Ví dụ băng 7

Câu hỏi: Are you still in touch with your primary school teachers?

Ý tưởng 1

No, not really
Không, không thực sự đâu
Câu trả lời mẫu
No, I’m not really in touch with my primary school teachers. After I graduated, I lost contact with them, and I don’t have their phone numbers or anything. Also, some of them have retired or moved away, so it’s hard to keep in touch.
Không, tôi thực sự không còn liên lạc với các thầy cô tiểu học của mình. Sau khi tôi tốt nghiệp, tôi đã mất liên lạc với họ, và tôi không có số điện thoại hay bất cứ thông tin nào khác. Ngoài ra, một số người trong họ đã nghỉ hưu hoặc chuyển đi nơi khác, nên rất khó để giữ liên lạc.
No, I’m not really in touch with my primary school teachers anymore. After I graduated, I lost contact with most of them, and I don’t have their contact information. Plus, I think many of them have retired or moved to other cities, so it’s been difficult to stay connected.
Không, tôi thực sự không còn liên hệ với các thầy cô tiểu học của mình nữa. Sau khi tôi tốt nghiệp, tôi mất liên lạc với hầu hết họ, và tôi không có thông tin liên lạc của họ. Hơn nữa, tôi nghĩ nhiều người trong số họ đã nghỉ hưu hoặc chuyển đến các thành phố khác, nên rất khó để duy trì liên lạc.
Phân tích ngữ pháp
1. Sử dụng thì hiện tại hoàn thành và thì quá khứ đơn: Câu trả lời sử dụng thì hiện tại ("I’m not really in touch") để mô tả tình huống hiện tại, và thì quá khứ đơn ("I graduated," "I lost contact") để nói về các sự kiện trong quá khứ, thể hiện sự kiểm soát tốt các thì. 2. Sử dụng liên từ: Các từ như "after," "and," và "so" được sử dụng để kết nối các ý một cách mượt mà, làm cho câu trả lời mạch lạc và dễ theo dõi.
Từ vựng
  • in touch with
    giữ liên lạc với
  • lost contact with
    mất liên lạc với
  • retired
    nghỉ hưu
  • moved to other cities
    chuyển đến các thành phố khác
  • stay connected
    giữ kết nối

Ý tưởng 2

Yes, a little bit
Vâng, một chút
Câu trả lời mẫu
Yes, a little bit. I sometimes see my old teachers at community events or when I visit my hometown. Also, my parents are friends with some of them, so I hear about them from time to time.
Vâng, một chút thôi. Tôi thỉnh thoảng gặp các thầy cô cũ của mình tại các sự kiện cộng đồng hoặc khi tôi về thăm quê. Ngoài ra, bố mẹ tôi là bạn với một số người trong số họ, nên tôi nghe về họ thỉnh thoảng.
Yes, I do keep in touch with a couple of my primary school teachers. I sometimes see them at community events, and I’ve even visited my old school once or twice and caught up with them. Also, my parents are still friends with some of my teachers, so I occasionally hear about what they’re up to.
Vâng, tôi vẫn giữ liên lạc với một vài thầy cô ở trường tiểu học. Đôi khi tôi gặp họ tại các sự kiện cộng đồng, và tôi thậm chí đã từng đến thăm trường cũ một hai lần và trò chuyện với họ. Ngoài ra, bố mẹ tôi vẫn là bạn với một số thầy cô của tôi, vì vậy tôi thỉnh thoảng nghe về những điều họ đang làm.
Phân tích ngữ pháp
1. Hiện tại đơn và hiện tại hoàn thành: Câu trả lời sử dụng hiện tại đơn ("I do keep in touch", "I sometimes see") để nói về những hành động thường xuyên, và hiện tại hoàn thành ("I’ve even visited") để mô tả những trải nghiệm đã xảy ra vào một thời điểm không xác định trong quá khứ. 2. Sử dụng trạng từ tần suất: Những từ như "sometimes" và "occasionally" cho thấy tần suất các hành động xảy ra, làm cho câu trả lời chính xác và tự nhiên hơn.
Từ vựng
  • keep in touch with
    giữ liên lạc với
  • community events
    sự kiện cộng đồng
  • caught up with them
    bắt kịp họ
  • occasionally hear about
    thỉnh thoảng nghe về
  • what they’re up to
    những gì họ đang làm