Câu hỏi: Do you think being polite is very important?

Phân tích

You should give your opinion about the importance of being polite. You can mention why politeness matters in daily life, relationships, or society. You can also give examples to support your answer.

Bạn nên đưa ra ý kiến của mình về tầm quan trọng của việc lịch sự. Bạn có thể đề cập tại sao lịch sự lại quan trọng trong cuộc sống hàng ngày, các mối quan hệ hoặc xã hội. Bạn cũng có thể đưa ra ví dụ để hỗ trợ câu trả lời của mình.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. politewell-mannered; courteous; respectful
    cư xử lịch sự; lịch thiệp; tôn trọng
  2. importantcrucial; essential; significant
    quan trọng; thiết yếu; đáng kể
Câu hỏi: Do you think being polite is very important?

Ý tưởng 1

Yes, being polite is very important
Vâng, lịch sự rất quan trọng
  1. Politeness shows respect for others and helps build good relationships.
    Lịch sự thể hiện sự tôn trọng đối với người khác và giúp xây dựng các mối quan hệ tốt.
  2. It makes social interactions smoother and more pleasant.
    Nó làm cho các tương tác xã hội trở nên mượt mà và dễ chịu hơn.
  3. Being polite can help avoid misunderstandings or conflicts.
    Lịch sự có thể giúp tránh hiểu lầm hoặc xung đột.
  4. In my culture, politeness is highly valued, especially when meeting new people.
    Trong văn hóa của tôi, lịch sự được đánh giá cao, đặc biệt khi gặp gỡ người mới.
  5. Polite people are usually more well-liked and trusted.
    Người lịch sự thường được yêu thích và tin tưởng hơn.

Ý tưởng 2

Not always
Không phải lúc nào cũng vậy
  1. Sometimes being too polite can seem insincere or make conversations awkward.
    Đôi khi quá lịch sự có thể khiến người ta cảm thấy không chân thành hoặc làm cho cuộc trò chuyện trở nên lúng túng.
  2. In some situations, being direct is more important than being polite, for example, in emergencies or when giving honest feedback.
    Trong một số tình huống, trực tiếp quan trọng hơn việc lịch sự, ví dụ, trong các trường hợp khẩn cấp hoặc khi đưa ra phản hồi trung thực.
  3. Some cultures value directness over politeness.
    Một số nền văn hóa coi trọng sự thẳng thắn hơn là phép lịch sự.
Câu hỏi: Do you think being polite is very important?

Từ vựng liên quan

  1. Respectful
    Kính trọng
  2. Considerate
    Chu đáo
  3. Manners
    Phép lịch sự
  4. Courtesy
    Lịch sự
  5. Etiquette
    Nghi thức xã giao
  6. Interaction
    Tương tác
  7. Communication
    Giao tiếp
  8. Impression
    Ấn tượng
  9. Conflict
    Xung đột
  10. Harmony
    Hài hòa
  11. Social skills
    Kỹ năng xã hội
  12. Understanding
    Hiểu biết

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. Mind your manners: To behave politely and respectfully.
    Hãy giữ phép lịch sự: Cư xử một cách lịch sự và tôn trọng.
  2. Go a long way: To have a significant positive effect.
    Đi một chặng đường dài: Để có một tác động tích cực đáng kể.
  3. Bite your tongue: To stop yourself from saying something that might be rude or inappropriate.
    Nín miệng lại: Ngừng không nói điều gì đó có thể thô lỗ hoặc không phù hợp.
Câu trả lời băng 7