Câu hỏi: What goals should a society have?

Phân tích

This question discusses what goals a society should have. When answering, one can consider aspects such as economic development, social welfare, environmental protection, education and cultural development, fairness and justice, etc. The emphasis is on explaining how these goals collectively promote a healthy, harmonious, and sustainable society.

Vấn đề này đề cập đến mục tiêu mà một xã hội nên có. Có thể trả lời bằng cách xem xét về sự phát triển kinh tế, phúc lợi xã hội, bảo vệ môi trường, giáo dục và phát triển văn hóa, công bằng và công lý. Điểm chính là mô tả làm thế nào những mục tiêu này cùng thúc đẩy một xã hội khỏe mạnh, hài hòa và bền vững.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. goals objectives or aspirations
    mục tiêu hoặc hoài bão
  2. society community or nation
    cộng đồng hoặc quốc gia
Câu hỏi: What goals should a society have?

Ý tưởng 1

Economic Development
Phát triển kinh tế
  1. sustainable economic growth
    tăng trưởng kinh tế bền vững
  2. job creation and reduction of unemployment
    tạo việc làm và giảm thất nghiệp
  3. innovation and technological advancement
    đổi mới và tiến bộ công nghệ
  4. fair distribution of wealth
    phân phối công bằng của tài sản
  5. strong and stable financial systems
    hệ thống tài chính mạnh mẽ và ổn định

Ý tưởng 2

Social Welfare
Phúc lợi xã hội
  1. universal healthcare access
    tiếp cận chăm sóc sức khỏe toàn cầu
  2. social security and support for vulnerable groups
    bảo hiểm xã hội và hỗ trợ cho các nhóm dễ tổn thương
  3. affordable housing
    nhà ở giá cả phải chăng
  4. equality and inclusivity
    sự bình đẳng và sự bao gồm
  5. strong community bonds and social cohesion
    mối liên kết cộng đồng mạnh mẽ và sự đoàn kết xã hội
Câu hỏi: What goals should a society have?

Từ vựng liên quan

  1. social equality
    bình đẳng xã hội
  2. sustainable development
    phát triển bền vững
  3. public health
    sức khỏe cộng đồng
  4. education for all
    giáo dục cho tất cả
  5. environmental protection
    bảo vệ môi trường
  6. economic stability
    ''''stability kinh tế''''
  7. crime reduction
    giảm tội phạm
  8. cultural diversity
    đa dạng văn hóa
  9. technological advancement
    tiến bộ công nghệ
  10. poverty alleviation
    giảm nghèo
  11. human rights protection
    bảo vệ quyền con người
  12. political transparency
    sự minh bạch chính trị
  13. community engagement
    hòa nhập cộng đồng
  14. quality of life
    Chất lượng cuộc sống
  15. peace and security
    bình yên và an ninh

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. the greater good(the benefit of the public or the community as a whole)
    lợi ích lớn hơn (lợi ích của công chúng hoặc cộng đồng)
  2. leave no stone unturned(to do everything possible to achieve a good result)
    không bỏ sót bất kỳ điều gì
  3. unity in diversity(working together and being united despite differences)
    đoàn kết trong sự đa dạng (hợp tác và đoàn kết bất chấp sự khác biệt)
Câu trả lời băng 7