Câu hỏi: What public morals should people follow in your country?

Phân tích

This question asks what public morals people should follow in your country. When answering, you can consider universally accepted codes of behavior such as respecting others, keeping public places clean, and following legal regulations, etc. At the same time, you can discuss how these moral codes reflect the culture and values of the country.

Vấn đề này đề cập đến những nguyên tắc đạo đức công cộng mà người dân trong nước của bạn nên tuân thủ. Khi trả lời, có thể xem xét những quy định hành vi thông thường được chấp nhận như tôn trọng người khác, giữ gìn sạch sẽ các nơi công cộng, tuân thủ luật pháp, v.v. Đồng thời, cũng có thể thảo luận về cách những nguyên tắc đạo đức này phản ánh văn hoá và giá trị của đất nước.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. public morals societal ethics
    đạo đức xã hội
  2. people citizens
    công dân
  3. follow adhere to
    tuân theo
  4. your country one's nation
    quốc gia của mỗi người
Câu hỏi: What public morals should people follow in your country?

Ý tưởng 1

Respect and Politeness
Tôn trọng và lịch sự
  1. Showing respect to elders and authority figures
    Tôn trọng người lớn tuổi và các nhân vật có quyền lực
  2. Politeness in communication, saying "please" and "thank you"
    Lịch sự trong giao tiếp, nói "xin vui lòng" và "cám ơn"
  3. Respecting personal space and privacy
    Tôn trọng không gian cá nhân và quyền riêng tư
  4. Queuing in an orderly manner and waiting patiently
    Xếp hàng một cách gọn gàng và chờ đợi một cách kiên nhẫn
  5. Avoiding loud and disruptive behavior in public
    Tránh hành vi ồn ào và gây rối trong công cộng
  6. Showing kindness and consideration to others
    Thể hiện lòng tốt và quan tâm đến người khác

Ý tưởng 2

Cleanliness and Environmental Responsibility
Vệ sinh và Trách nhiệm với Môi trường
  1. Not littering and using trash bins
    Không vứt rác và sử dụng thùng rác
  2. Recycling and proper waste disposal
    Tái chế và xử lý chất thải đúng cách
  3. Keeping public areas clean and tidy
    Giữ cho các khu vực công cộng sạch sẽ và gọn gàng
  4. Reducing carbon footprint and using resources wisely
    Giảm lượng khí thải carbon và sử dụng tài nguyên một cách thông minh
  5. Participating in community clean-up activities
    Tham gia các hoạt động dọn dẹp cộng đồng
  6. Respecting nature and wildlife
    Tôn trọng thiên nhiên và động vật hoang dã

Ý tưởng 3

Social Responsibility and Community Engagement
Trách nhiệm xã hội và cam kết cộng đồng
  1. Volunteering and helping in community projects
    Tình nguyện và giúp đỡ trong các dự án cộng đồng
  2. Supporting charitable causes and donations
    Hỗ trợ các hoạt động từ thiện và quyên góp
  3. Being inclusive and embracing diversity
    Hợp nhất và chào đón sự đa dạng
  4. Engaging in constructive dialogues and discussions
    Tham gia vào cuộc trò chuyện và thảo luận xây dựng
  5. Promoting equality and fairness
    Khuyến khích bình đẳng và công bằng
  6. Educating oneself and others about social issues
    Giáo dục bản thân và người khác về các vấn đề xã hội
Câu hỏi: What public morals should people follow in your country?

Từ vựng liên quan

  1. respect
    Kính trọng
  2. integrity
    trọn vẹn
  3. courtesy
    Lịch sự
  4. responsibility
    Trách nhiệm
  5. honesty
    chân thành
  6. kindness
    lòng tốt
  7. tolerance
    Khoan dung
  8. cooperation
    Hợp tác
  9. law-abiding
    tuân thủ pháp luật
  10. empathy
    Đồng cảm
  11. civility
    lịch sự
  12. community spirit
    Tinh thần cộng đồng
  13. fairness
    công bằng
  14. altruism
    cảm thương
  15. environmental stewardship
    quản lý môi trường

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. treat others as you would like to be treated: behave toward others as you would want them to behave toward you
    đối xử với người khác như bạn muốn người khác đối xử với bạn
  2. common courtesy: basic politeness expected in social settings
    lòng lễ phép thông thường: sự lịch sự cơ bản được mong đợi trong các tình huống xã hội
  3. give a helping hand: offer assistance or help to someone
    lend a helping hand: cung cấp sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ cho ai đó
  4. the golden rule: the principle of treating others as you want to be treated
    nguyên tắc vàng: nguyên tắc đối xử với người khác như bạn muốn được đối xử
Câu trả lời băng 7