Câu hỏi: Do you always sit down for a long time?
I have a desk job that requires me to sit for long hours.
Tôi có một công việc ngồi bàn yêu cầu tôi phải ngồi trong nhiều giờ.
I often binge-watch shows or play video games during my free time.
Tôi thường xem nhiều chương trình hoặc chơi trò chơi video trong thời gian rảnh.
I find it comfortable to sit while reading or studying.
Tôi thấy thoải mái khi ngồi trong khi đọc sách hoặc học tập.
Sitting for long periods is common in my daily routine.
Ngồi lâu là điều thường thấy trong thói quen hàng ngày của tôi.
I make it a point to take regular breaks and stretch.
Tôi luôn chú ý đến việc nghỉ ngơi thường xuyên và duỗi cơ.
I prefer standing desks or walking meetings to avoid sitting too long.
Tôi thích bàn đứng hoặc các cuộc họp đi bộ để tránh ngồi quá lâu.
I engage in physical activities or exercise regularly.
Tôi tham gia các hoạt động thể chất hoặc tập thể dục thường xuyên.
I am conscious of the health risks associated with prolonged sitting.
Tôi nhận thức được các rủi ro về sức khỏe liên quan đến việc ngồi lâu.
Câu hỏi: Do you always sit down for a long time?
thuận tiện cho công thái học
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Take a load off: Relax or sit down.
Thả lỏng: Thư giãn hoặc ngồi xuống.
Burn the midnight oil: Stay up late working or studying.
Đốt dầu nửa đêm: Thức khuya làm việc hoặc học tập.
On your feet: Busy or active, not sitting down.
Đứng lên: Bận rộn hoặc tích cực, không ngồi xuống.