Câu hỏi: Has your favourite food changed since you were a child?

Phân tích

You can talk about whether your favorite food has changed as you've grown up. If it has, explain what your favorite food was as a child and what it is now, and give reasons for the change, such as changing tastes, health reasons, or new experiences.

Bạn có thể nói về việc liệu món ăn yêu thích của bạn có thay đổi khi bạn lớn lên hay không. Nếu có, hãy giải thích món ăn yêu thích của bạn khi còn nhỏ và hiện tại là gì, đồng thời đưa ra lý do cho sự thay đổi, chẳng hạn như thay đổi khẩu vị, lý do sức khỏe hoặc những trải nghiệm mới.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. favourite foodpreferred dish; go-to meal
    món ăn ưa thích; bữa ăn thường dùng
  2. changedshifted; evolved; become different
    chuyển đổi; phát triển; trở nên khác biệt
Câu hỏi: Has your favourite food changed since you were a child?

Ý tưởng 1

Yes, it has changed
Vâng, nó đã thay đổi
  1. As a child, I loved sweet foods like chocolate and candy, but now I prefer savoury dishes.
    Khi còn nhỏ, tôi thích những món ngọt như chocolate và kẹo, nhưng bây giờ tôi thích các món mặn hơn.
  2. My tastes have matured as I've grown older.
    Gu của tôi đã trưởng thành hơn khi tôi lớn lên.
  3. I discovered new cuisines, like Italian or Japanese food, that I didn't know about when I was younger.
    Tôi đã khám phá ra những món ăn mới, như "Italian" hoặc "Japanese food", mà tôi chưa biết khi còn trẻ.
  4. I became more health-conscious, so I avoid junk food now.
    Tôi trở nên chú ý đến sức khỏe hơn, vì vậy tôi tránh đồ ăn vặt bây giờ.
  5. I used to be a picky eater, but now I enjoy trying new things.
    Tôi từng là người kén ăn, nhưng bây giờ tôi thích thử những điều mới.

Ý tưởng 2

No, it hasn't changed
Không, nó chưa thay đổi
  1. I've always loved noodles/rice/dumplings since I was a child, and I still do.
    Tôi luôn yêu thích mì/bánh/bánh bao từ khi còn nhỏ, và tôi vẫn vậy.
  2. My family still cooks the same dishes I grew up with, so my preferences haven't changed much.
    Gia đình tôi vẫn nấu những món ăn mà tôi đã lớn lên cùng, vì vậy sở thích của tôi không thay đổi nhiều.
  3. Traditional foods from my hometown are still my favourite.
    Thức ăn truyền thống từ quê hương tôi vẫn là món yêu thích của tôi.
  4. Eating my childhood favourites brings back good memories.
    Ăn những món yêu thích thời thơ ấu của tôi gợi lại những kỷ niệm đẹp.
Câu hỏi: Has your favourite food changed since you were a child?

Từ vựng liên quan

  1. Taste buds
    Nụ vị giác
  2. Childhood
    Tuổi thơ
  3. Cravings
    Khao khát
  4. Preferences
    Tùy chọn
  5. Variety
    Đa dạng
  6. Experiment
    Thí nghiệm
  7. Nostalgia
    Hoài niệm
  8. Comfort food
    Thức ăn an ủi
  9. Balanced diet
    Chế độ ăn cân bằng
  10. Palate
    Vòm miệng
  11. Evolve
    Phát triển
  12. Staple
    Kim bấm

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. An acquired taste: Something you come to like over time.
    Một sở thích dần hình thành: Điều gì đó bạn dần dần thích theo thời gian.
  2. Old habits die hard: It's difficult to change established habits.
    Thói quen cũ khó bỏ: It's difficult to change established habits.
  3. Out of this world: Extremely good or impressive.
    Ngoài thế giới: Rất tốt hoặc ấn tượng.
Câu trả lời băng 7