Câu hỏi: When was the last time you praised someone?

Phân tích

1.You can provide a specific instance of when you last praised someone. 2.Explain the context or reason for the praise, such as acknowledging someone's achievement, effort, or positive behavior.

1. Bạn có thể cung cấp một ví dụ cụ thể về lần cuối cùng bạn khen ai đó. 2. Giải thích bối cảnh hoặc lý do của lời khen, chẳng hạn như công nhận thành tích, nỗ lực hoặc hành vi tích cực của ai đó.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. praisedcomplimented; commended; lauded
    khen ngợi; tán dương; ca ngợi
  2. someonea person; an individual
    một người; một cá nhân
Câu hỏi: When was the last time you praised someone?

Ý tưởng 1

Recently
Gần đây
  1. I praised a colleague yesterday for their excellent presentation.
    Tôi đã khen một đồng nghiệp hôm qua vì bài thuyết trình xuất sắc của họ.
  2. Just this morning, I praised my friend for their new haircut.
    Chỉ sáng nay, tôi đã khen bạn tôi về kiểu tóc mới của họ.
  3. I complimented my sibling last night for their cooking skills.
    Tôi đã khen anh chị/em của mình tối qua về kỹ năng nấu ăn của họ.

Ý tưởng 2

Not Very Recently
Không Phải Gần Đây Lắm
  1. I can't remember the last time; I don't often express praise verbally.
    Tôi không nhớ lần cuối cùng; tôi không thường xuyên bày tỏ lời khen một cách bằng lời.
  2. A few weeks ago, I praised my team for completing a project successfully.
    Vài tuần trước, tôi đã khen ngợi đội của mình vì đã hoàn thành thành công một dự án.
  3. It's been a while; I usually show appreciation through actions rather than words.
    Đã lâu rồi; tôi thường thể hiện sự trân trọng qua hành động hơn là lời nói.
Câu hỏi: When was the last time you praised someone?

Từ vựng liên quan

  1. Compliment
    Khen ngợi
  2. Acknowledge
    Xác nhận
  3. Appreciate
    Trân trọng
  4. Recognition
    Nhận diện
  5. Encouragement
    Khuyến khích
  6. Gratitude
    Lòng biết ơn
  7. Achievement
    Thành tựu
  8. Effort
    Nỗ lực
  9. Motivation
    Động lực
  10. Boost
    Tăng cường

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. Pat on the back: To give someone praise or recognition.
    Vỗ vai: To give someone praise or recognition.
  2. Sing someone's praises: To speak very highly of someone.
    Ca ngợi ai đó: Nói rất tốt về ai đó.
  3. Give credit where credit is due: To acknowledge someone's contribution or effort.
    Ghi nhận công lao đúng nơi đúng chỗ: Để thừa nhận đóng góp hoặc nỗ lực của ai đó.
Câu trả lời băng 7