Câu hỏi: What public morals should people follow in your country?
Showing respect to elders and authority figures
Tôn trọng người lớn tuổi và các nhân vật có quyền lực
Politeness in communication, saying "please" and "thank you"
Lịch sự trong giao tiếp, nói "xin vui lòng" và "cám ơn"
Respecting personal space and privacy
Tôn trọng không gian cá nhân và quyền riêng tư
Queuing in an orderly manner and waiting patiently
Xếp hàng một cách gọn gàng và chờ đợi một cách kiên nhẫn
Avoiding loud and disruptive behavior in public
Tránh hành vi ồn ào và gây rối trong công cộng
Showing kindness and consideration to others
Thể hiện lòng tốt và quan tâm đến người khác
Ý tưởng 2
Cleanliness and Environmental Responsibility
Vệ sinh và Trách nhiệm với Môi trường
Not littering and using trash bins
Không vứt rác và sử dụng thùng rác
Recycling and proper waste disposal
Tái chế và xử lý chất thải đúng cách
Keeping public areas clean and tidy
Giữ cho các khu vực công cộng sạch sẽ và gọn gàng
Reducing carbon footprint and using resources wisely
Giảm lượng khí thải carbon và sử dụng tài nguyên một cách thông minh
Participating in community clean-up activities
Tham gia các hoạt động dọn dẹp cộng đồng
Respecting nature and wildlife
Tôn trọng thiên nhiên và động vật hoang dã
Ý tưởng 3
Social Responsibility and Community Engagement
Trách nhiệm xã hội và cam kết cộng đồng
Volunteering and helping in community projects
Tình nguyện và giúp đỡ trong các dự án cộng đồng
Supporting charitable causes and donations
Hỗ trợ các hoạt động từ thiện và quyên góp
Being inclusive and embracing diversity
Hợp nhất và chào đón sự đa dạng
Engaging in constructive dialogues and discussions
Tham gia vào cuộc trò chuyện và thảo luận xây dựng
Promoting equality and fairness
Khuyến khích bình đẳng và công bằng
Educating oneself and others about social issues
Giáo dục bản thân và người khác về các vấn đề xã hội
Câu hỏi: What public morals should people follow in your country?
environmental stewardship
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
treat others as you would like to be treated: behave toward others as you would want them to behave toward you
đối xử với người khác như bạn muốn người khác đối xử với bạn
common courtesy: basic politeness expected in social settings
lòng lễ phép thông thường: sự lịch sự cơ bản được mong đợi trong các tình huống xã hội
give a helping hand: offer assistance or help to someone
lend a helping hand: cung cấp sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ cho ai đó
the golden rule: the principle of treating others as you want to be treated
nguyên tắc vàng: nguyên tắc đối xử với người khác như bạn muốn được đối xử