Câu hỏi: How did you learn to be polite as a child?
My parents always reminded me to say 'please' and 'thank you'.
Cha mẹ tôi luôn nhắc tôi nói 'please' và 'thank you'.
They set a good example by being polite themselves.
Họ làm gương tốt bằng cách chính họ lịch sự.
They corrected me gently if I forgot my manners.
Họ nhẹ nhàng sửa tôi nếu tôi quên phép lịch sự.
Politeness was a big part of our family values.
Lịch sự là một phần lớn trong giá trị gia đình của chúng tôi.
Teachers taught us about good manners in class.
Giáo viên đã dạy chúng tôi về cách cư xử tốt trong lớp học.
We had rules about how to treat classmates and teachers.
Chúng tôi có những quy tắc về cách đối xử với bạn cùng lớp và giáo viên.
There were lessons and even role-plays about being polite.
Đã có những bài học và thậm chí cả các tình huống giả định về việc lịch sự.
Ý tưởng 3
Từ Xã hội và Truyền thông
I learned by watching how adults behaved in public.
Tôi đã học bằng cách quan sát cách người lớn cư xử nơi công cộng.
TV shows and cartoons often showed polite characters.
Chương trình truyền hình và phim hoạt hình thường thể hiện các nhân vật lịch sự.
Stories and books for children usually have polite heroes.
Truyện và sách cho trẻ em thường có những nhân vật chính lịch sự.
I learned from making mistakes and being corrected by others.
Tôi học từ việc mắc sai lầm và được người khác sửa chữa.
When I was polite, people treated me better, so I kept doing it.
Khi tôi lịch sự, mọi người đối xử tốt hơn với tôi, vì vậy tôi tiếp tục làm như vậy.
Sometimes I saw others being rude and realized I didn’t want to act like that.
Thỉnh thoảng tôi thấy người khác cư xử thô lỗ và nhận ra tôi không muốn hành xử như vậy.
Câu hỏi: How did you learn to be polite as a child?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Mind your manners: Behave politely and respectfully.
Chú ý lễ phép: Hành xử lịch sự và tôn trọng.
Lead by example: Show others how to behave by acting in that way yourself.
Làm gương: Cho người khác thấy cách ứng xử bằng cách tự mình hành động như vậy.
Old habits die hard: It's difficult to change established behaviors.
Thói quen cũ khó bỏ: It's difficult to change established behaviors.