1. Thì hiện tại đơn: Được sử dụng xuyên suốt trong câu trả lời (ví dụ, "Emotional support from parents is crucial.") để nêu các sự thật chung và ý kiến, điều này phù hợp cho phần 3 của IELTS.
2. Danh động từ làm chủ ngữ: "Letting kids know that it's perfectly okay to fail sometimes helps them develop resilience." Ở đây, cụm danh động từ "Letting kids know..." đóng vai trò làm chủ ngữ của câu, thể hiện cấu trúc ngữ pháp nâng cao hơn.
3. Cấu trúc điều kiện: "When children feel supported emotionally, they're more likely to take risks..." Đây là cấu trúc điều kiện loại 1, rất phù hợp để diễn đạt nguyên nhân và kết quả.
4. Động từ nguyên mẫu chỉ mục đích: "to take risks and try new things" sử dụng động từ nguyên mẫu để giải thích mục đích, giúp câu trả lời rõ ràng và trôi chảy hơn.