Ví dụ băng 7

Câu hỏi: Do you always sit down for a long time?

Ý tưởng 1

Yes
Có.
Câu trả lời mẫu
Yes, I usually sit for a long time because I have a desk job. I also like to watch shows or play video games in my free time, so sitting is a big part of my day.
Vâng, tôi thường ngồi lâu vì tôi có công việc văn phòng. Tôi cũng thích xem chương trình hoặc chơi trò chơi video trong thời gian rảnh, vì vậy ngồi là một phần lớn trong ngày của tôi.
Yes, I tend to sit for extended periods because my job requires me to be at a desk for long hours. Additionally, I often binge-watch shows or play video games during my free time, so sitting has become a significant part of my daily routine.
Vâng, tôi thường ngồi trong thời gian dài vì công việc của tôi yêu cầu tôi phải ngồi ở bàn trong nhiều giờ. Thêm vào đó, tôi thường xem các chương trình liên tục hoặc chơi trò chơi điện tử trong thời gian rảnh, vì vậy ngồi đã trở thành một phần quan trọng trong thói quen hàng ngày của tôi.
Phân tích ngữ pháp
1. Sử dụng thì hiện tại đơn: Việc sử dụng thì hiện tại đơn ("Tôi có xu hướng ngồi", "công việc của tôi yêu cầu") mô tả hiệu quả các hành động và trạng thái thói quen. 2. Liên từ nguyên nhân: "bởi vì" được sử dụng để giới thiệu một lý do, giải thích tại sao người nói ngồi trong thời gian dài.
Từ vựng
  • tend to
    có xu hướng
  • extended periods
    thời gian kéo dài
  • long hours
    giờ làm việc dài
  • binge-watch
    xem liên tục
  • significant part
    phần quan trọng

Ý tưởng 2

No
Không
Câu trả lời mẫu
No, I don't sit for too long. I try to take breaks and stretch often. I also like to exercise regularly to stay active and avoid sitting too much.
Không, tôi không ngồi quá lâu. Tôi cố gắng nghỉ ngơi và giữ cho cơ thể được duỗi ra thường xuyên. Tôi cũng thích tập thể dục thường xuyên để giữ hoạt động và tránh ngồi quá nhiều.
No, I make it a point to take regular breaks and stretch to avoid sitting for too long. I prefer using standing desks or having walking meetings, and I engage in physical activities regularly to stay active and mitigate the health risks associated with prolonged sitting.
Không, tôi luôn chú ý đến việc nghỉ ngơi thường xuyên và căng cơ để tránh ngồi quá lâu. Tôi thích sử dụng bàn đứng hoặc có các cuộc họp đi bộ, và tôi tham gia các hoạt động thể chất đều đặn để duy trì sự năng động và giảm thiểu các rủi ro về sức khỏe liên quan đến việc ngồi lâu.
Phân tích ngữ pháp
1. Sử dụng cụm động từ nguyên thể: "to take regular breaks and stretch" sử dụng cụm động từ nguyên thể để diễn đạt mục đích, chỉ ra các hành động được thực hiện để tránh ngồi quá lâu. 2. Cấu trúc song song: "using standing desks or having walking meetings" sử dụng cấu trúc song song để liệt kê các sở thích, làm tăng sự rõ ràng và lưu loát của câu.
Từ vựng
  • make it a point
    làm cho nó trở thành một điểm mấu chốt
  • regular breaks
    giải lao thường xuyên
  • standing desks
    bàn đứng
  • walking meetings
    cuộc họp đi bộ
  • mitigate the health risks
    giảm thiểu các rủi ro về sức khỏe
  • prolonged sitting
    ngồi lâu