Chủ đề: Describe a time when you forgot/missed an appointment

Phân tích

1.When answering, describe the nature of the appointment, such as a medical appointment, a meeting, or a social gathering. 2.Explain who the appointment was with, and the importance or significance of this appointment. 3.Share the reason why you forgot or missed the appointment, such as being too busy, a sudden change in schedule, or simply forgetting. 4.Explain your feelings about missing the appointment, such as regret, embarrassment, or relief, and how you handled the situation afterward.

1. Khi trả lời, hãy mô tả tính chất của cuộc hẹn, chẳng hạn như cuộc hẹn y tế, cuộc họp hoặc buổi tụ họp xã hội. 2. Giải thích cuộc hẹn là với ai, và tầm quan trọng hoặc ý nghĩa của cuộc hẹn này. 3. Chia sẻ lý do tại sao bạn quên hoặc bỏ lỡ cuộc hẹn, chẳng hạn như quá bận, thay đổi lịch trình đột ngột, hoặc đơn giản là quên. 4. Giải thích cảm xúc của bạn về việc bỏ lỡ cuộc hẹn, chẳng hạn như hối tiếc, xấu hổ, hoặc nhẹ nhõm, và cách bạn đã xử lý tình huống sau đó.

Chủ đề tham khảo

  1. a dentist appointment
  2. a meeting with a friend
  3. a job interview
  4. a doctor's appointment
  5. a family gathering
  6. a business meeting
Chủ đề: Describe a time when you forgot/missed an appointment

Câu hỏi 1

What the appointment was for
Lịch hẹn để làm gì
  1. a dental check-up
    khám răng
  2. a job interview
    một buổi phỏng vấn xin việc
  3. a meeting with a friend
    một cuộc họp với một người bạn
  4. a doctor's appointment
    một cuộc hẹn với bác sĩ
  5. a parent-teacher conference
    một cuộc họp phụ huynh - giáo viên

Câu hỏi 2

Who you made it with
Bạn làm nó với ai
  1. my dentist
    nha sĩ của tôi
  2. a potential employer
    một nhà tuyển dụng tiềm năng
  3. my best friend
    bạn thân nhất của tôi
  4. my family doctor
    bác sĩ gia đình của tôi
  5. my child's teacher
    giáo viên của con tôi

Câu hỏi 3

Why you forgot/missed it
Tại sao bạn quên/bỏ lỡ nó
  1. I was overwhelmed with work
    Tôi đã bị quá tải với công việc
  2. I got the date mixed up
    Tôi đã nhầm ngày
  3. I was stuck in traffic
    Tôi bị kẹt xe
  4. I was feeling unwell
    Tôi cảm thấy không khỏe
  5. I didn't set a reminder
    Tôi đã không đặt lời nhắc

Câu hỏi 4

And explain how you felt about the experience
Và giải thích cảm giác của bạn về trải nghiệm đó
  1. I felt really embarrassed
    Tôi cảm thấy thật xấu hổ
  2. I was disappointed in myself
    Tôi đã thất vọng về bản thân mình
  3. I felt guilty for wasting someone's time
    Tôi cảm thấy có lỗi vì đã lãng phí thời gian của ai đó
  4. I was stressed about rescheduling
    Tôi đã căng thẳng về việc thay đổi lịch trình lại I was stressed about rescheduling
  5. I learned to be more organized in the future
    Tôi đã học được cách sắp xếp ngăn nắp hơn trong tương lai
Chủ đề: Describe a time when you forgot/missed an appointment

Bắt đầu

  1. I'm going to talk about a time when I missed a dentist appointment
    Tôi sẽ nói về một lần tôi đã lỡ hẹn với nha sĩ
  2. I want to describe an occasion when I forgot about a meeting with a friend
    Tôi muốn mô tả một dịp khi tôi quên mất về một cuộc họp với một người bạn.
  3. There was a time when I completely forgot about a job interview
    Đã có một thời điểm tôi hoàn toàn quên mất về một buổi phỏng vấn xin việc
  4. I once missed an important appointment with my doctor
    Tôi đã từng bỏ lỡ một cuộc hẹn quan trọng với bác sĩ của mình
  5. I remember a time when I forgot about a lunch date with my cousin
    Tôi nhớ một lần tôi quên mất cuộc hẹn ăn trưa với anh họ của mình

Kết thúc

  1. I felt really embarrassed about it
    Tôi thực sự cảm thấy rất xấu hổ về điều đó.
  2. It taught me to be more organized in the future
    Nó dạy tôi cách tổ chức tốt hơn trong tương lai
  3. I was quite upset with myself for being so forgetful
    Tôi đã khá bực mình với bản thân vì đã quá hay quên.
  4. I made sure to apologize and reschedule
    Tôi đã chắc chắn xin lỗi và sắp xếp lại lịch.
  5. It was a valuable lesson in time management for me
    Đó là một bài học quý giá về quản lý thời gian đối với tôi
Câu trả lời băng 7