Câu hỏi: What environmental laws does your country already have?

Phân tích

When answering this question, you can talk about some well-known environmental laws or regulations in your country. For example, you might mention laws related to air and water pollution, waste management, wildlife protection, or restrictions on single-use plastics. You can also briefly explain what these laws are designed to achieve, such as protecting natural resources, improving public health, or encouraging recycling. If you’re not sure about specific law names, it’s fine to talk generally about the types of rules your country has to protect the environment.

Khi trả lời câu hỏi này, bạn có thể nói về một số luật hoặc quy định môi trường nổi tiếng ở quốc gia của bạn. Ví dụ, bạn có thể đề cập đến các luật liên quan đến ô nhiễm không khí và nước, quản lý chất thải, bảo vệ động vật hoang dã, hoặc các hạn chế đối với nhựa sử dụng một lần. Bạn cũng có thể giải thích ngắn gọn mục đích của các luật này, chẳng hạn như bảo vệ tài nguyên thiên nhiên, cải thiện sức khỏe cộng đồng hoặc khuyến khích tái chế. Nếu bạn không chắc chắn về tên cụ thể của các luật, bạn có thể nói chung về các loại quy định mà quốc gia bạn có để bảo vệ môi trường.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. lawsregulations
    quy định
  2. countrynation
    quốc gia
Câu hỏi: What environmental laws does your country already have?

Ý tưởng 1

Laws about air pollution
Luật về ô nhiễm không khí
  1. Factories must control their emissions
    Các nhà máy phải kiểm soát lượng khí thải của họ
  2. There are limits on car exhaust
    Có giới hạn về khí thải ô tô
  3. Cities sometimes ban cars on certain days to reduce pollution
    Các thành phố đôi khi cấm ô tô vào những ngày nhất định để giảm ô nhiễm

Ý tưởng 2

Laws about waste and recycling
Luật về chất thải và tái chế
  1. People have to separate their rubbish
    Mọi người phải phân loại rác của họ
  2. There are fines for littering
    Có phạt tiền đối với việc xả rác There are fines for littering
  3. Some cities have recycling stations everywhere
    Một số thành phố có các trạm tái chế khắp nơi

Ý tưởng 3

Laws about protecting wildlife
Luật về bảo vệ động vật hoang dã
  1. Hunting endangered animals is illegal
    Săn bắn động vật có nguy cơ tuyệt chủng là bất hợp pháp
  2. There are protected areas where people can't build or farm
    Có những khu bảo vệ mà người ta không thể xây dựng hoặc canh tác
  3. Some animals and plants are protected by law
    Một số động vật và thực vật được bảo vệ bởi pháp luật
Câu hỏi: What environmental laws does your country already have?

Từ vựng liên quan

  1. recycling
    tái chế
  2. waste
    chất thải
  3. pollution
    ô nhiễm
  4. plastic bags
    túi nhựa
  5. ban
    bạn
  6. government
    chính phủ
  7. fine
    tốt
  8. regulation
    quy định
  9. factory
    nhà máy
  10. public transport
    giao thông công cộng
  11. carbon footprint
    dấu chân carbon
  12. renewable energy
    năng lượng tái tạo

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. to lay down the law: to set strict rules
    đặt ra luật lệ: thiết lập các quy tắc nghiêm ngặt
  2. to turn over a new leaf: to start behaving in a better way
    đổi mới bản thân: bắt đầu cư xử tốt hơn
Câu trả lời băng 7