Câu hỏi: How did you learn to be polite as a child?

Phân tích

You can talk about who or what influenced you to learn politeness when you were a child. For example, your parents, teachers, or cultural traditions. You can also mention specific ways you learned, like being taught manners, watching others, or being corrected when you were rude.

Bạn có thể nói về ai hoặc điều gì đã ảnh hưởng đến bạn để học cách lịch sự khi bạn còn nhỏ. Ví dụ, cha mẹ, thầy cô, hoặc truyền thống văn hóa. Bạn cũng có thể đề cập đến những cách cụ thể mà bạn đã học, như được dạy cách cư xử, quan sát người khác, hoặc được sửa khi bạn cư xử thô lỗ.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. learnpick up; acquire; be taught
    nhặt lên; thu nhận; được dạy
  2. politewell-mannered; courteous; respectful
    cư xử lịch sự; lịch thiệp; tôn trọng
Câu hỏi: How did you learn to be polite as a child?

Ý tưởng 1

From Parents
Từ Cha Mẹ
  1. My parents always reminded me to say 'please' and 'thank you'.
    Cha mẹ tôi luôn nhắc tôi nói 'please' và 'thank you'.
  2. They set a good example by being polite themselves.
    Họ làm gương tốt bằng cách chính họ lịch sự.
  3. They corrected me gently if I forgot my manners.
    Họ nhẹ nhàng sửa tôi nếu tôi quên phép lịch sự.
  4. Politeness was a big part of our family values.
    Lịch sự là một phần lớn trong giá trị gia đình của chúng tôi.

Ý tưởng 2

From School
Từ Trường Học
  1. Teachers taught us about good manners in class.
    Giáo viên đã dạy chúng tôi về cách cư xử tốt trong lớp học.
  2. We had rules about how to treat classmates and teachers.
    Chúng tôi có những quy tắc về cách đối xử với bạn cùng lớp và giáo viên.
  3. There were lessons and even role-plays about being polite.
    Đã có những bài học và thậm chí cả các tình huống giả định về việc lịch sự.

Ý tưởng 3

From Society and Media
Từ Xã hội và Truyền thông
  1. I learned by watching how adults behaved in public.
    Tôi đã học bằng cách quan sát cách người lớn cư xử nơi công cộng.
  2. TV shows and cartoons often showed polite characters.
    Chương trình truyền hình và phim hoạt hình thường thể hiện các nhân vật lịch sự.
  3. Stories and books for children usually have polite heroes.
    Truyện và sách cho trẻ em thường có những nhân vật chính lịch sự.

Ý tưởng 4

From Experience
Từ Kinh Nghiệm
  1. I learned from making mistakes and being corrected by others.
    Tôi học từ việc mắc sai lầm và được người khác sửa chữa.
  2. When I was polite, people treated me better, so I kept doing it.
    Khi tôi lịch sự, mọi người đối xử tốt hơn với tôi, vì vậy tôi tiếp tục làm như vậy.
  3. Sometimes I saw others being rude and realized I didn’t want to act like that.
    Thỉnh thoảng tôi thấy người khác cư xử thô lỗ và nhận ra tôi không muốn hành xử như vậy.
Câu hỏi: How did you learn to be polite as a child?

Từ vựng liên quan

  1. Manners
    Phép lịch sự
  2. Respect
    Tôn trọng
  3. Role models
    Người mẫu hình mẫu
  4. Upbringing
    Nuôi dưỡng
  5. Guidance
    Hướng dẫn
  6. Etiquette
    Nghi thức xã giao
  7. Courtesy
    Lịch sự
  8. Influence
    Ảnh hưởng
  9. Behavior
    Hành vi
  10. Tradition
    Truyền thống
  11. Discipline
    Kỷ luật
  12. Reinforcement
    Củng cố

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. Mind your manners: Behave politely and respectfully.
    Chú ý lễ phép: Hành xử lịch sự và tôn trọng.
  2. Lead by example: Show others how to behave by acting in that way yourself.
    Làm gương: Cho người khác thấy cách ứng xử bằng cách tự mình hành động như vậy.
  3. Old habits die hard: It's difficult to change established behaviors.
    Thói quen cũ khó bỏ: It's difficult to change established behaviors.
Câu trả lời băng 7