Ví dụ băng 7

Câu hỏi: What environmental laws does your country already have?

Ý tưởng 1

Laws about air pollution
Luật về ô nhiễm không khí
Câu trả lời mẫu
My country has some laws about air pollution. For example, factories have to control the smoke and chemicals they release into the air. There are also rules about car exhaust, so cars have to pass tests to make sure they are not too polluting. Sometimes, in big cities, cars are not allowed on the roads on certain days to help reduce pollution.
Quốc gia tôi có một số luật về ô nhiễm không khí. Ví dụ, các nhà máy phải kiểm soát khói và hóa chất mà họ thải ra không khí. Cũng có những quy định về khí thải xe hơi, vì vậy xe hơi phải vượt qua các bài kiểm tra để đảm bảo chúng không gây ô nhiễm quá mức. Đôi khi, ở các thành phố lớn, xe hơi không được phép đi trên đường vào những ngày nhất định để giúp giảm ô nhiễm.
There are quite a few laws in my country aimed at tackling air pollution. For instance, factories are required to install filters and other equipment to control their emissions. There are also strict limits on car exhaust, and vehicles have to pass regular inspections to make sure they're not polluting too much. In some major cities, they even ban cars from the roads on certain days, especially when pollution levels are high, to help improve air quality.
Có khá nhiều luật ở nước tôi nhằm mục đích giải quyết ô nhiễm không khí. Ví dụ, các nhà máy được yêu cầu lắp đặt bộ lọc và các thiết bị khác để kiểm soát khí thải của họ. Cũng có những giới hạn nghiêm ngặt đối với khí thải xe hơi, và các phương tiện phải vượt qua các cuộc kiểm tra định kỳ để đảm bảo chúng không gây ô nhiễm quá mức. Ở một số thành phố lớn, họ thậm chí còn cấm xe ô tô chạy trên đường vào những ngày nhất định, đặc biệt khi mức độ ô nhiễm cao, nhằm giúp cải thiện chất lượng không khí.
Phân tích ngữ pháp
1. Thể bị động: "factories are required to install filters" sử dụng thể bị động để cho thấy yêu cầu được áp đặt lên các nhà máy, không phải các nhà máy tự chọn làm điều đó. 2. Động từ nguyên mẫu chỉ mục đích: "to control their emissions" và "to help improve air quality" sử dụng động từ nguyên mẫu để giải thích mục đích của các hành động, đây là cách tự nhiên để thêm chi tiết trong tiếng Anh nói. 3. Thì hiện tại đơn: Câu trả lời sử dụng thì hiện tại đơn xuyên suốt ("are", "have to pass", "ban cars") để mô tả các luật và sự thật chung, điều này phù hợp với ngữ cảnh này. 4. Mệnh đề quan hệ: "that are aimed at tackling air pollution" là một mệnh đề quan hệ thêm chi tiết cho "laws", làm cho câu trở nên phức tạp và mang tính thông tin hơn.
Từ vựng
  • aimed at tackling air pollution
    nhằm giải quyết ô nhiễm không khí
  • required to install filters
    bắt buộc phải lắp đặt bộ lọc
  • control their emissions
    kiểm soát lượng phát thải của họ
  • strict limits on car exhaust
    giới hạn nghiêm ngặt đối với khí thải ô tô
  • pass regular inspections
    đạt các cuộc kiểm tra định kỳ
  • ban cars from the roads
    cấm ô tô trên đường phố
  • pollution levels
    mức độ ô nhiễm
  • improve air quality
    cải thiện chất lượng không khí

Ý tưởng 2

Laws about waste and recycling
Luật về chất thải và tái chế
Câu trả lời mẫu
We also have laws about waste and recycling. People are supposed to separate their rubbish into different bins for recycling. If someone is caught littering, they can get a fine. In some cities, there are recycling stations everywhere, so it's easy for people to recycle things like bottles and paper.
Chúng ta cũng có luật về rác thải và tái chế. Mọi người được cho là phải phân loại rác của mình vào các thùng khác nhau để tái chế. Nếu ai đó bị bắt khi vứt rác bừa bãi, họ có thể bị phạt tiền. Ở một số thành phố, có các trạm tái chế ở khắp mọi nơi, vì vậy mọi người dễ dàng tái chế những thứ như chai lọ và giấy.
My country has quite strict regulations regarding waste management and recycling. Citizens are required to separate their rubbish into different categories, like plastics, paper, and food waste. There are fines for anyone caught littering, which helps keep public spaces clean. In many cities, you can find recycling stations on almost every street corner, making it really convenient for people to recycle their waste properly.
Quốc gia tôi có các quy định khá nghiêm ngặt về quản lý rác thải và tái chế. Công dân được yêu cầu phân loại rác thải thành các loại khác nhau, như nhựa, giấy và rác thực phẩm. Có các khoản phạt đối với bất kỳ ai bị bắt khi vứt rác bừa bãi, điều này giúp giữ cho các không gian công cộng sạch sẽ. Ở nhiều thành phố, bạn có thể tìm thấy các trạm tái chế gần như ở mọi góc phố, giúp người dân tái chế rác thải một cách thuận tiện.
Phân tích ngữ pháp
1. Thì hiện tại đơn: Được sử dụng xuyên suốt câu trả lời (ví dụ, "My country has...", "Citizens are required...", "There are fines...") để nêu các sự thật và mô tả luật pháp cùng thực tiễn hiện tại. 2. Câu bị động: "Citizens are required to separate their rubbish..." sử dụng câu bị động để tập trung vào quy định hơn là người thực thi. 3. Mệnh đề quan hệ: "...which helps keep public spaces clean" là mệnh đề quan hệ bổ sung thêm thông tin về các khoản phạt. 4. Cụm phân từ hiện tại tiếp diễn: "making it really convenient for people to recycle their waste properly" sử dụng cụm phân từ để giải thích kết quả hoặc ảnh hưởng của việc có các trạm tái chế ở khắp nơi.
Từ vựng
  • strict regulations
    quy định nghiêm ngặt
  • waste management
    quản lý chất thải
  • recycling
    tái chế
  • required to separate
    cần tách biệt
  • different categories
    các loại khác nhau
  • fines for littering
    phí phạt vì xả rác
  • public spaces
    không gian công cộng
  • recycling stations
    trạm tái chế
  • convenient
    tiện lợi

Ý tưởng 3

Laws about protecting wildlife
Luật về bảo vệ động vật hoang dã
Câu trả lời mẫu
There are also laws to protect wildlife. For example, it is illegal to hunt endangered animals. Some areas are protected, so people can't build houses or farm there. Certain animals and plants are protected by law, so people can't harm them or take them away.
Cũng có những luật để bảo vệ động vật hoang dã. Ví dụ, việc săn bắt động vật nguy cấp là bất hợp pháp. Một số khu vực được bảo vệ, nên mọi người không thể xây nhà hoặc canh tác ở đó. Một số động vật và thực vật được luật pháp bảo vệ, nên mọi người không thể làm hại hoặc mang chúng đi.
Wildlife protection is another area covered by environmental laws in my country. Hunting endangered species is strictly illegal, and there are large areas of land set aside as nature reserves where building or farming is not allowed. Additionally, some rare animals and plants are protected by law, so it's forbidden to harm them or remove them from their natural habitats. These measures help preserve biodiversity and protect vulnerable species.
Bảo vệ động vật hoang dã là một lĩnh vực khác được luật môi trường ở đất nước tôi bao phủ. Việc săn bắt các loài có nguy cơ tuyệt chủng là hoàn toàn bất hợp pháp, và có những khu vực rộng lớn được dành riêng làm khu bảo tồn thiên nhiên, nơi không được phép xây dựng hoặc canh tác. Ngoài ra, một số động vật và thực vật quý hiếm được pháp luật bảo vệ, vì vậy bị cấm làm hại hoặc di chuyển chúng khỏi môi trường sống tự nhiên. Những biện pháp này giúp bảo tồn đa dạng sinh học và bảo vệ các loài dễ bị tổn thương.
Phân tích ngữ pháp
1. Thể bị động: "is covered by environmental laws," "is strictly illegal," "are set aside," "is not allowed," "are protected by law," và "is forbidden" đều sử dụng thể bị động để tập trung vào các hành động và luật pháp hơn là những người thực thi chúng. Đây là một cấu trúc phổ biến và hiệu quả khi thảo luận về các quy tắc và quy định. 2. Mệnh đề quan hệ: "where building or farming is not allowed" và "so it's forbidden to harm them or remove them from their natural habitats" sử dụng mệnh đề quan hệ để thêm chi tiết và làm rõ các hạn chế. 3. Thì hiện tại đơn: Câu trả lời nhất quán sử dụng thì hiện tại đơn ("is," "are," "help") để nói về luật pháp và sự thật chung, điều này phù hợp với bối cảnh này.
Từ vựng
  • wildlife protection
    bảo vệ động vật hoang dã
  • hunting endangered species
    bắt động vật có nguy cơ tuyệt chủng
  • strictly illegal
    hoàn toàn bất hợp pháp
  • nature reserves
    khu bảo tồn thiên nhiên
  • building or farming is not allowed
    xây dựng hoặc canh tác không được phép
  • rare animals and plants
    động vật và thực vật quý hiếm
  • protected by law
    bảo vệ bởi pháp luật
  • forbidden
    cấm
  • natural habitats
    môi trường sống tự nhiên
  • preserve biodiversity
    bảo tồn đa dạng sinh học
  • protect vulnerable species
    bảo vệ các loài dễ bị tổn thương