Câu hỏi: When was the last time you laughed?

Phân tích

1.Provide a specific instance of when you last laughed. 2.You can add context to the situation, such as what made you laugh and why it was funny or enjoyable.

1. Cung cấp một trường hợp cụ thể về lần cuối bạn cười. 2. Bạn có thể thêm bối cảnh vào tình huống, chẳng hạn như điều gì đã khiến bạn cười và tại sao nó lại vui hoặc thú vị.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. lastprevious; most recent
    trước đó; gần đây nhất
  2. laughedchuckled; giggled; burst out laughing
    cười khúc khích; cười thầm; phá lên cười
Câu hỏi: When was the last time you laughed?

Ý tưởng 1

Recently
Gần đây
  1. Just a few minutes ago while chatting with a friend
    Chỉ vài phút trước đây khi trò chuyện với một người bạn
  2. This morning while watching a funny video online
    Sáng nay trong khi xem một video hài trên mạng
  3. Yesterday during a family dinner when someone told a hilarious joke
    Hôm qua trong bữa tối gia đình khi ai đó kể một câu chuyện cười hài hước.
  4. At work today when a colleague shared a funny story
    Hôm nay ở nơi làm việc khi một đồng nghiệp chia sẻ một câu chuyện hài hước

Ý tưởng 2

Not Very Recently
Không Rất Gần Đây
  1. A few days ago while watching a comedy movie
    Vài ngày trước khi xem một bộ phim hài
  2. Last weekend when I went out with friends
    Cuối tuần trước khi tôi đi ra ngoài với bạn bè
  3. Last week during a social event or gathering
    Tuần trước trong một sự kiện hoặc buổi tụ họp xã hội
  4. It's been a while; I've been quite busy and stressed lately
    Đã một thời gian rồi; Tôi đã khá bận rộn và căng thẳng gần đây.
Câu hỏi: When was the last time you laughed?

Từ vựng liên quan

  1. Recently
    Gần đây
  2. Humor
    hài hước
  3. Amusing
    Vui nhộn
  4. Hilarious
    vui nhộn
  5. Joke
    Trò đùa
  6. Comedy
    hài kịch
  7. Entertaining
    giải trí
  8. Giggle
    Cười khúc khích
  9. Chuckle
    Cười khúc khích
  10. Burst out laughing
    cười phá lên

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. Laugh one's head off: To laugh very hard and loudly.
    Cười đến rụng đầu: Cười rất to và khúc khích.
  2. Tickled pink: Very amused or pleased.
    Thích thú: Rất vui hoặc hài lòng.
  3. In stitches: Laughing uncontrollably.
    Cười không kiểm soát được.
Câu trả lời băng 7