Ví dụ băng 7

Câu hỏi: What goals should a society have?

Ý tưởng 1

Economic Development
Phát triển kinh tế
Câu trả lời mẫu
I think it's really important to balance between rich people and poor people. The money made by a society should be shared fairly among everyone. If not, there will be problems later on. People need to feel they are part of society's growth, or else they might feel left out.
Tôi nghĩ rằng việc cân bằng giữa người giàu và người nghèo là rất quan trọng. Tiền bạc được kiếm được bởi một xã hội nên được chia sẻ công bằng cho tất cả mọi người. Nếu không, sẽ có vấn đề sau này. Mọi người cần cảm thấy họ là một phần của sự phát triển của xã hội, nếu không họ có thể cảm thấy bị bỏ rơi.
I suppose the most important thing is to make sure that there is a balance between the haves and the have-nots. The wealth that a society creates needs to be fairly distributed amongst the people otherwise problems occur further down the line. People need to feel that they are part of the growth of a society as without that, they feel disenfranchised.
Tôi cho rằng điều quan trọng nhất là đảm bảo là có sự cân đối giữa người giàu và người nghèo. Sự giàu có mà một xã hội tạo ra cần được phân phối công bằng cho mọi người, nếu không sẽ gây ra vấn đề phía sau. Mọi người cần cảm thấy họ là một phần của sự phát triển của một xã hội vì nếu không, họ sẽ cảm thấy bị tước quyền.
Phân tích ngữ pháp
Bị động: "cần được phân phối công bằng" trong câu này sử dụng thì bị động, biểu thị việc phân phối tài sản diễn ra một cách bị động, thể hiện tính phức tạp của ngôn ngữ. Điều kiện: "nếu không sẽ phát sinh vấn đề" sử dụng câu điều kiện để diễn đạt nếu không phân phối tài sản công bằng, sẽ gây ra vấn đề, thể hiện tính logic và cấu trúc câu phức tạp. Hiện tại hoàn thành: "đã bị mất quyền lợi" biểu hiện này sử dụng thì hiện tại hoàn thành, cho thấy một trạng thái keể từ quá khứ đến hiện tại, thể hiện tính chính xác và phức tạp của ngữ pháp.
Từ vựng
  • the haves and the have-nots
    người có và người không có
  • wealth
    sự giàu có
  • fairly distributed
    phân phối công bằng
  • otherwise
    khác
  • disenfranchised
    bất lợi

Ý tưởng 2

Social Welfare
Phúc lợi xã hội
Câu trả lời mẫu
Nowadays, healthcare is a big thing that people care about, so having healthcare for everyone is an important goal. With technology getting better quickly, medical care is also improving, and people know this. They want to get help when they need it. As the population in many countries is aging, more countries are trying to find ways to provide healthcare to all.
Ngày nay, chăm sóc sức khỏe là một vấn đề lớn mà mọi người quan tâm, vì vậy việc có chăm sóc sức khỏe cho tất cả mọi người là một mục tiêu quan trọng. Với công nghệ phát triển nhanh chóng, chăm sóc y tế cũng đang được cải thiện, và mọi người đều biết điều này. Họ muốn được giúp đỡ khi cần. Khi dân số ở nhiều quốc gia đang già đi, nhiều quốc gia đang cố gắng tìm cách cung cấp chăm sóc sức khỏe cho mọi người.
In today’s world, healthcare seems to be one of the biggest factors that people are thinking about so universal access to healthcare is a major goal. As technology is developing so fast, so is medical care and the people are very aware of this, and they want to be able to get help when they need it. I think as the population of many countries starts to get older, more countries are looking at ways to do this.
Trong thế giới ngày nay, chăm sóc sức khỏe dường như là một trong những yếu tố quan trọng mà mọi người đang suy nghĩ, vì vậy việc tiếp cận chăm sóc sức khỏe mọi người là một mục tiêu chính. Khi công nghệ đang phát triển nhanh chóng, cũng như chăm sóc y tế và mọi người đều rất nhận thức điều này, và họ muốn có thể nhận được sự giúp đỡ khi cần thiết. Tôi nghĩ khi dân số của nhiều quốc gia bắt đầu gia tăng, nhiều quốc gia đều đang tìm cách để thực hiện điều này.
Phân tích ngữ pháp
Hiện tại tiếp diễn: "is developing" và "is improving" đều sử dụng thì hiện tại tiếp diễn, cho thấy sự cải thiện trong công nghệ và chăm sóc sức khỏe đều đang diễn ra, thể hiện tính linh hoạt và tính thời sự của ngôn ngữ. Mệnh đề: "as the population of many countries starts to get older" sử dụng mệnh đề để cung cấp nguyên nhân hoặc bối cảnh, trình bày lý do tại sao nhiều quốc gia đang bắt đầu quan tâm đến vấn đề này, tăng cường sự phức tạp của câu. Bị động: "to be able to get help" sử dụng dạng bị động, nhấn mạnh vào mong muốn của mọi người để được giúp đỡ, chứ không phải ai sẽ cung cấp sự giúp đỡ, hiển thị sự phức tạp của cấu trúc câu và sự chính xác của ngôn ngữ.
Từ vựng
  • healthcare
    chăm sóc sức khỏe
  • factor
    yếu tố
  • universal access
    truy cập đa dạng
  • major goal
    mục tiêu chính
  • medical care
    chăm sóc y tế
  • aware
    nhận thức