Ví dụ băng 7

Câu hỏi: When was the last time you laughed?

Ý tưởng 1

Recently
Gần đây
Câu trả lời mẫu
I laughed this morning while watching a funny video online. It was a comedy sketch, and it really made me laugh out loud.
Sáng nay tôi đã cười khi xem một video hài hước trực tuyến. Đó là một tiết mục hài kịch, và nó thực sự khiến tôi cười to.
I last laughed this morning while watching a hilarious video online. It was a comedy sketch that had me in stitches, and it was a great way to start my day with a smile.
Sáng nay tôi đã cười cuối cùng khi xem một video hài hước trên mạng. Đó là một đoạn hài kịch khiến tôi không thể kiềm chế, và đó là một cách tuyệt vời để bắt đầu ngày mới với một nụ cười.
Phân tích ngữ pháp
1. Sử dụng thì quá khứ đơn: "Tôi đã cười lần cuối vào sáng nay" và "Đó là một vở hài kịch" đã sử dụng đúng thì quá khứ đơn để mô tả các hành động cụ thể đã xảy ra trong quá khứ. 2. Sử dụng mệnh đề quan hệ: "mà khiến tôi cười không ngừng" là một mệnh đề quan hệ cung cấp thông tin bổ sung về vở hài kịch, tăng cường sự phức tạp và chi tiết của câu.
Từ vựng
  • hilarious
    vui nhộn
  • comedy sketch
    kịch hài
  • in stitches
    cười không ngậm được miệng

Ý tưởng 2

Not Very Recently
Không Rất Gần Đây
Câu trả lời mẫu
I think the last time I laughed was a few days ago when I watched a comedy movie. It had some really funny scenes that made me laugh a lot.
Tôi nghĩ lần cuối cùng tôi cười là cách đây vài ngày khi tôi xem một bộ phim hài. Nó có một số cảnh thật sự buồn cười khiến tôi cười rất nhiều.
The last time I laughed was a few days ago while watching a comedy movie. It had some genuinely funny scenes that had me laughing out loud, and it was a nice break from my usual routine.
Lần cuối cùng tôi cười là vài ngày trước khi xem một bộ phim hài. Nó có một số cảnh thực sự buồn cười khiến tôi cười to, và đó là một khoảng thời gian nghỉ ngơi thú vị khỏi thói quen thường ngày của tôi.
Phân tích ngữ pháp
1.Thì quá khứ đơn: "Lần cuối cùng tôi cười là cách đây vài ngày" sử dụng thì quá khứ đơn để mô tả một sự kiện cụ thể đã xảy ra trong quá khứ. 2.Câu trạng ngữ quan hệ: "đã khiến tôi cười thành tiếng" là một câu trạng ngữ quan hệ cung cấp thông tin bổ sung về những cảnh hài hước trong bộ phim.
Từ vựng
  • comedy movie
    phim hài
  • genuinely funny scenes
    cảnh hài hước thật sự
  • laughing out loud
    cười lớn
  • nice break
    nghỉ ngơi dễ chịu