Ví dụ băng 7

Câu hỏi: Has your favourite food changed since you were a child?

Ý tưởng 1

Yes, it has changed
Vâng, nó đã thay đổi
Câu trả lời mẫu
Yes, my favourite food has changed. When I was a kid, I loved eating chocolate and candy, but now I like savoury food more, like noodles or spicy dishes. I think my taste has changed as I got older.
Vâng, món ăn yêu thích của tôi đã thay đổi. Khi tôi còn nhỏ, tôi thích ăn sô cô la và kẹo, nhưng bây giờ tôi thích đồ ăn mặn hơn, như mì hoặc các món cay. Tôi nghĩ khẩu vị của tôi đã thay đổi khi tôi lớn lên.
Yes, my favourite food has definitely changed over the years. As a child, I was crazy about sweet things like chocolate and candy, but now I much prefer savoury dishes. I think my tastes have matured, and I also enjoy trying new cuisines, like Japanese or Italian food, which I didn't know about when I was younger.
Vâng, món ăn yêu thích của tôi chắc chắn đã thay đổi theo năm tháng. Khi còn nhỏ, tôi rất thích những thứ ngọt như sô cô la và kẹo, nhưng bây giờ tôi thích những món mặn hơn nhiều. Tôi nghĩ khẩu vị của mình đã trưởng thành, và tôi cũng thích thử những món ăn mới, như món Nhật Bản hoặc Ý, những món mà tôi chưa biết khi còn nhỏ.
Phân tích ngữ pháp
1. Thì hiện tại hoàn thành: "has definitely changed" là một cách sử dụng tốt thì hiện tại hoàn thành để thể hiện sự thay đổi theo thời gian. 2. Cấu trúc so sánh: "much prefer savoury dishes" sử dụng "much prefer" để thể hiện sự ưa thích mạnh mẽ hơn bây giờ so với trước đây. 3. Thì quá khứ đơn và thì hiện tại đơn: Câu trả lời chuyển đổi giữa quá khứ đơn ("was crazy about") cho thời thơ ấu và hiện tại đơn ("prefer", "enjoy") cho thói quen hiện tại, thể hiện khả năng kiểm soát thì tốt.
Từ vựng
  • crazy about sweet things
    nghiện đồ ngọt
  • savoury dishes
    món mặn
  • matured
    trưởng thành
  • trying new cuisines
    thử các món ăn mới

Ý tưởng 2

No, it hasn't changed
Không, nó chưa thay đổi
Câu trả lời mẫu
No, my favourite food hasn't changed. I've always loved dumplings since I was a child, and I still enjoy eating them now. My family still makes them a lot, so I never get tired of them.
Không, món ăn yêu thích của tôi không thay đổi. Tôi luôn yêu thích bánh bao từ khi còn nhỏ, và bây giờ tôi vẫn thích ăn chúng. Gia đình tôi vẫn làm chúng rất nhiều, nên tôi không bao giờ thấy chán.
No, my favourite food really hasn't changed since I was young. I've always loved dumplings, and my family still cooks them all the time. Eating them always brings back happy childhood memories for me.
Không, món ăn yêu thích của tôi thực sự không thay đổi kể từ khi tôi còn nhỏ. Tôi luôn thích ăn bánh bao, và gia đình tôi vẫn nấu chúng mọi lúc. Ăn chúng luôn mang lại cho tôi những kỷ niệm tuổi thơ vui vẻ.
Phân tích ngữ pháp
1. Thì hiện tại hoàn thành: "hasn't changed" và "I've always loved" cho thấy việc sử dụng thì hiện tại hoàn thành để nói về những trải nghiệm và tình huống bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục đến hiện tại. 2. Thì hiện tại đơn: "my family still cooks them all the time" sử dụng thì hiện tại đơn để mô tả một hành động thường xuyên.
Từ vựng
  • hasn't changed
    không thay đổi
  • I've always loved
    Tôi luôn yêu thích
  • brings back happy childhood memories
    gợi nhớ những ký ức tuổi thơ hạnh phúc
  • all the time
    suốt thời gian