Câu hỏi: What kinds of sports are popular now but not popular 50 years ago?

Phân tích

1. When answering this question, focus on the evolution of sports popularity over time. Highlight sports that have gained significant popularity in recent years due to changes in culture, technology, and media exposure. 2. You can discuss sports like mixed martial arts (MMA), which has grown due to media coverage and the rise of organizations like the UFC. Another example is eSports, which has become popular with advancements in technology and the internet. Additionally, you could mention sports like paddleboarding or parkour, which have benefited from social media exposure and changing lifestyle trends.

1. Khi trả lời câu hỏi này, hãy tập trung vào sự phát triển của sự phổ biến thể thao qua thời gian. Đánh dấu các môn thể thao đã có sự phổ biến đáng kể trong những năm gần đây do sự thay đổi về văn hóa, công nghệ và sự tiếp xúc truyền thông. 2. Bạn có thể thảo luận về các môn thể thao như võ tổng hợp (MMA), được phát triển do phản ánh truyền thông và sự phát triển của các tổ chức như UFC. Một ví dụ khác là eSports, đã trở nên phổ biến với sự tiến bộ trong công nghệ và internet. Ngoài ra, bạn có thể đề cập đến các môn thể thao như chèo thuyền đứng hoặc parkour, mà đã được hưởng lợi từ sự tiếp xúc truyền thông xã hội và các xu hướng lối sống thay đổi.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. kindstypes
    loại
  2. popularwell-liked, favored
    yêu thích
  3. nowcurrently
    hiện tại
  4. not popularless favored, not well-liked
    không được ưa thích, không được yêu thích
Câu hỏi: What kinds of sports are popular now but not popular 50 years ago?

Ý tưởng 1

Extreme Sports
Thể thao mạo hiểm
  1. Sports like skateboarding, BMX, and parkour have gained popularity
    Các môn thể thao như đua xe trượt, BMX và parkour đã trở nên phổ biến
  2. These sports are appealing due to their thrilling nature and the culture surrounding them
    Những môn thể thao này hấp dẫn nhờ vào tính thú vị của chúng và văn hoá xung quanh.
  3. They often feature in extreme sports events and competitions, attracting a younger audience
    Họ thường xuất hiện trong các sự kiện và cuộc thi thể thao mạo hiểm, thu hút đối tượng khán giả trẻ hơn

Ý tưởng 2

E-sports
Thể thao điện tử
  1. Competitive video gaming has become a recognized sport with a massive following
    Thể thao điện tử cạnh tranh đã trở thành một môn thể thao được công nhận với một lượng người hâm mộ rất lớn.
  2. It wasn't present 50 years ago due to the lack of technology
    Không có 50 năm trước do thiếu công nghệ
  3. Now, it features organized competitions and professional players, even offering scholarships and careers
    Bây giờ, nó có các cuộc thi tổ chức và các cầu thủ chuyên nghiệp, thậm chí cung cấp học bổng và sự nghiệp.

Ý tưởng 3

Mixed Martial Arts (MMA)
Võ thuật Hỗn hợp (MMA)
  1. MMA has surged in popularity with organizations like UFC
    MMA đã tăng cường về mặt phổ biến với các tổ chức như UFC
  2. Combines various fighting styles, making it intriguing and diverse
    Kết hợp nhiều phong cách đấu đối, khiến nó trở nên hấp dẫn và đa dạng
  3. It has gained a global audience and substantial media coverage, unlike 50 years ago when it was nearly non-existent
    Đã thu hút một đối tượng khán giả toàn cầu và bị đưa vào các phương tiện truyền thông đáng kể, khác với 50 năm trước khi nó gần như không tồn tại
Câu hỏi: What kinds of sports are popular now but not popular 50 years ago?

Từ vựng liên quan

  1. extreme sports
    Thể thao mạo hiểm
  2. skateboarding
    đi xe trượt ván
  3. e-sports
    Thể thao điện tử
  4. video games
    trò chơi điện tử
  5. competitions
    Cuộc thi
  6. fitness
    Fitness
  7. tournaments
    Giải đấu
  8. popularity
    Phổ biến
  9. yoga
    Yoga
  10. pilates
    pilates
  11. crossfit
    Crossfit
  12. social media influence
    Ảnh hưởng của mạng xã hội

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. to catch on: to become popular
    trở nên phổ biến
  2. to take the world by storm: to quickly become very popular or well known
    làm cho thế giới dậy sóng: trở nên phổ biến hoặc nổi tiếng một cách nhanh chóng.
Câu trả lời băng 7