Ví dụ băng 7

Câu hỏi: What kinds of sports are popular now but not popular 50 years ago?

Ý tưởng 1

Extreme Sports
Thể thao mạo hiểm
Câu trả lời mẫu
Extreme sports like skateboarding and BMX are really popular now, especially among young people. They weren't around 50 years ago. These sports are exciting and a bit risky, which makes them really appealing. Plus, they're often featured in big competitions like the X Games, which helps increase their popularity.
Các môn thể thao mạo hiểm như trượt ván và BMX hiện đang rất phổ biến, đặc biệt là đối với giới trẻ. Chúng không tồn tại cách đây 50 năm. Những môn thể thao này hấp dẫn và hơi nguy hiểm, điều đó khiến chúng trở nên hấp dẫn. Ngoài ra, chúng thường được biểu diễn trong các cuộc thi lớn như X Games, giúp tăng cường sự phổ biến của họ.
Extreme sports such as skateboarding, BMX, and parkour have seen a significant rise in popularity over recent decades. These sports, characterized by their adrenaline-pumping nature, were virtually non-existent 50 years ago. Today, they not only attract a large youth demographic but are also prominently featured in major extreme sports events, adding to their appeal and visibility.
Thể thao mạo hiểm như trượt ván, BMX và parkour đã trở nên phổ biến hơn trong những thập kỷ gần đây. Những môn thể thao này, nổi bật với tính chất kích thích adrenaline của họ, gần như không tồn tại 50 năm trước. Ngày nay, chúng không chỉ thu hút đối tượng thanh thiếu niên lớn mà còn được đặc biệt nổi bật trong các sự kiện thể thao mạo hiểm lớn, làm tăng sức hút và tầm nhìn của chúng.
Phân tích ngữ pháp
1. Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn: "đã thấy sự tăng đáng kể trong sự phổ biến" sử dụng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn để mô tả một hành động đang diễn ra bắt đầu từ quá khứ và tiếp tục đến hiện tại, làm sâu hơn vào thời gian được thảo luận. 2. Câu bị động: "gần như không tồn tại 50 năm trước" sử dụng câu bị động để nhấn mạnh vào trạng thái của những môn thể thao này 50 năm trước mà không xác định ai coi chúng không tồn tại, tạo ra một ngôn ngữ trang trọng hơn. 3. Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: "cũng được đặc biệt nổi bật" sử dụng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn để mô tả một hành động liên tục trong hiện tại mà có ý nghĩa do các hành động trong quá khứ, liên kết giữa quá khứ và hiện tại một cách hiệu quả.
Từ vựng
  • significant rise in popularity
    sự tăng đáng kể về sự phổ biến
  • adrenaline-pumping nature
    tính chất kích thích adrenaline
  • non-existent 50 years ago
    không tồn tại 50 năm trước
  • attract a large youth demographic
    hấp dẫn đối tượng thanh thiếu niên lớn
  • prominently featured
    nổi bật
  • major extreme sports events
    các sự kiện thể thao mạo hiểm lớn
  • appeal and visibility
    thu hút và tầm nhìn

Ý tưởng 2

E-sports
Thể thao điện tử
Câu trả lời mẫu
E-sports have become incredibly popular recently. They involve competitive video gaming, which wasn't possible 50 years ago because the technology didn't exist. Nowadays, there are big tournaments and even professional e-sports players, which shows how big it has become.
Thể thao điện tử đã trở nên rất phổ biến gần đây. Chúng liên quan đến việc chơi game cạnh tranh, điều mà không thể có được cách đây 50 năm vì công nghệ chưa tồn tại. Ngày nay, có các giải đấu lớn và thậm chí cầu thủ chuyên nghiệp thể thao điện tử, cho thấy sự phát triển lớn của nó.
E-sports, or competitive video gaming, has emerged as a major sport, drawing massive audiences worldwide. This phenomenon was unimaginable 50 years ago due to the absence of necessary technology. Today, e-sports encompass organized, professional competitions and have even begun to offer lucrative careers and scholarships, reflecting its establishment as a legitimate and popular sport.
Môn thể thao điện tử, hoặc cạnh tranh chơi game video, đã trở thành một môn thể thao lớn, thu hút đông đảo khán giả trên toàn thế giới. Hiện tượng này là điều không thể tưởng tượng được 50 năm trước do thiếu công nghệ cần thiết. Ngày nay, thể thao điện tử bao gồm các cuộc thi chuyên nghiệp tổ chức và đã bắt đầu cung cấp cơ hội nghề nghiệp và học bổng, phản ánh sự thiết lập của nó như một môn thể thao hợp lệ và phổ biến.
Phân tích ngữ pháp
1. Quá khứ hoàn thành liên tục: "chưa thể tưởng tượng được 50 năm trước" sử dụng thì quá khứ hoàn thành liên tục để nhấn mạnh sự không tồn tại lịch sử của thể thao điện tử, làm sâu thêm văn cảnh thời gian. 2. Hiện tại hoàn thành: "đã nổi lên như một môn thể thao lớn" sử dụng thì hiện tại hoàn thành để mô tả sự phát triển gần đây từ quá khứ đến nay, nhấn mạnh sự liên tục và sự phát triển của ngành thể thao điện tử. 3. Thụ động: "đã thậm chí bắt đầu cung cấp công việc hấp dẫn và học bổng" sử dụng thụ động để tập trung vào các hành động đang được nhận bởi chủ thể (công việc hấp dẫn và học bổng), nhấn mạnh các lợi ích mà ngành công nghiệp thể thao điện tử cung cấp.
Từ vựng
  • E-sports
    Thể thao điện tử
  • competitive video gaming
    Chơi game cạnh tranh
  • massive audiences worldwide
    đám đông lớn trên toàn thế giới
  • unimaginable 50 years ago
    không thể tưởng tượng được 50 năm trước
  • organized, professional competitions
    các cuộc thi chuyên nghiệp, có tổ chức
  • lucrative careers and scholarships
    cơ hội nghề nghiệp hấp dẫn và học bổng
  • legitimate and popular sport
    Thể thao hợp pháp và phổ biến

Ý tưởng 3

Mixed Martial Arts (MMA)
Võ thuật Hỗn hợp (MMA)
Câu trả lời mẫu
MMA, or mixed martial arts, is really popular now, but it wasn't around 50 years ago. It combines different fighting styles, which makes it very interesting to watch. Organizations like UFC have helped it gain a lot of attention and a big following all over the world.
MMA, hoặc võ tổng hợp, rất phổ biến hiện nay, nhưng nó không có từ cách đây 50 năm. Nó kết hợp các phong cách chiến đấu khác nhau, điều này khiến cho việc xem trở nên rất thú vị. Các tổ chức như UFC đã giúp nó thu hút rất nhiều sự chú ý và một lượng người hâm mộ lớn trên toàn thế giới.
Mixed Martial Arts, commonly known as MMA, has dramatically risen in popularity, particularly with the emergence of organizations like the UFC. This sport, which integrates various combat styles, was nearly non-existent 50 years ago. Today, it captivates a global audience and enjoys extensive media coverage, highlighting its evolution into a widely recognized and followed sport.
Môn võ hỗn hợp, phổ biến được biết đến với tên gọi MMA, đã tăng đáng kể về mức độ phổ biến, đặc biệt là với sự xuất hiện của các tổ chức như UFC. Môn thể thao này, kết hợp nhiều phong cách chiến đấu, gần như không tồn tại cách đây 50 năm. Ngày nay, nó thu hút một khán giả toàn cầu và được phủ sóng truyền thông rộng rãi, nhấn mạnh sự tiến hóa của môn thể thao này trở thành một môn thể thao được nhiều người công nhận và theo dõi.
Phân tích ngữ pháp
1. Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: "đã tăng đáng kể về mức độ phổ biến" - Thì này được sử dụng để chỉ ra rằng một hành động bắt đầu từ quá khứ và vẫn tiếp tục đến hiện tại, nhấn mạnh sự tăng trưỡng liên tục về mức độ phổ biến của MMA. 2. Mệnh đề quan hệ: "kết hợp nhiều phong cách chiến đấu" - Mệnh đề này cung cấp thông tin bổ sung về MMA, tăng cường mô tả và tạo sâu sắc cho câu. 3. Thể bị động: "được khán giả toàn cầu mê hoặc" - Sử dụng thể bị động chuyển sự chú ý từ chủ thể thực hiện hành động sang hành động chính, nhấn mạnh tác động rộng lớn của MMA.
Từ vựng
  • Mixed Martial Arts
    Võ thuật hỗn hợp
  • MMA
    MMA
  • dramatically risen in popularity
    đã tăng đáng kể về mức phổ biến
  • emergence
    xuất hiện
  • UFC
    UFC
  • integrates various combat styles
    kết hợp nhiều phong cách chiến đấu
  • non-existent
    không tồn tại
  • captivates a global audience
    hấp dẫn một khán giả toàn cầu
  • extensive media coverage
    được đưa ra nhiều truyền thông quan trọng
  • widely recognized and followed sport
    môn thể thao được công nhận và theo dõi rộng rãi