Câu hỏi: Have you ever sent a thank you card to others?
I sent a thank you card to my teacher after graduation to express my gratitude for their guidance.
Tôi đã gửi một tấm thiệp cảm ơn đến thầy/cô sau khi tốt nghiệp để bày tỏ lòng biết ơn về sự chỉ dẫn của họ.
I often send thank you cards to friends and family during holidays or after receiving gifts.
Tôi thường gửi thiệp cảm ơn đến bạn bè và gia đình trong các ngày lễ hoặc sau khi nhận quà.
Sending thank you cards is a tradition in my family, and I enjoy keeping it alive.
Gửi thiệp cảm ơn là một truyền thống trong gia đình tôi, và tôi thích giữ gìn nó.
I once sent a thank you card to a colleague who helped me with a project.
Tôi đã từng gửi một tấm thiệp cảm ơn cho một đồng nghiệp đã giúp tôi với một dự án.
I usually express my gratitude through text messages or phone calls, which are quicker and more convenient.
Tôi thường bày tỏ lòng biết ơn qua tin nhắn hoặc cuộc gọi điện thoại, những cách này nhanh hơn và tiện lợi hơn.
I haven't had many occasions where a thank you card felt necessary.
Tôi không có nhiều dịp mà một tấm thiệp cảm ơn lại trở nên cần thiết.
In my culture, verbal thanks are more common than written cards.
Trong văn hóa của tôi, lời cảm ơn bằng lời nói phổ biến hơn thiệp viết tay.
I prefer to thank people in person rather than sending a card.
Tôi thích cảm ơn mọi người trực tiếp hơn là gửi thiệp.
Câu hỏi: Have you ever sent a thank you card to others?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Warm the cockles of one's heart: Make someone feel happy or sentimental.
Sưởi ấm trái tim ai đó: Khiến ai đó cảm thấy hạnh phúc hoặc nhớ nhung.
Go the extra mile: Make a special effort to achieve something.
Hãy cố gắng hơn nữa: Make a special effort to achieve something.
A token of appreciation: A small gesture to show gratitude.
Một món quà tỏ lòng biết ơn: Một cử chỉ nhỏ để thể hiện sự biết ơn.