Câu hỏi: Are you still in touch with your primary school teachers?
I lost contact after graduating from primary school.
Tôi mất liên lạc sau khi tốt nghiệp tiểu học.
Most of my teachers have retired or moved away.
Hầu hết các giáo viên của tôi đã nghỉ hưu hoặc chuyển đi.
I changed schools, so it was hard to keep in touch.
Tôi đã chuyển trường, vì vậy thật khó để giữ liên lạc.
I don’t have their contact information.
Tôi không có thông tin liên lạc của họ.
I sometimes see them at community events or on social media.
Đôi khi tôi thấy họ tại các sự kiện cộng đồng hoặc trên mạng xã hội.
I visited my primary school once and met some of them.
Tôi đã đến thăm trường tiểu học của mình một lần và gặp một số người trong số họ.
I keep in touch with one or two teachers who had a big impact on me.
Tôi giữ liên lạc với một hoặc hai giáo viên đã có ảnh hưởng lớn đến tôi.
My parents are friends with some of my old teachers, so I hear about them occasionally.
Cha mẹ tôi là bạn với một số giáo viên cũ của tôi, vì vậy thỉnh thoảng tôi nghe về họ.
Câu hỏi: Are you still in touch with your primary school teachers?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Lost touch: No longer in contact with someone.
Mất liên lạc: Không còn liên hệ với ai đó.
Walk down memory lane: To remember pleasant things that happened in the past.
Đi dọc theo con đường kí ức: Để nhớ lại những điều dễ chịu đã xảy ra trong quá khứ.
Old school: Someone or something from an earlier generation; sometimes used to describe traditional values or methods.
Old school: Ai đó hoặc thứ gì đó từ một thế hệ trước; đôi khi được sử dụng để mô tả các giá trị hoặc phương pháp truyền thống.