Câu hỏi: Do you have a hobby that you've had since childhood?

Phân tích

1. Answer whether you have a hobby that you have kept since you were a child. 2. You can mention what the hobby is and explain why you have continued with it for so long, or how it has influenced your life.

1. Trả lời xem bạn có sở thích nào mà bạn đã giữ từ khi còn nhỏ hay không. 2. Bạn có thể đề cập sở thích đó là gì và giải thích tại sao bạn tiếp tục với nó trong thời gian dài hoặc nó đã ảnh hưởng như thế nào đến cuộc sống của bạn.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. hobbypastime; interest; leisure activity
    thú vui; sở thích; hoạt động giải trí
  2. since childhoodfrom a young age; ever since I was little; when I was a child
    từ khi còn nhỏ; kể từ khi tôi còn bé; khi tôi còn là đứa trẻ
Câu hỏi: Do you have a hobby that you've had since childhood?

Ý tưởng 1

Yes
Vâng
  1. I have loved drawing/painting since I was a child.
    Tôi đã yêu thích vẽ tranh/mỹ thuật từ khi còn là một đứa trẻ.
  2. My parents encouraged me to take art classes when I was young.
    Cha mẹ tôi đã khuyến khích tôi tham gia các lớp học nghệ thuật khi tôi còn nhỏ.
  3. It helps me relax and express my feelings.
    Nó giúp tôi thư giãn và thể hiện cảm xúc của mình.
  4. I still draw in my free time, and sometimes I give my drawings as gifts.
    Tôi vẫn vẽ tranh trong thời gian rảnh, và đôi khi tôi tặng tranh của mình làm quà.
  5. I have improved a lot over the years and even participated in school competitions.
    Tôi đã tiến bộ rất nhiều trong những năm qua và thậm chí đã tham gia các cuộc thi ở trường.

Ý tưởng 2

No
Không
  1. My interests have changed as I’ve grown older.
    Sở thích của tôi đã thay đổi khi tôi lớn lên.
  2. When I was a child, I liked collecting stamps/toys, but now I don’t do that anymore.
    Khi tôi còn nhỏ, tôi thích sưu tập tem/đồ chơi, nhưng bây giờ tôi không làm điều đó nữa.
  3. I have new hobbies now, like playing sports or listening to music.
    Tôi có sở thích mới bây giờ, như chơi thể thao hoặc nghe nhạc.
  4. It’s natural for people’s hobbies to change as they get older.
    Sở thích của con người thay đổi theo thời gian là điều tự nhiên.
  5. I like to try new things, so I don’t stick to just one hobby for a long time.
    Tôi thích thử những điều mới, nên tôi không gắn bó với chỉ một sở thích trong thời gian dài.
Câu hỏi: Do you have a hobby that you've had since childhood?

Từ vựng liên quan

  1. Pastime
    Thú vui giải trí
  2. Interest
    Lãi suất
  3. Passion
    Đam mê
  4. Dedication
    Lời Tựa
  5. Consistency
    Sự nhất quán
  6. Memorable
    Đáng nhớ
  7. Nostalgic
    Nhớ nhà
  8. Skill
    Kỹ năng
  9. Leisure activity
    Hoạt động giải trí
  10. Lifelong
    Cả đời

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. Old habits die hard: It’s difficult to stop doing something you’ve been doing for a long time.
    Thói quen cũ khó thay đổi: It’s difficult to stop doing something you’ve been doing for a long time.
  2. A trip down memory lane: Remembering happy times from the past.
    Một chuyến đi dọc theo con đường ký ức: Remembering happy times from the past.
  3. Stand the test of time: Remain popular or valued over a long period.
    Vượt qua thử thách của thời gian: Giữ được sự ưa chuộng hoặc giá trị trong một khoảng thời gian dài.
  4. ####
    ####
Câu trả lời băng 7