Câu hỏi: Do you usually take a mirror with you?
I like to check my appearance throughout the day.
Tôi thích kiểm tra vẻ ngoài của mình trong suốt cả ngày.
It's essential for quick touch-ups, especially before meetings or social events.
Điều này rất quan trọng cho việc chỉnh sửa nhanh chóng, đặc biệt là trước các cuộc họp hoặc sự kiện xã hội.
I carry a compact mirror in my bag for convenience.
Tôi mang theo một chiếc gương nhỏ trong túi để tiện lợi.
Helps me feel more confident when I'm out and about.
Giúp tôi cảm thấy tự tin hơn khi tôi ra ngoài.
Useful for adjusting makeup or fixing hair.
Hữu ích cho việc chỉnh sửa trang điểm hoặc tạo kiểu tóc.
I don't feel the need to check my appearance often.
Tôi không cảm thấy cần thiết phải kiểm tra vẻ bề ngoài của mình thường xuyên.
I rely on my phone's front camera if I need to see my reflection.
Tôi dựa vào camera trước của điện thoại nếu tôi cần nhìn thấy hình ảnh phản chiếu của mình.
I prefer to travel light and avoid carrying extra items.
Tôi thích đi du lịch nhẹ nhàng và tránh mang theo những đồ vật thừa.
I don't worry too much about my appearance during the day.
Tôi không quá lo lắng về ngoại hình của mình trong suốt cả ngày.
I usually check mirrors in restrooms or public places if necessary.
Tôi thường kiểm tra gương trong nhà vệ sinh hoặc nơi công cộng nếu cần thiết.
Câu hỏi: Do you usually take a mirror with you?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Look in the mirror: To reflect on one's actions or behavior.
Nhìn vào gương: Để phản ánh về hành động hoặc hành vi của mình.
Mirror image: An exact likeness or reflection.
Hình ảnh phản chiếu: Một hình giống hệt hoặc phản ánh.
Face the music: To confront the consequences of one's actions.
Đối mặt với thực tế: Để đối diện với hậu quả của hành động của bản thân.