Ví dụ băng 7

Câu hỏi: Do you read more or less now than when you were younger?

Ý tưởng 1

More Now
Nhiều Hơn Bây Giờ
Câu trả lời mẫu
I read more now because I have more access to books and articles online. I also find reading helps me relax after work, and I like to explore different genres.
Tôi đọc nhiều hơn bây giờ vì tôi có nhiều cơ hội tiếp cận sách và bài viết trực tuyến. Tôi cũng thấy đọc sách giúp tôi thư giãn sau khi làm việc, và tôi thích khám phá các thể loại khác nhau.
I definitely read more now than when I was younger. With greater access to books and online articles, I've developed a stronger interest in reading. It helps me unwind after a busy day at work, and I enjoy exploring different genres and authors.
Tôi chắc chắn đọc nhiều hơn bây giờ so với khi tôi còn trẻ. Với việc tiếp cận tốt hơn đến sách và các bài báo trực tuyến, tôi đã phát triển một sự quan tâm mạnh mẽ hơn đối với việc đọc. Nó giúp tôi thư giãn sau một ngày bận rộn ở công việc, và tôi thích khám phá các thể loại và tác giả khác nhau.
Phân tích ngữ pháp
1.Cấu trúc so sánh: "Tôi chắc chắn đọc nhiều hơn bây giờ so với khi tôi còn trẻ." Câu này sử dụng cấu trúc so sánh để so sánh lượng đọc hiện tại với trong quá khứ. 2.Thì hiện tại hoàn thành: "Tôi đã phát triển một sở thích mạnh mẽ hơn về việc đọc." Thì hiện tại hoàn thành được sử dụng ở đây để chỉ ra rằng sở thích về việc đọc đã phát triển theo thời gian và tiếp tục đến hiện tại.
Từ vựng
  • greater access to books and online articles
    truy cập nhiều hơn vào sách và bài viết trực tuyến
  • stronger interest in reading
    sự quan tâm mạnh mẽ hơn đến việc đọc
  • unwind
    thư giãn
  • exploring different genres and authors
    khám phá các thể loại và tác giả khác nhau

Ý tưởng 2

Less Now
Ít hơn bây giờ
Câu trả lời mẫu
I read less now because I don't have as much free time with work and family. I also spend more time on social media and streaming shows, which takes up my reading time.
Tôi đọc ít hơn bây giờ vì tôi không có nhiều thời gian rảnh với công việc và gia đình. Tôi cũng dành nhiều thời gian hơn cho mạng xã hội và xem chương trình trực tuyến, điều này chiếm mất thời gian đọc của tôi.
I read less now compared to when I was younger. Due to work and family commitments, I have less free time, and I find myself spending more time on digital entertainment like streaming and social media. I also prefer listening to audiobooks or podcasts instead.
Bây giờ tôi đọc ít hơn so với khi tôi còn trẻ. Do công việc và cam kết gia đình, tôi có ít thời gian rảnh hơn, và tôi thấy mình dành nhiều thời gian hơn cho giải trí kỹ thuật số như xem trực tuyến và mạng xã hội. Tôi cũng thích nghe sách nói hoặc podcast hơn.
Phân tích ngữ pháp
1.Cấu trúc so sánh: "Tôi đọc ít hơn bây giờ so với khi tôi còn trẻ." Việc sử dụng "ít hơn" và "so với" tạo ra một cấu trúc so sánh hiệu quả để so sánh thói quen đọc sách hiện tại và trong quá khứ. 2.Câu liên kết nguyên nhân: "Do công việc và cam kết gia đình" giới thiệu một lý do cho sự thay đổi trong thói quen đọc sách, cho thấy khả năng sử dụng các liên từ nguyên nhân để giải thích lý do.
Từ vựng
  • due to
    do bởi
  • digital entertainment
    giải trí kỹ thuật số
  • audiobooks
    sách nói
  • podcasts
    podcasts