned out fine in the end
    Tôi cảm thấy nhẹ nhõm khi mọi thứ cuối cùng đã ổn.
  4. I felt guilty for wasting other people's time
    Tôi cảm thấy có lỗi vì đã lãng phí thời gian của người khác.
  5. It was a stressful experience, but I learned a valuable lesson
    Đó là một trải nghiệm căng thẳng, nhưng tôi đã học được một bài học quý giá.
Câu trả lời băng 7