Câu hỏi: What kind of encouragement should parents give?

Phân tích

When answering this question, you can talk about different ways parents can encourage their children. For example, parents can give verbal praise when their children try hard or achieve something, or they can show support by listening and being patient. Encouragement can also mean giving children confidence to try new things, or helping them learn from mistakes instead of criticizing them. You can mention that positive encouragement helps children build self-esteem and motivation.

Khi trả lời câu hỏi này, bạn có thể nói về những cách khác nhau mà cha mẹ có thể khuyến khích con cái của họ. Chẳng hạn, cha mẹ có thể khen ngợi bằng lời khi con cố gắng hoặc đạt được điều gì đó, hoặc họ có thể thể hiện sự ủng hộ bằng cách lắng nghe và kiên nhẫn. Sự khích lệ cũng có thể có nghĩa là giúp trẻ tự tin thử những điều mới, hoặc giúp họ học hỏi từ những sai lầm thay vì chỉ trích. Bạn có thể đề cập rằng sự khích lệ tích cực giúp trẻ xây dựng lòng tự trọng và động lực.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. encouragementsupport
    hỗ trợ
  2. giveoffer
    đề nghị
Câu hỏi: What kind of encouragement should parents give?

Ý tưởng 1

Verbal Praise
Khen ngợi bằng lời nói
  1. Saying things like 'Well done!' or 'I'm proud of you!'
    Nói những điều như 'Well done!' hoặc 'I'm proud of you!'
  2. Helps boost children's confidence and motivation
    Giúp tăng sự tự tin và động lực của trẻ em
  3. Makes kids feel noticed and appreciated
    Khiến trẻ em cảm thấy được chú ý và trân trọng

Ý tưởng 2

Emotional Support
Hỗ trợ Tinh thần
  1. Listening to their problems and worries
    Lắng nghe những vấn đề và lo lắng của họ
  2. Being patient when kids make mistakes
    Kiên nhẫn khi trẻ con mắc lỗi
  3. Letting children know it's okay to fail sometimes
    Để trẻ biết rằng thất bại đôi khi là điều bình thường

Ý tưởng 3

Practical Help
Hỗ trợ Thực tế
  1. Helping with homework or projects
    Giúp đỡ làm bài tập về nhà hoặc dự án
  2. Giving advice when children face challenges
    Đưa lời khuyên khi trẻ em đối mặt với thử thách
  3. Providing resources or opportunities to learn new things
    Cung cấp tài nguyên hoặc cơ hội để học những điều mới

Ý tưởng 4

Setting a Good Example
Đặt Ra Một Tấm Gương Tốt
  1. Showing a positive attitude towards challenges
    Thể hiện thái độ tích cực đối với những thử thách
  2. Demonstrating hard work and perseverance
    Thể hiện sự chăm chỉ và kiên trì
  3. Encouraging kids to try new things by doing so themselves
    Khuyến khích trẻ thử những điều mới bằng cách tự mình làm những điều đó
Câu hỏi: What kind of encouragement should parents give?

Từ vựng liên quan

  1. support
    hỗ trợ
  2. praise
    khen ngợi
  3. motivate
    thúc đẩy
  4. confidence
    sự tự tin
  5. advice
    lời khuyên
  6. guidance
    hướng dẫn
  7. positive feedback
    phản hồi tích cực
  8. role model
    hình mẫu vai trò
  9. listen
    nghe
  10. understand
    hiểu
  11. goals
    mục tiêu
  12. achievements
    thành tựu

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. to have someone's back: to support someone
    có người ủng hộ: hỗ trợ ai đó
  2. to give someone a pat on the back: to praise or congratulate someone
    vỗ nhẹ vào lưng ai đó: khen ngợi hoặc chúc mừng ai đó
  3. to be in someone's corner: to support and encourage someone
    to be in someone's corner: ủng hộ và khích lệ ai đó
Câu trả lời băng 7