Câu hỏi: When was the last time you praised someone?
I praised a colleague yesterday for their excellent presentation.
Tôi đã khen một đồng nghiệp hôm qua vì bài thuyết trình xuất sắc của họ.
Just this morning, I praised my friend for their new haircut.
Chỉ sáng nay, tôi đã khen bạn tôi về kiểu tóc mới của họ.
I complimented my sibling last night for their cooking skills.
Tôi đã khen anh chị/em của mình tối qua về kỹ năng nấu ăn của họ.
I can't remember the last time; I don't often express praise verbally.
Tôi không nhớ lần cuối cùng; tôi không thường xuyên bày tỏ lời khen một cách bằng lời.
A few weeks ago, I praised my team for completing a project successfully.
Vài tuần trước, tôi đã khen ngợi đội của mình vì đã hoàn thành thành công một dự án.
It's been a while; I usually show appreciation through actions rather than words.
Đã lâu rồi; tôi thường thể hiện sự trân trọng qua hành động hơn là lời nói.
Câu hỏi: When was the last time you praised someone?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Pat on the back: To give someone praise or recognition.
Vỗ vai: To give someone praise or recognition.
Sing someone's praises: To speak very highly of someone.
Ca ngợi ai đó: Nói rất tốt về ai đó.
Give credit where credit is due: To acknowledge someone's contribution or effort.
Ghi nhận công lao đúng nơi đúng chỗ: Để thừa nhận đóng góp hoặc nỗ lực của ai đó.