Ví dụ băng 7

Câu hỏi: Have you ever sent a thank you card to others?

Ý tưởng 1

Yes
Vâng
Câu trả lời mẫu
Yes, I have sent thank you cards before. I remember sending one to my teacher after graduation to thank them for their help. I also send them to family and friends during holidays.
Vâng, tôi đã gửi thiệp cảm ơn trước đây. Tôi nhớ đã gửi một thiệp cho giáo viên của mình sau khi tốt nghiệp để cảm ơn họ về sự giúp đỡ. Tôi cũng gửi thiệp cho gia đình và bạn bè trong các dịp lễ.
Yes, I have sent thank you cards on several occasions. For instance, I sent one to my teacher after graduation to express my gratitude for their guidance. Additionally, sending thank you cards is a tradition in my family, and I enjoy keeping it alive by sending them to friends and family during holidays or after receiving gifts.
Vâng, tôi đã gửi thiệp cảm ơn nhiều lần. Ví dụ, tôi đã gửi một chiếc cho thầy cô sau khi tốt nghiệp để bày tỏ lòng biết ơn về sự hướng dẫn của họ. Ngoài ra, việc gửi thiệp cảm ơn là một truyền thống trong gia đình tôi, và tôi thích duy trì truyền thống đó bằng cách gửi thiệp cho bạn bè và người thân vào các dịp lễ hoặc sau khi nhận được quà.
Phân tích ngữ pháp
1. Thì Hiện tại hoàn thành: "I have sent thank you cards on several occasions." Việc sử dụng thì hiện tại hoàn thành ở đây chỉ ra rằng hành động gửi thiệp cảm ơn đã xảy ra vào những thời điểm không xác định trong quá khứ và có thể tiếp tục trong tương lai. 2. Sử dụng động từ nguyên mẫu: "to express my gratitude" và "to my teacher after graduation" sử dụng cụm động từ nguyên mẫu để giải thích mục đích của việc gửi thiệp cảm ơn.
Từ vựng
  • gratitude
    lòng biết ơn
  • guidance
    hướng dẫn
  • tradition
    truyền thống
  • keeping it alive
    giữ cho nó sống động

Ý tưởng 2

No
Không
Câu trả lời mẫu
No, I haven't sent a thank you card. I usually just say thanks through text messages or calls because it's faster. In my culture, we usually thank people verbally.
Không, tôi chưa gửi thiệp cảm ơn. Tôi thường chỉ cảm ơn qua tin nhắn hoặc cuộc gọi vì như vậy nhanh hơn. Trong văn hóa của tôi, chúng tôi thường cảm ơn mọi người bằng lời nói.
No, I haven't sent a thank you card before. I usually express my gratitude through text messages or phone calls, as they are quicker and more convenient. In my culture, verbal thanks are more common than written cards, and I prefer to thank people in person rather than sending a card.
Không, tôi chưa bao giờ gửi thiệp cảm ơn trước đây. Tôi thường bày tỏ lòng biết ơn qua tin nhắn hoặc cuộc gọi điện thoại, vì chúng nhanh hơn và tiện lợi hơn. Trong văn hóa của tôi, lời cảm ơn nói bằng lời miệng phổ biến hơn thiệp viết, và tôi thích cảm ơn người khác trực tiếp hơn là gửi thiệp.
Phân tích ngữ pháp
1.Thì Hiện tại hoàn thành: "I haven't sent a thank you card before" sử dụng thì hiện tại hoàn thành để chỉ rằng hành động gửi thiệp cảm ơn chưa xảy ra vào bất kỳ thời điểm nào cho đến hiện tại. 2.Cấu trúc so sánh: "quicker and more convenient" là một cấu trúc so sánh được dùng để so sánh tốc độ và sự tiện lợi của tin nhắn hoặc cuộc gọi điện thoại với thiệp cảm ơn.
Từ vựng
  • quicker and more convenient
    nhanh hơn và tiện lợi hơn
  • verbal thanks
    lời cảm ơn bằng lời nói
  • in person
    trực tiếp