Ví dụ băng 7

Câu hỏi: What do you do when you see rubbish on the street?

Ý tưởng 1

Pick it up and throw it away
Nhặt nó lên và vứt đi
Câu trả lời mẫu
If I see rubbish on the street and there’s a bin nearby, I usually pick it up and throw it away. I think it’s important to keep the city clean and set a good example for others.
Nếu tôi thấy rác trên đường và có thùng rác gần đó, tôi thường nhặt lên và vứt đi. Tôi nghĩ rằng việc giữ cho thành phố sạch sẽ và làm gương tốt cho người khác là rất quan trọng.
When I notice rubbish on the street, I usually pick it up and throw it away if there’s a bin nearby. I care about keeping my city clean and feel a sense of responsibility for the environment. Plus, I think it sets a good example for others to follow.
Khi tôi thấy rác trên đường, tôi thường nhặt lên và vứt đi nếu có thùng rác gần đó. Tôi quan tâm đến việc giữ cho thành phố sạch sẽ và cảm thấy có trách nhiệm với môi trường. Hơn nữa, tôi nghĩ điều đó tạo nên một tấm gương tốt để người khác noi theo.
Phân tích ngữ pháp
1. Thì hiện tại đơn: Câu trả lời sử dụng thì hiện tại đơn ("I notice," "I usually pick it up," "I care," "I think") để mô tả các hành động và ý kiến thường xuyên, điều này phù hợp với ngữ cảnh này. 2. Mệnh đề điều kiện: "if there’s a bin nearby" là mệnh đề điều kiện loại một, thể hiện khả năng sử dụng các cấu trúc điều kiện một cách tự nhiên. 3. Động từ nguyên mẫu chỉ mục đích: "to follow" trong "for others to follow" thể hiện việc sử dụng động từ nguyên mẫu để diễn tả mục đích.
Từ vựng
  • pick it up and throw it away
    nhặt nó lên và ném đi
  • keeping my city clean
    giữ cho thành phố của tôi sạch sẽ
  • sense of responsibility for the environment
    ý thức trách nhiệm đối với môi trường
  • sets a good example
    tạo một tấm gương tốt

Ý tưởng 2

Ignore it
Bỏ qua nó
Câu trả lời mẫu
Sometimes I just ignore rubbish on the street, especially if I’m in a hurry or if it looks dirty. I think it’s the job of the cleaners to take care of it.
Đôi khi tôi chỉ phớt lờ rác trên đường, đặc biệt nếu tôi đang vội hoặc nếu nó trông bẩn. Tôi nghĩ đó là công việc của những người dọn dẹp để xử lý nó.
To be honest, I sometimes ignore rubbish on the street, especially if I’m rushing somewhere or if the rubbish looks really dirty or dangerous. In my mind, it’s usually the responsibility of city workers to deal with it.
Thành thật mà nói, đôi khi tôi phớt lờ rác trên đường, nhất là khi tôi đang vội đến đâu đó hoặc nếu rác trông rất bẩn hoặc nguy hiểm. Trong đầu tôi, thường thì đó là trách nhiệm của công nhân thành phố để xử lý nó.
Phân tích ngữ pháp
1. Sử dụng trạng từ tần suất: "sometimes" thể hiện thói quen hoặc xu hướng của người nói, đây là cách tự nhiên để diễn đạt tần suất trong tiếng Anh nói. 2. Sử dụng mệnh đề điều kiện: "especially if I’m rushing somewhere or if the rubbish looks really dirty or dangerous" sử dụng "if" để giới thiệu điều kiện, làm cho câu trả lời trở nên tinh tế và chi tiết hơn.
Từ vựng
  • ignore rubbish
    bỏ qua rác rưởi
  • rushing somewhere
    vội vã đi tới đâu đó
  • dirty or dangerous
    bẩn hoặc nguy hiểm
  • responsibility of city workers
    trách nhiệm của công nhân thành phố

Ý tưởng 3

Report it
Báo cáo nó
Câu trả lời mẫu
If there’s a lot of rubbish, I might report it to the local authorities. I don’t always want to touch it myself, but I still want to help.
Nếu có nhiều rác thải, tôi có thể sẽ báo cáo với chính quyền địa phương. Tôi không phải lúc nào cũng muốn tự mình chạm vào nó, nhưng tôi vẫn muốn giúp đỡ.
If I see a lot of rubbish in one place, I might report it to the local authorities. Some cities even have apps for reporting litter, which makes it easier to help out without having to touch it myself.
Nếu tôi thấy nhiều rác ở một chỗ, tôi có thể báo cáo với chính quyền địa phương. Một số thành phố thậm chí còn có ứng dụng để báo cáo rác thải, điều này giúp việc hỗ trợ trở nên dễ dàng hơn mà không phải đụng vào nó.
Phân tích ngữ pháp
1. Điều kiện loại 1: "If I see a lot of rubbish in one place, I might report it..." Sử dụng điều kiện loại 1 để nói về một hành động có thể xảy ra trong tương lai, thể hiện sự linh hoạt trong ngữ pháp. 2. Mệnh đề quan hệ: "which makes it easier to help out without having to touch it myself" sử dụng mệnh đề quan hệ để thêm thông tin về các ứng dụng, làm cho câu trả lời trở nên phức tạp và tự nhiên hơn.
Từ vựng
  • report it to the local authorities
    báo cáo cho các cơ quan địa phương
  • apps for reporting litter
    ứng dụng báo cáo rác thải
  • help out
    giúp đỡ
  • without having to touch it myself
    mà không cần phải tự mình chạm vào nó