Câu hỏi: Do you read more or less now than when you were younger?
I have more access to books and online articles now.
Tôi có nhiều quyền truy cập hơn vào sách và bài viết trực tuyến bây giờ.
I have developed a greater interest in reading as I've grown older.
Tôi đã phát triển mối quan tâm lớn hơn đối với việc đọc khi tôi lớn lên.
Reading helps me relax after a busy day at work.
Đọc sách giúp tôi thư giãn sau một ngày làm việc bận rộn.
I read more for professional development and staying informed.
Tôi đọc nhiều hơn để phát triển nghề nghiệp và cập nhật thông tin.
I enjoy exploring different genres and authors.
Tôi thích khám phá các thể loại và tác giả khác nhau.
I have less free time due to work and family commitments.
Tôi có ít thời gian rảnh hơn do công việc và cam kết gia đình.
I spend more time on digital entertainment like streaming and social media.
Tôi dành nhiều thời gian hơn cho giải trí kỹ thuật số như phát trực tuyến và mạng xã hội.
I used to read a lot during school, but now I focus on other hobbies.
Tôi đã từng đọc rất nhiều khi còn ở trường, nhưng bây giờ tôi tập trung vào những sở thích khác.
I find it harder to concentrate on reading for long periods.
Tôi cảm thấy khó khăn hơn để tập trung vào việc đọc trong thời gian dài.
I prefer listening to audiobooks or podcasts instead.
Tôi thích nghe sách nói hoặc podcast hơn.
Câu hỏi: Do you read more or less now than when you were younger?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Bury one's nose in a book: To read with great concentration.
Chôn mũi vào sách: Để đọc với sự tập trung cao độ.
Turn over a new leaf: To start to behave in a better way.
Bước đi trên một trang mới: Bắt đầu cư xử theo cách tốt hơn.
Lost in a book: To be so absorbed in reading that you are unaware of your surroundings.
Mất mình trong một cuốn sách: Bị cuốn vào việc đọc đến mức bạn không nhận thức được xung quanh mình.