Câu hỏi: Have you ever lost things?
I often misplace my keys or phone
Tôi thường để nhầm chỗ chìa khóa hoặc điện thoại.
I have a habit of being forgetful
Tôi có thói quen hay quên.
I once lost my wallet and had to replace all my cards
Tôi đã một lần mất ví và phải thay tất cả các thẻ của mình.
I tend to lose things when I'm in a hurry
Tôi có xu hướng làm mất đồ khi tôi vội vàng.
I use apps or gadgets to help me track my belongings
Tôi sử dụng ứng dụng hoặc thiết bị để giúp tôi theo dõi đồ đạc của mình.
I lost my favorite book once and was very upset
Tôi đã mất cuốn sách yêu thích của mình một lần và rất buồn.
I usually keep my things organized, so I don't lose them often
Tôi thường sắp xếp đồ đạc của mình một cách ngăn nắp, nên tôi không bị mất chúng thường xuyên.
I lost my umbrella a few months ago
Tôi đã đánh mất cái ô của mình cách đây vài tháng.
I try to be careful with my belongings
Tôi cố gắng cẩn thận với đồ đạc của mình
I have a system to ensure I don't lose important items
Tôi có một hệ thống để đảm bảo rằng tôi không đánh mất những đồ vật quan trọng.
I am very organized and rarely lose things
Tôi rất có tổ chức và hiếm khi làm mất đồ.
I have never lost anything significant
Tôi chưa bao giờ mất bất cứ điều gì quan trọng.
I always double-check my belongings before leaving a place
Tôi luôn kiểm tra lại đồ đạc của mình trước khi rời khỏi một nơi.
I have a good memory for where I place things
Tôi có trí nhớ tốt về việc tôi để đồ ở đâu.
I use technology to keep track of my items
Tôi sử dụng công nghệ để theo dõi các món đồ của mình.
Câu hỏi: Have you ever lost things?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Lose track of: To forget or not pay attention to something.
Mất dấu: Quên hoặc không chú ý đến điều gì đó.
Out of sight, out of mind: If you don't see something, you are likely to forget about it.
Ra khỏi tầm mắt, ra khỏi tâm trí: Nếu bạn không thấy một cái gì đó, bạn có khả năng quên nó.
Needle in a haystack: Something that is very difficult to find.
Kim trong đống rơm: Điều gì đó rất khó để tìm thấy.