Câu hỏi: Do you think younger people should be lower paid than older people?
Older people have more experience and skills
Người lớn tuổi có nhiều kinh nghiệm và kỹ năng hơn.
They have spent more years in the workforce
Họ đã dành nhiều năm hơn trong lực lượng lao động
They often have more responsibilities, such as family
Họ thường có nhiều trách nhiệm hơn, chẳng hạn như gia đình.
Higher pay can reflect their loyalty and dedication to a company
Mức lương cao hơn có thể phản ánh sự trung thành và cống hiến của họ cho một công ty.
Younger people can use the opportunity to gain experience
Người trẻ có thể sử dụng cơ hội này để tích lũy kinh nghiệm.
Pay should be based on skills and performance, not age
Tiền lương nên dựa trên kỹ năng và hiệu suất, không phải tuổi tác.
Younger people may bring fresh ideas and innovation
Người trẻ có thể mang đến ý tưởng mới và sự đổi mới.
Equal pay can motivate younger employees to work harder
Mức lương công bằng có thể thúc đẩy các nhân viên trẻ làm việc chăm chỉ hơn.
Discrimination based on age can lead to workplace inequality
Phân biệt đối xử dựa trên độ tuổi có thể dẫn đến sự bất bình đẳng nơi làm việc.
Some younger people may have specialized skills that are in high demand
Một số người trẻ có thể có những kỹ năng chuyên biệt mà đang được yêu cầu cao.
Depends on the industry and job role
Phụ thuộc vào ngành công nghiệp và vai trò công việc
Some roles require experience, others value creativity
Một số vai trò yêu cầu kinh nghiệm, những vai trò khác đánh giá sự sáng tạo.
Pay scales can be adjusted based on contribution and results
Bảng lương có thể được điều chỉnh dựa trên sự đóng góp và kết quả.
Both younger and older employees bring unique strengths
Cả nhân viên trẻ và nhân viên lớn tuổi đều mang những điểm mạnh độc đáo.
A balanced approach can ensure fairness and motivation for all employees
Một phương pháp cân bằng có thể đảm bảo sự công bằng và động lực cho tất cả nhân viên.
Câu hỏi: Do you think younger people should be lower paid than older people?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
to pay your dues: to earn respect or a position through hard work and experience
trả giá cho những gì bạn phải trả: để kiếm được sự tôn trọng hoặc một vị trí thông qua sự chăm chỉ và kinh nghiệm