Câu hỏi: Has your favourite food changed since you were a child?
As a child, I loved sweet foods like chocolate and candy, but now I prefer savoury dishes.
Khi còn nhỏ, tôi thích những món ngọt như chocolate và kẹo, nhưng bây giờ tôi thích các món mặn hơn.
My tastes have matured as I've grown older.
Gu của tôi đã trưởng thành hơn khi tôi lớn lên.
I discovered new cuisines, like Italian or Japanese food, that I didn't know about when I was younger.
Tôi đã khám phá ra những món ăn mới, như "Italian" hoặc "Japanese food", mà tôi chưa biết khi còn trẻ.
I became more health-conscious, so I avoid junk food now.
Tôi trở nên chú ý đến sức khỏe hơn, vì vậy tôi tránh đồ ăn vặt bây giờ.
I used to be a picky eater, but now I enjoy trying new things.
Tôi từng là người kén ăn, nhưng bây giờ tôi thích thử những điều mới.
I've always loved noodles/rice/dumplings since I was a child, and I still do.
Tôi luôn yêu thích mì/bánh/bánh bao từ khi còn nhỏ, và tôi vẫn vậy.
My family still cooks the same dishes I grew up with, so my preferences haven't changed much.
Gia đình tôi vẫn nấu những món ăn mà tôi đã lớn lên cùng, vì vậy sở thích của tôi không thay đổi nhiều.
Traditional foods from my hometown are still my favourite.
Thức ăn truyền thống từ quê hương tôi vẫn là món yêu thích của tôi.
Eating my childhood favourites brings back good memories.
Ăn những món yêu thích thời thơ ấu của tôi gợi lại những kỷ niệm đẹp.
Câu hỏi: Has your favourite food changed since you were a child?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
An acquired taste: Something you come to like over time.
Một sở thích dần hình thành: Điều gì đó bạn dần dần thích theo thời gian.
Old habits die hard: It's difficult to change established habits.
Thói quen cũ khó bỏ: It's difficult to change established habits.
Out of this world: Extremely good or impressive.
Ngoài thế giới: Rất tốt hoặc ấn tượng.