Ví dụ băng 7

Câu hỏi: How did you learn to be polite as a child?

Ý tưởng 1

From Parents
Từ Cha Mẹ
Câu trả lời mẫu
I learned to be polite mainly from my parents. They always told me to say 'please' and 'thank you', and if I forgot, they would remind me. They also acted politely themselves, so I followed their example.
Tôi học cách lịch sự chủ yếu từ bố mẹ. Họ luôn bảo tôi nói 'please' và 'thank you', và nếu tôi quên, họ sẽ nhắc nhở. Họ cũng cư xử lịch sự nên tôi đã noi theo gương họ.
I learned to be polite mostly from my parents. They always reminded me to say 'please' and 'thank you', and they set a really good example by being polite themselves. Politeness was a big part of our family values, so it just became second nature to me.
Tôi học được cách lịch sự chủ yếu từ bố mẹ mình. Họ luôn nhắc tôi nói 'please' và 'thank you', và họ đã làm gương rất tốt bằng cách chính họ cũng rất lịch sự. Lịch sự là một phần quan trọng trong giá trị gia đình chúng tôi, nên nó trở thành bản năng thứ hai đối với tôi.
Phân tích ngữ pháp
1. Thì quá khứ: Câu trả lời sử dụng thì quá khứ đơn ("learned", "reminded", "set") để nói về những trải nghiệm thời thơ ấu, điều này phù hợp để miêu tả các sự kiện trong quá khứ. 2. Câu phức: Câu trả lời sử dụng các liên từ như "and" và "so" để nối các ý, làm cho câu trả lời trở nên trôi chảy và tự nhiên hơn.
Từ vựng
  • set a really good example
    đặt một tấm gương thực sự tốt
  • family values
    giá trị gia đình
  • second nature
    bản chất thứ hai

Ý tưởng 2

From School
Từ Trường Học
Câu trả lời mẫu
At school, my teachers taught us about good manners. We had rules about how to treat each other, and sometimes we did role-plays to practice being polite.
Ở trường, các thầy cô đã dạy chúng tôi về phép lịch sự. Chúng tôi có những quy tắc về cách đối xử với nhau, và đôi khi chúng tôi thực hành đóng vai để luyện tập cách cư xử lịch sự.
I also learned a lot about politeness at school. Our teachers would teach us about good manners, and we even had role-plays in class to practice how to be polite in different situations. It really helped me understand how important it is to treat others with respect.
Tôi cũng đã học được rất nhiều về phép lịch sự ở trường. Giáo viên của chúng tôi dạy về cách cư xử tốt, và chúng tôi thậm chí còn diễn vai trong lớp để luyện tập cách cư xử lịch sự trong các tình huống khác nhau. Điều đó thực sự giúp tôi hiểu được tầm quan trọng của việc đối xử với người khác bằng sự tôn trọng.
Phân tích ngữ pháp
1. Sử dụng thì quá khứ: Câu trả lời sử dụng thì quá khứ đơn ("learned," "would teach," "had") để mô tả những trải nghiệm từ thời thơ ấu, điều này phù hợp khi nói về quá khứ. 2. Động từ khiếm khuyết 'would': Việc sử dụng "would" trong "Our teachers would teach us" thể hiện một hành động lặp đi lặp lại hoặc thói quen trong quá khứ, đây là một cấu trúc ngữ pháp nâng cao hơn.
Từ vựng
  • good manners
    phép lịch sự
  • role-plays
    nhập vai
  • treat others with respect
    đối xử với người khác một cách tôn trọng

Ý tưởng 3

From Society and Media
Từ Xã hội và Truyền thông
Câu trả lời mẫu
I learned some polite habits from watching TV shows and cartoons. The characters were always polite, and I wanted to be like them. Also, I saw adults being polite in public.
Tôi đã học được một số thói quen lịch sự từ việc xem các chương trình truyền hình và phim hoạt hình. Các nhân vật luôn lịch sự, và tôi muốn trở nên giống họ. Ngoài ra, tôi thấy người lớn cư xử lịch sự nơi công cộng.
Society and media played a role too. I picked up polite habits by watching how adults behaved in public and from TV shows and cartoons, which often had polite characters. Even the stories and books I read as a kid usually had heroes who were polite, so I tried to copy them.
Xã hội và truyền thông cũng đóng một vai trò. Tôi học được những thói quen lịch sự bằng cách quan sát cách người lớn cư xử nơi công cộng và từ các chương trình truyền hình cùng phim hoạt hình, thường có những nhân vật lịch sự. Ngay cả những câu chuyện và sách tôi đọc khi còn nhỏ thường có các anh hùng lịch sự, nên tôi đã cố gắng bắt chước họ.
Phân tích ngữ pháp
1. Thì quá khứ: Câu trả lời sử dụng thì quá khứ đơn ("played," "picked up," "watched," "read," "tried") để mô tả những trải nghiệm từ thời thơ ấu, điều này phù hợp với câu hỏi. 2. Sử dụng mệnh đề quan hệ: Cụm từ "heroes who were polite" sử dụng mệnh đề quan hệ để thêm chi tiết về những anh hùng trong các câu chuyện và cuốn sách.
Từ vựng
  • picked up polite habits
    hình thành thói quen lịch sự
  • polite characters
    những ký tự lịch sự
  • heroes who were polite
    những anh hùng lịch sự
  • copy them
    sao chép chúng

Ý tưởng 4

From Experience
Từ Kinh Nghiệm
Câu trả lời mẫu
Sometimes I learned to be polite from my own experience. If I was rude, people would correct me, and I realized it was better to be polite. Also, when I was polite, people were nicer to me.
Đôi khi tôi học cách lịch sự từ chính kinh nghiệm của mình. Nếu tôi thô lỗ, mọi người sẽ sửa tôi, và tôi nhận ra rằng lịch sự thì tốt hơn. Ngoài ra, khi tôi lịch sự, mọi người đối xử với tôi tốt hơn.
A lot of my learning came from experience. For example, when I made mistakes and someone corrected me, I realized how important manners are. I also noticed that when I was polite, people treated me better, so I made an effort to keep it up. Seeing others being rude also made me want to avoid acting that way.
Rất nhiều kiến thức của tôi đến từ kinh nghiệm. Ví dụ, khi tôi mắc lỗi và có người sửa cho tôi, tôi nhận ra rằng phép lịch sự quan trọng như thế nào. Tôi cũng nhận thấy rằng khi tôi lịch sự, mọi người đối xử với tôi tốt hơn, vì vậy tôi đã cố gắng duy trì điều đó. Thấy người khác thô lỗ cũng khiến tôi muốn tránh cư xử như vậy.
Phân tích ngữ pháp
1. Sử dụng thì quá khứ đơn: Câu trả lời sử dụng thì quá khứ đơn ("came," "made," "corrected," "realized," "noticed") để mô tả những trải nghiệm trong quá khứ, điều này phù hợp khi nói về thời thơ ấu. 2. Sử dụng các mệnh đề điều kiện và kết quả: Câu trả lời sử dụng "when I was polite, people treated me better," thể hiện quan hệ nhân quả. Ngoài ra, "so I made an effort to keep it up" sử dụng mệnh đề kết quả để giải thích kết quả của hành động trước đó.
Từ vựng
  • experience
    kinh nghiệm
  • corrected me
    chỉnh sửa tôi
  • manners
    phép lịch sự
  • treated me better
    đối xử tốt hơn với tôi
  • keep it up
    tiếp tục phát huy
  • rude
    thô lỗ