Câu hỏi: Do you read more or less now than when you were younger?

Phân tích

1.Reflect on your reading habits now compared to when you were younger. 2.Explain the reasons for any changes in your reading habits, such as time constraints, interests, or access to reading materials.

1. Suy ngẫm về thói quen đọc sách của bạn bây giờ so với khi bạn còn trẻ. 2. Giải thích lý do cho bất kỳ thay đổi nào trong thói quen đọc sách của bạn, chẳng hạn như thời gian hạn chế, sở thích, hoặc khả năng tiếp cận tài liệu đọc.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. readperuse; go through
    xem xét; đi qua
  2. youngerearlier years; childhood
    những năm trước; thời thơ ấu
  3. more or lessgreater or fewer; increased or decreased
    nhiều hơn hay ít hơn; tăng lên hoặc giảm xuống
Câu hỏi: Do you read more or less now than when you were younger?

Ý tưởng 1

More Now
Nhiều Hơn Bây Giờ
  1. I have more access to books and online articles now.
    Tôi có nhiều quyền truy cập hơn vào sách và bài viết trực tuyến bây giờ.
  2. I have developed a greater interest in reading as I've grown older.
    Tôi đã phát triển mối quan tâm lớn hơn đối với việc đọc khi tôi lớn lên.
  3. Reading helps me relax after a busy day at work.
    Đọc sách giúp tôi thư giãn sau một ngày làm việc bận rộn.
  4. I read more for professional development and staying informed.
    Tôi đọc nhiều hơn để phát triển nghề nghiệp và cập nhật thông tin.
  5. I enjoy exploring different genres and authors.
    Tôi thích khám phá các thể loại và tác giả khác nhau.

Ý tưởng 2

Less Now
Ít hơn bây giờ
  1. I have less free time due to work and family commitments.
    Tôi có ít thời gian rảnh hơn do công việc và cam kết gia đình.
  2. I spend more time on digital entertainment like streaming and social media.
    Tôi dành nhiều thời gian hơn cho giải trí kỹ thuật số như phát trực tuyến và mạng xã hội.
  3. I used to read a lot during school, but now I focus on other hobbies.
    Tôi đã từng đọc rất nhiều khi còn ở trường, nhưng bây giờ tôi tập trung vào những sở thích khác.
  4. I find it harder to concentrate on reading for long periods.
    Tôi cảm thấy khó khăn hơn để tập trung vào việc đọc trong thời gian dài.
  5. I prefer listening to audiobooks or podcasts instead.
    Tôi thích nghe sách nói hoặc podcast hơn.
Câu hỏi: Do you read more or less now than when you were younger?

Từ vựng liên quan

  1. Frequency
    Tần suất
  2. Engagement
    Tham gia
  3. Leisure
    Giải trí
  4. Priorities
    Ưu tiên
  5. Commitments
    Cam kết
  6. Digital media
    Truyền thông kỹ thuật số
  7. Attention span
    Thời gian chú ý
  8. Nostalgia
    Nỗi nhớ
  9. E-books
    Sách điện tử
  10. Audiobooks
    sách nói

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. Bury one's nose in a book: To read with great concentration.
    Chôn mũi vào sách: Để đọc với sự tập trung cao độ.
  2. Turn over a new leaf: To start to behave in a better way.
    Bước đi trên một trang mới: Bắt đầu cư xử theo cách tốt hơn.
  3. Lost in a book: To be so absorbed in reading that you are unaware of your surroundings.
    Mất mình trong một cuốn sách: Bị cuốn vào việc đọc đến mức bạn không nhận thức được xung quanh mình.
Câu trả lời băng 7