Ví dụ băng 7

Câu hỏi: Have you ever learnt about outer space and stars?

Ý tưởng 1

Yes
Câu trả lời mẫu
Yes, I learned about outer space in school. We had a science class that covered astronomy, and I found it really interesting. I also went to a planetarium once, which was fun.
Vâng, tôi đã học về không gian vũ trụ ở trường. Chúng tôi có một lớp khoa học đề cập đến thiên văn học, và tôi thấy nó thực sự thú vị. Tôi cũng đã từng đến một nhà thiên văn học một lần, điều đó thật vui.
Yes, I've learned about outer space and stars. I studied astronomy in school as part of the science curriculum, and I found it fascinating. Additionally, I've attended a planetarium show that explained constellations and planets, which was a wonderful experience.
Vâng, tôi đã học về không gian vũ trụ và các ngôi sao. Tôi đã học thiên văn học ở trường như một phần của chương trình khoa học, và tôi thấy nó rất hấp dẫn. Thêm vào đó, tôi đã tham dự một buổi trình chiếu tại đài thiên văn giải thích về các chòm sao và các hành tinh, đó là một trải nghiệm tuyệt vời.
Phân tích ngữ pháp
1.Thì hiện tại hoàn thành: "I've learned about outer space and stars" và "I've attended a planetarium show" sử dụng thì hiện tại hoàn thành để chỉ những trải nghiệm có liên quan đến hiện tại. 2.Thì quá khứ đơn: "I studied astronomy in school" sử dụng thì quá khứ đơn để mô tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
Từ vựng
  • science curriculum
    chương trình khoa học
  • fascinating
    hấp dẫn
  • planetarium show
    buổi trình diễn cầu vồng sao
  • constellations and planets
    chòm sao và hành tinh
  • wonderful experience
    trải nghiệm tuyệt vời

Ý tưởng 2

No
Không
Câu trả lời mẫu
No, I haven't learned much about outer space. I think it's interesting, but I haven't really looked into it. I mostly know about space from movies and TV shows.
Không, tôi chưa học nhiều về không gian vũ trụ. Tôi nghĩ nó thú vị, nhưng tôi chưa thực sự tìm hiểu kỹ về nó. Tôi chủ yếu biết về không gian từ phim ảnh và chương trình truyền hình.
No, I haven't had the opportunity to learn much about outer space. Although I find the subject interesting, I haven't pursued it actively. Most of my knowledge comes from movies and TV shows, as I haven't had access to resources or classes on astronomy.
Không, tôi chưa có cơ hội tìm hiểu nhiều về không gian vũ trụ. Mặc dù tôi thấy chủ đề này thú vị, tôi chưa theo đuổi nó một cách chủ động. Hầu hết kiến thức của tôi đến từ phim ảnh và các chương trình truyền hình, vì tôi chưa có điều kiện tiếp cận các tài liệu hoặc lớp học về thiên văn học.
Phân tích ngữ pháp
1. Thì Hiện tại hoàn thành: "I haven't had the opportunity" và "I haven't pursued it actively" sử dụng thì hiện tại hoàn thành để mô tả các trải nghiệm hoặc hành động chưa xảy ra cho đến thời điểm hiện tại. 2. Liên từ: "Although" được dùng để giới thiệu một ý tưởng đối lập, thể hiện sự quan tâm của người nói mặc dù chưa theo đuổi chủ đề một cách tích cực.
Từ vựng
  • pursued it actively
    theo đuổi nó một cách tích cực
  • resources or classes on astronomy
    tài nguyên hoặc các lớp học về thiên văn học