Ví dụ băng 7

Câu hỏi: Do you have a hobby that you've had since childhood?

Ý tưởng 1

Yes
Vâng
Câu trả lời mẫu
Yes, I have liked drawing since I was a child. My parents sent me to art classes when I was young, and I still draw pictures in my free time. Drawing helps me relax, and sometimes I give my drawings to my friends as gifts.
Vâng, tôi đã thích vẽ từ khi còn là một đứa trẻ. Bố mẹ tôi đã cho tôi đi học lớp nghệ thuật khi tôi còn nhỏ, và tôi vẫn vẽ tranh trong thời gian rảnh của mình. Vẽ giúp tôi thư giãn, và đôi khi tôi tặng tranh của mình cho bạn bè như những món quà.
Yes, I’ve loved drawing ever since I was a child. My parents encouraged me to take art classes when I was young, and drawing has always helped me relax and express my feelings. I still draw in my free time, and sometimes I even give my artwork as gifts to friends. Over the years, I’ve improved a lot and have even participated in school art competitions.
Vâng, tôi đã yêu thích vẽ tranh từ khi còn bé. Bố mẹ tôi đã khuyến khích tôi tham gia các lớp học nghệ thuật khi tôi còn nhỏ, và vẽ tranh luôn giúp tôi thư giãn và thể hiện cảm xúc của mình. Tôi vẫn vẽ tranh vào thời gian rảnh, và đôi khi tôi còn tặng các tác phẩm nghệ thuật của mình làm quà cho bạn bè. Trong suốt những năm qua, tôi đã tiến bộ rất nhiều và thậm chí còn tham gia các cuộc thi nghệ thuật ở trường.
Phân tích ngữ pháp
1. Thì hiện tại hoàn thành: "I’ve loved drawing ever since I was a child" và "I’ve improved a lot" thể hiện việc sử dụng thì hiện tại hoàn thành để mô tả các hành động hoặc trạng thái bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại. 2. Thì quá khứ đơn: "My parents encouraged me to take art classes when I was young" sử dụng thì quá khứ đơn để mô tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ. 3. Thì hiện tại đơn: "drawing has always helped me relax and express my feelings" và "I still draw in my free time" sử dụng thì hiện tại đơn để mô tả thói quen và sự thật chung. 4. Việc sử dụng cụm trạng từ: "ever since I was a child," "in my free time," và "over the years" thêm chi tiết và mốc thời gian vào các câu.
Từ vựng
  • loved drawing ever since I was a child
    yêu thích vẽ từ khi còn là một đứa trẻ
  • encouraged me to take art classes
    khuyến khích tôi tham gia các lớp học nghệ thuật
  • helped me relax and express my feelings
    giúp tôi thư giãn và thể hiện cảm xúc của mình
  • give my artwork as gifts
    tặng tác phẩm nghệ thuật của tôi làm quà
  • improved a lot
    cải thiện rất nhiều
  • participated in school art competitions
    tham gia các cuộc thi nghệ thuật ở trường học

Ý tưởng 2

No
Không
Câu trả lời mẫu
No, I don’t have a hobby from childhood. When I was a kid, I liked collecting stamps, but now I don’t do that anymore. My hobbies have changed, and now I prefer playing sports or listening to music.
Không, tôi không có sở thích từ khi còn nhỏ. Khi tôi còn là một đứa trẻ, tôi thích sưu tầm tem, nhưng bây giờ tôi không làm điều đó nữa. Sở thích của tôi đã thay đổi, và bây giờ tôi thích chơi thể thao hoặc nghe nhạc.
No, I don’t have a hobby that I’ve kept since childhood. My interests have changed as I’ve grown older. For example, I used to enjoy collecting stamps and toys when I was a child, but now I’m more interested in playing sports and listening to music. I think it’s natural for people’s hobbies to change as they get older, and I like to try new things rather than stick to just one hobby for a long time.
Không, tôi không có sở thích nào mà tôi đã giữ từ khi còn nhỏ. Sở thích của tôi đã thay đổi khi tôi lớn lên. Ví dụ, trước đây tôi thích sưu tập tem và đồ chơi khi còn nhỏ, nhưng bây giờ tôi có hứng thú hơn với việc chơi thể thao và nghe nhạc. Tôi nghĩ việc sở thích của mọi người thay đổi khi họ lớn lên là điều tự nhiên, và tôi thích thử những điều mới hơn là chỉ gắn bó với một sở thích duy nhất trong thời gian dài.
Phân tích ngữ pháp
1. Thì Hiện tại hoàn thành: "I don’t have a hobby that I’ve kept since childhood." Thì hiện tại hoàn thành ("I’ve kept") được sử dụng để mô tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại, cho thấy sự kiểm soát thì tốt. 2. Thì Quá khứ đơn và Thì Hiện tại đơn: Câu trả lời chuyển đổi một cách mượt mà giữa quá khứ đơn ("I used to enjoy...when I was a child") và hiện tại đơn ("now I’m more interested...") để thể hiện rõ sự thay đổi theo thời gian. 3. Sử dụng Động từ nguyên mẫu và Động danh từ: "to try new things" (động từ nguyên mẫu) và "playing sports and listening to music" (động danh từ) thể hiện sự linh hoạt trong cấu trúc câu. 4. Cấu trúc so sánh: "rather than stick to just one hobby for a long time" sử dụng cụm so sánh để diễn đạt sự ưu tiên.
Từ vựng
  • kept since childhood
    được giữ từ thuở nhỏ
  • my interests have changed
    sở thích của tôi đã thay đổi
  • used to enjoy
    đã từng thích thú
  • collecting stamps and toys
    sưu tập tem và đồ chơi
  • more interested in
    quan tâm hơn đến
  • natural for people’s hobbies to change
    tự nhiên khi sở thích của con người thay đổi
  • try new things
    thử những điều mới
  • stick to just one hobby
    chỉ tập trung vào một sở thích duy nhất