Câu hỏi: What do you do when you see rubbish on the street?

Phân tích

You can talk about your usual reaction or action when you notice rubbish on the street. You might mention picking it up, ignoring it, or feeling concerned. You can also explain why you react this way, such as caring about the environment or feeling it's not your responsibility.

Bạn có thể nói về phản ứng hoặc hành động thường lệ của mình khi bạn nhận thấy rác trên đường phố. Bạn có thể đề cập đến việc nhặt nó lên, phớt lờ nó hoặc cảm thấy lo lắng. Bạn cũng có thể giải thích lý do tại sao bạn phản ứng như vậy, chẳng hạn như quan tâm đến môi trường hoặc cảm thấy đó không phải là trách nhiệm của bạn.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. rubbishtrash; litter; garbage
    rác; rác thải; rác rưởi
  2. streetroad; sidewalk; pavement
    đường; vỉa hè; mặt đường
Câu hỏi: What do you do when you see rubbish on the street?

Ý tưởng 1

Pick it up and throw it away
Nhặt nó lên và vứt đi
  1. I care about keeping my city clean.
    Tôi quan tâm đến việc giữ cho thành phố của tôi sạch sẽ.
  2. I feel responsible for the environment.
    Tôi cảm thấy có trách nhiệm đối với môi trường.
  3. If there’s a bin nearby, I’ll pick it up and throw it away.
    Nếu có thùng rác gần đây, tôi sẽ nhặt nó lên và vứt đi.
  4. Setting a good example for others.
    Đặt một ví dụ tốt cho người khác.

Ý tưởng 2

Ignore it
Bỏ qua nó
  1. Sometimes I’m in a hurry and don’t have time to stop.
    Đôi khi tôi vội và không có thời gian để dừng lại.
  2. If the rubbish looks dirty or dangerous, I don’t want to touch it.
    Nếu rác trông bẩn hoặc nguy hiểm, tôi không muốn chạm vào nó.
  3. I think it’s the job of the cleaners or city workers.
    Tôi nghĩ đó là công việc của những người dọn dẹp hoặc công nhân thành phố.

Ý tưởng 3

Report it
Báo cáo nó
  1. If there’s a lot of rubbish, I might report it to the local authorities.
    Nếu có nhiều rác thải, tôi có thể báo cáo với chính quyền địa phương.
  2. Some cities have apps for reporting litter.
    Một số thành phố có ứng dụng để báo cáo rác thải.
  3. I want to help, but I don’t always want to touch it myself.
    Tôi muốn giúp, nhưng tôi không phải lúc nào cũng muốn tự mình chạm vào nó.
Câu hỏi: What do you do when you see rubbish on the street?

Từ vựng liên quan

  1. Litter
    Rác thải
  2. Environment
    Môi trường
  3. Responsibility
    Trách nhiệm
  4. Pick up
    Nhặt lên
  5. Dispose
    Xử lý
  6. Bin
    Bin
  7. Awareness
    Ý thức
  8. Community
    Cộng đồng
  9. Cleanliness
    Sạch sẽ
  10. Set an example
    Đưa ra một tấm gương

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. Do your bit: Make a small but important contribution.
    Hãy làm phần việc của bạn: Đóng góp một cách nhỏ nhưng quan trọng.
  2. Lead by example: Show others how to behave by acting in that way yourself.
    Làm gương: Cho người khác thấy cách ứng xử bằng cách tự mình hành động như vậy.
Câu trả lời băng 7