Ví dụ băng 7

Câu hỏi: What public morals should people follow in your country?

Ý tưởng 1

Respect and Politeness
Tôn trọng và lịch sự
Câu trả lời mẫu
I think being polite when talking to others is important. Many young people forget to use "please" and "thank you" nowadays, but these words really matter in daily talk. It's very rude not to say them in a shop to the person helping you. Being polite is a simple way to show you care about others.
Tôi nghĩ việc lịch sự khi nói chuyện với người khác là quan trọng. Nhiều người trẻ hiện nay quên không sử dụng "làm ơn" và "cảm ơn", nhưng những từ này thực sự quan trọng trong cuộc sống hàng ngày. Việc không nói từ này khi mua sắm là thái độ rất bất lịch sự. Lịch sự là cách đơn giản để thể hiện bạn quan tâm đến người khác.
I’d definitely say speaking in a polite way to others. The magic words "please" and "thank you" seem to have been forgotten by lots of younger people today and it makes such a difference in everyday communication. It’s incredibly rude to buy something in a shop and not say them to the person serving you. It’s a way of showing consideration to others and it is so easy to do.
Tôi chắc chắn sẽ nói rằng nói chuyện một cách lịch sự với người khác. Câu từ "làm ơn" và "cảm ơn" dường như đã bị quên bỏ bởi nhiều người trẻ ngày nay và nó tạo ra sự khác biệt trong giao tiếp hàng ngày. Việc mua đồ trong cửa hàng mà không nói chúng với người phục vụ là một hành vi vô cùng thô lỗ. Đó là cách thể hiện sự quan tâm đến người khác và nó thật dễ dàng để thực hiện.
Phân tích ngữ pháp
Sử dụng một thái độ khẳng định: "Tôi chắc chắn nói" Điều này cho thấy một ý kiến mạnh mẽ, tăng cường cấu trúc và sự rõ ràng của câu. Chế độ bị động: "đã bị quên" Sử dụng chế độ bị động để làm nổi bật việc "xin vui lòng" và "cảm ơn" đã bị quên, cho thấy sự mất quan trọng một cách tĩnh lặng và tăng cấp độ phức tạp của câu.
Từ vựng
  • definitely
    chắc chắn
  • magic words
    "từ phép màu"
  • makes such a difference
    tạo ra sự khác biệt lớn
  • incredibly rude
    rất thô lỗ
  • consideration
    Xem xét

Ý tưởng 2

Cleanliness and Environmental Responsibility
Vệ sinh và Trách nhiệm với Môi trường
Câu trả lời mẫu
Definitely not throwing rubbish on the ground. It's so annoying that some people still litter, even when a bin is close by. And smokers often don't think their cigarette butts are litter, but they are. It's frustrating, and it seems like even with the government talking about it, people don't change their habits.
Chắc chắn không nên vứt rác ra đường. Điều này quá phiền nhiều khi một số người vẫn vứt rác, ngay cả khi có thùng rác gần. Và người hút thuốc thường không nghĩ rằng điếu thuốc lá của họ là rác, nhưng chúng đúng là rác. Điều đó khiến người ta cảm thấy bực mình, và dường như ngay cả khi chính phủ nói về vấn đề này, mọi người vẫn không thay đổi thói quen của mình.
For sure, not littering. It’s infuriating that, in this day and age, there are still people who throw their rubbish on the floor, sometimes even when there is a bin within arm’s reach. Smokers also think that their cigarette butts aren’t counted as litter and still throw them on the floor. It drives me mad and it seems that no matter how much the government highlights this issue, people can’t change their ways.
Chắc chắn, không vứt rác. Điên tiết khi, vào ngày nay, vẫn còn người ném rác xuống đất, đôi khi ngay cả khi có thùng rác ngay bên cạnh. Người hút thuốc cũng nghĩ rằng điếu thuốc của họ không được tính là rác và vẫn ném chúng xuống đất. Điều này làm tôi điên lên và dường như dù chính phủ nổi bật vấn đề này như thế nào đi chăng nữa, mọi người vẫn không thay đổi cách làm của họ.
Phân tích ngữ pháp
Xin vui lòng xóa ký tự ''' từ văn bản gốc. 现在分词作主语:"not littering" 使用现在分词短语“not littering”作为主语,强调不乱扔垃圾的重要性,增加了句子的信息量和准确性。 条件状语从句:"even when there is a bin within arm’s reach" 使用条件状语从句来描述一个特定情况,即即使垃圾桶很近,人们仍然乱扔垃圾,增加了句子的复杂性和具体性。 因果关系:"It drives me mad" 这个因果关系句子表达了乱扔垃圾的行为对说话者的影响,即让他感到愤怒,强调了行为的负面影响.
Từ vựng
  • littering
    rác
  • infuriating
    gây tức giận
  • in this day and age
    trong thời đại hiện nay
  • within arm’s reach
    với tầm với tay
  • cigarette butts
    Điếu thuốc quăng đi
  • drives me mad
    khiến tôi điên điên lên
  • no matter how much
    bất kể có bao nhiêu
  • change their ways
    thay đổi cách làm của họ

Ý tưởng 3

Social Responsibility and Community Engagement
Trách nhiệm xã hội và cam kết cộng đồng
Câu trả lời mẫu
I wish people would volunteer more in their communities. Nowadays, we're so focused on our own lives that we don't notice what's happening around us. Volunteering doesn't have to take a lot of time. Even simple things like checking on elderly neighbors used to be common, but now, not many people do it.
Tôi ước mọi người sẽ tình nguyện nhiều hơn trong cộng đồng của họ. Ngày nay, chúng ta quá tập trung vào cuộc sống của mình mà không để ý tới những điều đang xảy ra xung quanh. Tình nguyện không phải là mất nhiều thời gian. Ngay cả những việc đơn giản như kiểm tra hàng xóm cao tuổi trước kia đã phổ biến, nhưng bây giờ, không nhiều người làm điều đó.
Volunteering in the community is something I’d like to see people do more of. We seem so wrapped up in our own worlds these days that we don’t see what’s happening around us in our own communities. It doesn’t have to be time consuming either. Something like just checking in on elderly neighbors used to be commonplace, but nowadays fewer and few people do it.
Tình nguyện trong cộng đồng là điều mà tôi muốn thấy mọi người thực hiện nhiều hơn. Chúng ta dường như quá bận rộn với thế giới riêng của mình ngày nay, đến mức chúng ta không nhìn thấy những gì đang xảy ra xung quanh chúng ta trong cộng đồng của chúng ta. Nó cũng không cần tốn nhiều thời gian. Điều như chỉ kiểm tra xem hàng xóm già có thường xuyên được thực hiện, nhưng ngày nay ít người làm điều đó.
Phân tích ngữ pháp
Động từ làm chủ ngữ: "Tham gia vào cộng đồng" sử dụng cụm động từ làm chủ ngữ "Tham gia vào cộng đồng" để nhấn mạnh về tầm quan trọng của việc tình nguyện trong cộng đồng. Hiện tại tiếp diễn: "Chúng ta dường như bị cuốn vào" sử dụng thì hiện tại tiếp diễn để biểu đạt một tình trạng phổ biến hiện tại, khi mọi người đều tập trung vào cuộc sống của họ, tăng thêm sự thực tế và tính cập nhật cho câu. So sánh hơn: "ngày càng ít người" sử dụng cấu trúc so sánh hơn để biểu đạt một xu hướng giảm dần, tức là ngày càng ít người thăm người hàng xóm già hơn, tăng thêm sự chuyển biến cho câu.
Từ vựng
  • volunteering
    tình nguyện hoạt động
  • do more of
    làm thêm nhiều hơn
  • wrapped up in
    bao bọc trong
  • time consuming
    tốn thời gian
  • checking in on
    kiểm tra vào
  • elderly
    người cao tuổi
  • commonplace
    bình thường