Ví dụ băng 7

Câu hỏi: When was the last time you praised someone?

Ý tưởng 1

Recently
Gần đây
Câu trả lời mẫu
I praised my friend this morning for their new haircut. It really suited them, and I thought it looked great, so I told them.
Tôi đã khen bạn tôi sáng nay về kiểu tóc mới của họ. Nó thực sự phù hợp với họ, và tôi nghĩ nó trông rất tuyệt, nên tôi đã nói với họ.
Just this morning, I praised my friend for their new haircut. It really suited them, and I thought it looked fantastic, so I made sure to let them know how great they looked.
Chỉ sáng nay, tôi đã khen bạn tôi về kiểu tóc mới của họ. Nó thực sự hợp với họ, và tôi nghĩ nó trông tuyệt vời, nên tôi đã chắc chắn để cho họ biết họ trông tuyệt thế nào.
Phân tích ngữ pháp
1. Thì quá khứ đơn: Việc sử dụng thì quá khứ đơn ("praised", "suited", "thought", "looked") mô tả hiệu quả một hành động đã hoàn thành xảy ra trong quá khứ. 2. Cấu trúc khiễn khiến: Cụm từ "made sure to let them know" thể hiện việc sử dụng cấu trúc khiễn khiến, chỉ ý định của người nói nhằm đảm bảo bạn của họ nhận thức được lời khen.
Từ vựng
  • suited
    phù hợp
  • fantastic
    tuyệt vời
  • great
    tuyệt vời

Ý tưởng 2

Not Very Recently
Không Phải Gần Đây Lắm
Câu trả lời mẫu
I don't remember the last time I praised someone. I usually show appreciation by doing things for them instead of saying it.
Tôi không nhớ lần cuối cùng tôi khen ai đó là khi nào. Tôi thường thể hiện sự trân trọng bằng cách làm những việc cho họ thay vì nói ra điều đó.
I can't quite recall the last time I verbally praised someone. It's been a while, as I tend to show appreciation through actions rather than words. I believe actions speak louder than words, so I often express my gratitude by helping others out or doing something nice for them.
Tôi không nhớ chính xác lần cuối cùng tôi khen ai đó bằng lời nói là khi nào. Đã khá lâu rồi, vì tôi thường thể hiện sự trân trọng qua hành động hơn là lời nói. Tôi tin rằng hành động có sức mạnh hơn lời nói, nên tôi thường bày tỏ lòng biết ơn bằng cách giúp đỡ người khác hoặc làm điều gì đó tốt đẹp cho họ.
Phân tích ngữ pháp
1. Sử dụng động từ khuyết thiếu: "I can't quite recall" sử dụng động từ khuyết thiếu "can't" để biểu đạt sự không chắc chắn, thể hiện sự không thể nhớ một sự kiện cụ thể của người nói. 2. Sử dụng liên từ: "as I tend to show appreciation through actions rather than words" sử dụng "as" để giới thiệu một lý do, giải thích tại sao lời khen bằng lời không thường xuyên được đưa ra.
Từ vựng
  • actions speak louder than words
    hành động có sức nói hơn lời nói
  • helping others out
    giúp đỡ người khác
  • express my gratitude
    bày tỏ lòng biết ơn của tôi